
GRade 11 - School - Unit 3 - Language
Authored by Thắm Huyền
English
11th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
38 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
biodiversity (n)
sự đa dạng sinh học
ô nhiễm môi trường
khí hậu
động vật quý hiếm
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
block of flats (n)
khu nhà ở nông thôn
khu chung cư, dãy căn hộ
khối văn phòng
ngôi nhà biệt lập
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
climate change (n)
sự thay đổi khí hậu
thời tiết lạnh
gió mùa
không khí trong lành
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
daily (adj)
hàng tuần
hàng tháng
hàng ngày
hàng năm
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
feature (n)
nhân vật
đặc điểm, nét đặc trưng
bề mặt
vật liệu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
inform sb (v)
nhắc nhở ai đó
thông báo cho ai đó
làm phiền ai đó
dạy ai đó
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
instrument (n)
công cụ
nhạc cụ
máy móc
thiết bị đo
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?