
lớp 9_unit 2_101-160, lớp 8_unit 2_91-170_bài tập từ vựng 1
Authored by TRA TRA
English
KG
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
133 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm danh từ gồm 2 từ: _______ song Định nghĩa: bài hát truyền thống, thường được lưu truyền qua nhiều thế hệ trong một vùng hoặc cộng đồng. Ex: The musician performed a beautiful _______ song from northern Vietnam. (Người nhạc sĩ trình diễn một bài hát dân ca tuyệt đẹp đến từ miền Bắc Việt Nam.)
(a)
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là danh từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: thứ để ăn, cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể. Ex: The restaurant serves delicious _______ made from local ingredients. (Nhà hàng phục vụ những món ăn ngon làm từ nguyên liệu địa phương.)
(a)
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là tính từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: gặp điều tốt hoặc có kết quả thuận lợi một cách tình cờ, không do nỗ lực của bản thân. Ex: We were very _______ to find such a nice hotel at a low price. (Chúng tôi thật may mắn khi tìm được một khách sạn tốt với giá rẻ như vậy.)
(a)
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là trạng từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra nhiều lần, đều đặn. Ex: She _______ visits her grandparents on weekends. (Cô ấy thường xuyên đến thăm ông bà vào cuối tuần.)
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là tính từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: chỉ không khí, nước hoặc môi trường sạch, mát, chưa bị ô nhiễm. Ex: After the rain, the air feels so _______ and cool. (Sau cơn mưa, không khí trở nên thật trong lành và mát mẻ.)
(a)
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm danh từ gồm 2 từ: _______ food Định nghĩa: thực phẩm mới, chưa qua chế biến hoặc bảo quản lâu, thường dùng để nấu ăn. Ex: We should always eat _______ food instead of fast food. (Chúng ta nên luôn ăn thực phẩm tươi thay vì đồ ăn nhanh.)
(a)
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là tính từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: chỉ người dễ gần, cư xử tốt, có thiện chí và tạo cảm giác thoải mái cho người khác. Ex: Everyone in this neighborhood is very _______ to newcomers. (Mọi người trong khu phố này đều rất thân thiện với người mới đến.)
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?