Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Authored by Quỳnh Dương

Other

Professional Development

Used 2+ times

Quiz về từ vựng tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

49 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

学 (xué)

Học

Đi

Nhìn

Nghe

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

英语 (Yīngyǔ)

Tiếng Trung

Tiếng Anh

Tiếng Pháp

Tiếng Hàn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

阿拉伯语 (Ālābóyǔ)

Tiếng Nhật

Tiếng Hàn

Tiếng Ả Rập

Tiếng Tây Ban Nha

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

德语 (Déyǔ)

Tiếng Đức

Tiếng Nga

Tiếng Pháp

Tiếng Anh

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

俄语 (Éyǔ)

Tiếng Nga

Tiếng Đức

Tiếng Pháp

Tiếng Hàn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

法语 (Fǎyǔ)

Tiếng Anh

Tiếng Pháp

Tiếng Nhật

Tiếng Trung

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

韩国语 (Hánguóyǔ)

Tiếng Nhật

Tiếng Hàn

Tiếng Đức

Tiếng Nga

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?