
BÀI 11 - HSK5 TIÊU CHUẨN
Authored by Wayground Content
World Languages
6th Grade
Used 11+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
市场
/shìchǎng/ dt. thị trường, chợ
/shìchǎng/ dt. cửa hàng
/shìchǎng/ dt. nhà hàng
/shìchǎng/ dt. siêu thị
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
闹钟
/nàozhōng/ dt. đồng hồ báo thức
/zhōng/ dt. đồng hồ
/bàozhǔn/ dt. báo thức
/shízhōng/ dt. đồng hồ đeo tay
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
柔和
/róuhé/ tt. êm dịu
/nán/ tt. khó khăn
/rè/ tt. nóng
/lěng/ tt. lạnh
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
相当
/xiāngdāng/ đgt. tương đương với, ngang nhau
/xiāngdāng/ đgt. khác biệt với, không giống nhau
/xiāngdāng/ đgt. không liên quan đến
/xiāngdāng/ đgt. tương phản với, đối lập
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
数
/shǔ/ số. vài, mấy
/shù/ số. một
/shū/ số. nhiều
/shǔ/ số. không
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
肾上腺素
/shènshàngxiànsù/ a-đrê-na-lin
/xīngqī/ tuần
/yīngyǔ/ tiếng Anh
/shūcài/ rau củ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
呼吸
/hūxī/ đgt. hít thở
/xīhū/ đgt. thở ra
/hūxǐ/ đgt. hít vào
/hūxīng/ đgt. thở đều
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?