
"한국어 대화" 단어 연습 1
Authored by Phạm Anh
Other
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
"특근하다" nghĩa là gì?
đi làm ngày nghỉ
đi làm cuối tuần
đi làm
nghỉ lễ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
"Hãy cho biết ..." trong tiếng Hàn là gì?
알려주신다
알리다
알려주세요
알아요
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Chọn từ phù hợp với ảnh
근무하다
출근하다
업무하다
퇴근하다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Chọn từ phù hợp với ảnh
입근하다
일하다
일 끝났다
퇴근하다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Chọn từ phù hợp với ảnh
썰비= 기계 = 장비
설비 = 기계 = 장비
설비 = 기게 = 창비
설비 = 기켸 = 창비
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 10 pts
Nghĩa lần lượt của các từ: 포장하다, 잔업하다, 야근하다
đóng gói, tăng ca, làm đêm
đóng gói, đi làm, làm đêm
đóng gói, nghiệp vụ, làm đêm
đóng gói, làm thêm, làm ngày
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Hai ca làm việc trong tiếng Hàn có gì?
주간, 야근
추간, 야근
주간, 야간
주간, 야칸
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?