
Chinese-Vietnamese Multiple Choice Worksheet
Authored by Tuyền Băng
World Languages
University
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1. wǒ yě shì
A. Tôi cũng vậy
B. Tôi không phải
C. Tôi chỉ là học sinh
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
2. wǒ hái ài tā
A. Tôi ghét anh ấy
B. Tôi vẫn còn yêu anh ấy
C. Tôi quên anh ấy rồi
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
3. wǒ hěn gāoxìng
A. Tôi rất vui
B. Tôi rất buồn
C. Tôi rất mệt
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
hěn gāoxìng rènshi nǐ
Rất vui được gặp bạn
Tôi muốn gặp bạn
Tôi không quen bạn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
lǎobān hěn jiǔ bújiàn kàopó le
Ông chủ không còn vợ
Ông chủ lâu rồi chưa gặp vợ
Ông chủ ly hôn rồi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
lǎogōng yǒu qián
Chồng tôi nghèo lắm
Chồng tôi có tiền
Chồng tôi lười
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nǐ chī fàn le ma?
Bạn ăn cơm chưa?
Bạn nấu cơm chưa?
Bạn có đói không?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?