
từ vựng hsk 1 -1
Authored by Oanh Vũ
World Languages
University
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
64 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ “我 (wǒ)” là gì?
Bạn
Tôi
Anh ấy
Cô ấy
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ “你 (nǐ)” là gì?
Bạn
Tôi
Chúng ta
Anh ấy
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ “是 (shì)” là gì?
Có
Là
Ở
Không
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ “了 (le)” là gì?
Quá khứ, rồi
Sẽ
Đang
Không
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ “不 (bù)” là gì?
Có
Không
Cũng
Rất
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ “在 (zài)” là gì?
Ở
Đi
Đến
Nằm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ “他 (tā)” là gì?
Cô ấy
Anh ấy
Chúng ta
Tôi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?