
BÀI 7 - HSK5 TIÊU CHUẨN
Authored by Wayground Content
World Languages
6th Grade
Used 13+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
碎
/suì/ đgt./tt. vỡ; vụn vặt
/huǐ/ đgt./tt. nguyên vẹn; không hư hỏng
/pò/ đgt./tt. bền; chắc chắn
/sǐ/ đgt./tt. sống; không chết
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
打猎
/dǎ liè/ đgt. đi săn
/dǎ liè/ đgt. đi câu
/dǎ liè/ đgt. đi bộ
/dǎ liè/ đgt. đi bơi
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
墙
/qiáng/ dt. (bức) tường
/qiāng/ dt. (bức) tường
/qiáng/ dt. (bức) cửa
/qiáng/ dt. (bức) mái
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
支
/zhī/ lượng. cây
/zhī/ lượng. bàn
/zhī/ lượng. ghế
/zhī/ lượng. xe
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
蹲
/dūn/ đgt. ngồi xổm
/tūn/ ngồi thẳng
/lūn/ đứng thẳng
/xūn/ ngồi xuống
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
确定
/quèdìng/ đgt. xác định, khẳng định
/zhèngquè/ đgt. chính xác, đúng
/kěnéng/ đgt. có thể, khả năng
/tīnghuà/ đgt. nghe lời, nghe theo
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
智慧
/zhīhuì/ dt. trí tuệ, sự sáng suốt
/zhīhuì/ dt. sự ngu dốt, thiếu hiểu biết
/zhīhuì/ dt. sự mù quáng, không có kiến thức
/zhīhuì/ dt. sự khờ dại, không thông minh
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?