
Câu Hỏi Ôn Luyện Từ Vựng và Ngữ Pháp じゅうに
Authored by Mai Nguyễn
World Languages
9th - 12th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ せんしゅう có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tuần này
Tuần sau
Tuần trước
Ngày nghỉ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ とうしょしゅうかん có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sách
Thư viện
Tuần đọc sách
Tuần nghỉ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
くもり có nghĩa là gì?
Mưa
Nắng
Mây
Bão
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
はなび có nghĩa tiếng Việt là gì?
Pháo hoa
Hoa
Biển
Bầu trời
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tính từ かんたん có nghĩa là gì?
Nghiêm trọng
Phức tạp
Đơn giản
Khó
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Danh từ けが có nghĩa là gì?
Nhà
Rơi xuống
Chấn thương
Bão
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
かじ có nghĩa tiếng Việt là gì?
Lửa
Cháy
Hỏa hoạn
Nước
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?