
Quiz về từ vựng tiếng Trung
Authored by Mz 05
Other
University
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
55 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án gần nghĩa với "沉醉于其中":
感觉害怕,想离开
快速完成,没注意
不感兴趣,觉得无聊
完全喜欢,忘了时间
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án gần nghĩa với "踏青":
踏春
睡草
室内玩
躺草地
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án gần nghĩa với "不尽人意":
非常令人满意
有点让人不满意
完全符合要求
十分令人高兴
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án gần nghĩa với "亟待解决":
以后再解决
无需解决
马上要解决
慢慢解决
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án gần nghĩa với "愤愤不平":
心平气和
怒气冲冲
开心快乐
无忧无虑
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án gần nghĩa với "大幅度提高":
显著增加
轻微减少
稳定不变
缓慢下降
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án gần nghĩa với "有朝一日":
将来有一天
从未有过
现在马上
永远不
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?