
bài tập ôn ngày 8/10
Authored by THẮM THỊ
Specialty
5th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
9 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào đồng nghĩa với từ “bắt đầu”?
A. Kết thúc
B. Khởi đầu
C. Dừng lại
D. Nghỉ ngơi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào đồng nghĩa với “vui vẻ”?
A. Buồn bã
B. Tươi cười
C. Mệt mỏi
D. Lạnh lùng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào đồng nghĩa với “thông minh”?
A. Lười biếng
B. Nhanh nhẹn
C. Lanh lợi
D. Cẩn thận
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào đồng nghĩa với “giúp đỡ”?
A. Làm phiền
B. Cản trở
C. Hỗ trợ
D. Ngăn cản
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào đồng nghĩa với “nhanh chóng”?
A. Chậm chạp
B. Vội vàng
C. Điềm tĩnh
D. Lững thững
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?