Search Header Logo

1.2.1. Daily activities

Authored by Harry Vinh

English

Professional Development

100 Questions

1.2.1. Daily activities
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

1. Từ "Wake up" có nghĩa là gì?

Thức giấc
Ra khỏi giường
Ngủ gật
Mơ ngủ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

2. Từ "Get up" có nghĩa là gì?

Ra khỏi giường, thức dậy
Thức giấc
Mặc quần áo
Đi ngủ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

3. Cụm từ "Hit the snooze button" có nghĩa là gì?

Tắt báo thức (để ngủ thêm)
Đập vỡ đồng hồ
Tắt đèn
Bật báo thức

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

4. Từ "Oversleep" có nghĩa là gì?

Ngủ quên
Ngủ sớm
Ngủ trưa
Thức khuya

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

5. Cụm từ "Make the bed" có nghĩa là gì?

Dọn giường
Làm một cái giường
Đi ngủ
Nằm trên giường

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

6. Cụm từ "Brush (my) teeth" có nghĩa là gì?

Đánh răng
Nhổ răng
Niềng răng
Khám răng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

7. Cụm từ "Wash (my) face" có nghĩa là gì?

Rửa mặt
Trang điểm
Lau mặt
Đắp mặt nạ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?