Search Header Logo

[PL] 10 UNIT 1 - TỪ VỰNG CƠ BẢN

Authored by Team Quizizz 208

English

10th Grade

Used 28+ times

[PL] 10 UNIT 1 - TỪ VỰNG CƠ BẢN
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

44 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

benefit (n)

lợi ích

sự gắn bó

trụ cột gia đình

tổ chức tiệc/ ăn mừng

thành tựu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

bond (n)

lợi ích

sự gắn bó

trụ cột gia đình

tổ chức tiệc/ ăn mừng

thành tựu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

breadwinner (n)

lợi ích

sự gắn bó

trụ cột gia đình

tổ chức tiệc/ ăn mừng

thành tựu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

celebrate (v)

lợi ích

sự gắn bó

trụ cột gia đình

tổ chức tiệc/ ăn mừng

thành tựu

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

achievement (n)

lợi ích

sự gắn bó

trụ cột gia đình

tổ chức tiệc/ ăn mừng

thành tựu

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

appreciate (v)

biết ơn, trân trọng

tính cách

làm cho vui lên, cổ vũ

lựa chọn

nấu ăn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

character (n)

biết ơn, trân trọng

tính cách

làm cho vui lên, cổ vũ

lựa chọn

nấu ăn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?