Search Header Logo

HSK3_第1课_QUIZ

Authored by Wayground Content

World Languages

University

Used 3+ times

HSK3_第1课_QUIZ
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

游戏

[yóuxì](名)(du kịch): trò chơi

[yóuxì](名)(du kịch): 运动

[yóuxì](名)(du kịch): 学习

[yóuxì](名)(du kịch): 旅行

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

地图

[dìtú](名)(địa đồ): bản đồ

[dìtú](名)(bản đồ): hình ảnh

[dìtú](名)(địa lý): vị trí

[dìtú](名)(địa điểm): khu vực

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

周末

[zhōumò] (名) (chu mạt): cuối tuần

[zhōumò] (名) (chu mạt): giữa tuần

[zhōumò] (名) (chu mạt): ngày làm việc

[zhōumò] (名) (chu mạt): buổi sáng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

南方

[nánfāng](名)(nam phương): phương Nam

[dōngfāng](名)(đông phương): phương Đông

[xīfāng](名)(tây phương): phương Tây

[běifāng](名)(bắc phương): phương Bắc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

着急

lo lắng, sốt ruột

vui vẻ, hạnh phúc

buồn bã, chán nản

bối rối, lúng túng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

北方

[běifāng](名)(bắc phương): phương Bắc

[nánfāng](名)(nam phương): phương Nam

[dōngfāng](名)(đông phương): phương Đông

[xīfāng](名)(tây phương): phương Tây

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

打算

kế hoạch; dự định

hành động; thực hiện

mục tiêu; đích đến

ý tưởng; sáng kiến

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?