
Sơ cấp 5
Authored by mymy le
Science
1st Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
31 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
hình số 2 là gì
しぜんかいとう
りゅうすいかいとう
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1. まぐろかこうひん の けいたい には さく が ある
Answer explanation
けいたい=Hình dạng gia công cá maguro thì có さく(cắt vuông miếng nhỏ)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
2. りゅうすいで かいとうすれば しぜんかいとう という。
Answer explanation
かいとう dưới dòng nước chảy thì gọi là しぜんかいとう=rã đông tự nhiên
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
3. おおでばぼうちょう は ちさいさかな を さばくときだけ つかう。
Answer explanation
Con dao おおでば chỉ dùng đề さばく=mổ bụng những con cá NHỎ (sai)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
4. てあらい の とき、て に ついた せっけん の あわ は、 たおる で ふきとる。
Answer explanation
khi rửa tay, bọt xà phòng trên tay thì dùng khăn lau lại
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
5. ほたてたまれいは とうけつ しないで つくる
Answer explanation
HOTATE TAMAREI thì không cấp đông (sai)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
6. こうじょう の なか では、 あくせさりー を つけて さぎょう しても よい。
Answer explanation
Trong xưởng thì đeo あくせさりー (trang sức accessory) rồi làm việc cũng được
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?