
lớp 7_unit 2_111-153, lớp 6_unit 1_91-147_bài tập từ vựng 1
Authored by TRA TRA
English
KG
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
99 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là danh từ bắt đầu bằng chữ “p”: _______. Định nghĩa: loại cây được trồng để trang trí, làm đẹp trong nhà hoặc ngoài sân vườn. Ex: She waters the _______ every morning. (Cô ấy tưới cây mỗi sáng.)
(a)
Answer explanation
Plant: cây trồng → dùng cho cả cây cảnh, cây công nghiệp. Tree: cây lớn có thân gỗ. Flower: hoa → chỉ phần nở, không phải toàn cây.
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là danh từ bắt đầu bằng chữ “p”: _______. Định nghĩa: tổng số người sinh sống trong một khu vực cụ thể. Ex: The city has a large _______. (Thành phố có dân số đông.)
(a)
Answer explanation
Population: dân số → dùng cho khu vực, quốc gia. People: con người → không chỉ về số lượng. Residents: cư dân → nhóm người sống ở nơi đó.
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm động từ 2 từ bắt đầu bằng chữ “p”: _______ + Ving. Định nghĩa: thích điều gì đó hơn điều khác. Ex: I _______ staying at home to going out. (Tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài.)
(a)
Answer explanation
Prefer: thích hơn → trang trọng, dùng khi so sánh hai lựa chọn. Like: thích → chung chung, không so sánh. Would rather: muốn hơn → cấu trúc đặc biệt, không dùng với Ving.
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là tính từ bắt đầu bằng chữ “p”: _______. Định nghĩa: xinh xắn, thu hút một cách nhẹ nhàng và dễ thương. Ex: She looks very _______ in that dress. (Cô ấy trông rất dễ thương trong chiếc váy đó.)
(a)
Answer explanation
Pretty: dễ thương → thường dùng cho nữ, mang cảm giác nhẹ nhàng. Beautiful: đẹp → trang trọng hơn, mạnh hơn. Cute: dễ thương → thiên về vẻ đáng yêu, trẻ trung.
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là danh từ bắt đầu bằng chữ “p”: _______. Định nghĩa: chất dinh dưỡng giúp xây dựng và duy trì cơ bắp. Ex: Eggs are rich in _______. (Trứng rất giàu chất đạm.)
(a)
Answer explanation
Protein: chất đạm → cần thiết cho sự phát triển cơ thể. Vitamin: chất dinh dưỡng nhỏ, giúp cơ thể khỏe mạnh. Fiber: chất xơ → giúp tiêu hóa tốt.
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là động từ bắt đầu bằng chữ “p”: _______. Định nghĩa: đưa hoặc cung cấp cho ai đó thứ họ cần. Ex: The school _______ free lunches for students. (Trường cung cấp bữa trưa miễn phí cho học sinh.)
(a)
Answer explanation
Provide: cung cấp → trang trọng, thường dùng trong tổ chức, dịch vụ. Give: cho → nghĩa chung, thân mật hơn. Offer: đề nghị cung cấp → nhấn mạnh sự tự nguyện.
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm động từ 3 từ bắt đầu bằng chữ “p”: _______ on weight. Định nghĩa: tăng cân, nặng hơn so với trước. Ex: I’ve _______ on weight recently. (Gần đây tôi đã tăng cân.)
(a)
Answer explanation
Put on weight: tăng cân → diễn tả sự thay đổi cân nặng. Gain weight: tăng cân → đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn. Get fat: béo lên → mang sắc thái tiêu cực, thân mật.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?