
LỚP 10_unit 2_173-272_bài tập từ vựng 1_
Authored by TRA TRA
English
KG
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
99 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm từ (phr) gồm 2 từ, bắt đầu bằng chữ “i”: _______ progress Định nghĩa: đang trong quá trình thực hiện, chưa hoàn tất. Ex: The project is still _______ progress. (Dự án vẫn đang trong quá trình thực hiện.)
(a)
Answer explanation
In progress: đang diễn ra → dùng cho kế hoạch, dự án, công việc. Ongoing: đang tiếp tục, đang diễn ra → dùng tương tự nhưng thường là tính từ. Underway: đang được thực hiện → mang nghĩa trang trọng, thường dùng trong tin tức.
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm từ (phr) gồm 3 từ, bắt đầu bằng chữ “i”: _______ the background Định nghĩa: ở phần xa hơn phía sau trong bức ảnh hoặc khung cảnh. Ex: You can see mountains _______ the background. (Bạn có thể thấy núi ở phía sau khung cảnh.)
(a)
Answer explanation
In the background: ở phần nền sau → dùng khi mô tả vị trí trong ảnh, video, hoặc cảnh vật. Behind: phía sau → vị trí nói chung, không mang nghĩa “trong khung cảnh”.
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm từ (phr) gồm 3 từ, bắt đầu bằng chữ “i”: _______ the centre Định nghĩa: ở giữa hoặc trung tâm của một khu vực. Ex: There is a fountain _______ the centre of the park. (Có một đài phun nước ở giữa công viên.)
(a)
Answer explanation
In the centre: ở giữa → dùng cho địa điểm, vị trí vật lý. At the centre: nhấn mạnh điểm chính, trung tâm về ý nghĩa hoặc sự chú ý.
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm từ (phr) gồm 3 từ, bắt đầu bằng chữ “i”: _______ the foreground Định nghĩa: ở phần cận cảnh, gần người xem trong ảnh hoặc cảnh. Ex: There are flowers _______ the foreground. (Có những bông hoa ở phần gần nhất trong ảnh.)
(a)
Answer explanation
In the foreground: phần gần mắt người xem. In the front: chung chung, không mang nghĩa nhiếp ảnh.
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm từ (phr) gồm 6 từ, bắt đầu bằng chữ “i”: _______ the top left corner of Định nghĩa: ở góc trên bên trái của ảnh, bản đồ, hoặc màn hình. Ex: The logo is _______ the top left corner of the screen. (Logo nằm ở góc trên bên trái của màn hình.)
(a)
Answer explanation
In the top left corner of: vị trí chính xác, phổ biến trong mô tả hình ảnh. On the left side: ở phía trái nói chung, không cụ thể vị trí góc.
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm từ (phr) gồm 6 từ, bắt đầu bằng chữ “i”: _______ the top right corner of Định nghĩa: ở góc trên bên phải của ảnh, tài liệu, hoặc bản đồ. Ex: The menu is _______ the top right corner of the page. (Thanh menu nằm ở góc trên bên phải của trang.)
(a)
Answer explanation
In the top right corner of: vị trí cụ thể trong hình ảnh, văn bản. On the right side: chỉ hướng, không chính xác vị trí.
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là danh từ (n) bắt đầu bằng chữ “i”: _______ Định nghĩa: cảm giác bất an, không tự tin hoặc thiếu an toàn. Ex: He felt deep _______ after losing his job. (Anh ấy cảm thấy rất bất an sau khi mất việc.)
(a)
Answer explanation
Insecurity: sự bất ổn trong cảm xúc hoặc tình huống. Uncertainty: không chắc chắn → về sự việc, kết quả. Anxiety: lo âu → thiên về cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?