WorksheetsDescribing People
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Straight
a)
Lacio - Thẳng
b)
Rizado - Quăn
c)
Largo - Dài
d)
Claro - Trắng nhợt
2.
Tall
a)
Largo - Dài
b)
Bajo - Ngắn
c)
Alto - Cao
d)
Thin - Gầy
3.
Ugly
a)
Guapo - Đẹp
b)
Feo - xấu xí
c)
Viejo - cũ
d)
Joven - trẻ
4.
Bald
a)
Fat - mập
b)
Short - ngắn
c)
Bald - hói
d)
Light - nhợt nhạt
5.
Light
a)
Claro - nhợt nhạt
b)
Moreno - tối
c)
Rizado - quăn
d)
Lacio - thẳng
6.
Thin
a)
Feo - xấu xí
b)
Alto - cao
c)
Gordo - mập
d)
Delgado - gầy
7.
Short
a)
Feo - cao
b)
Bajo - ngắn
c)
Moreno - tối
d)
Attractive - hấp dẫn
8.
Curly
a)
Moreno - Rizado
b)
Lacio - thẳng
c)
Bajo - ngắn
d)
Rizado - quăn
9.
Old
a)
Joven - trẻ
b)
Feo - xấu xí
c)
Claro - nhợt nhạt
d)
Viejo - cũ
10.
Dark
a)
Moreno - tối
b)
Claro - nhợt nhạt
c)
Rizado - quăn
d)
Lacio - thẳng
11.
Atractive
a)
Guapo - Khỏe mạnh
b)
Bonita - xấu xí
c)
Attractivo - hấp dẫn
d)
Lacio - thẳng
12.
Long
a)
Grande - lớn
b)
Corto - ngắn
c)
Alto - cao
d)
Largo - Dài
13.
Handsome
a)
Bonita - trẻ
b)
Guapo - đẹp
c)
Atractivo - Khỏe mạnh
d)
Feo - xấu xí
14.
Young
a)
Viejo - cũ
b)
Feo - xấu xí
c)
Joven - trẻ
d)
Rizado - quăn
15.
Fat
a)
Gordo - mập
b)
Delgado - gầy
c)
Alto - cao
d)
Corto- ngắn
16.
Head
a)
Cabello - tóc
b)
Cabeza - cái đầu
c)
Ears - đôi tai
d)
Nose - mũi
17.
Beard
a)
Barba - râu
b)
Mustache - ria mép
c)
Hair - tóc
d)
Skin - da
18.
Ears
a)
Ojos - mắt
b)
Orejas - đôi tai
c)
Cara - đối mặt
d)
Boca - miệng
19.
Eyes
a)
Orejas - đôi tai
b)
Ojos - mắt
c)
Nariz - mũi
d)
Cabello - tóc
20.
Hair
a)
Cabello - tóc
b)
Mouth - miệng
c)
Cabeza - cái đầu
d)
Manos - tay
21.
Face
a)
Cabello - tóc
b)
Cabeza - cái đầu
c)
Cara - đối mặt
d)
Barba - râu
22.
Mustache
a)
Barba - râu
b)
Cara - đối mặt
c)
Cabeza - cái đầu
d)
Bigote - ria mép
23.
Mouth
a)
Nariz - mũi
b)
Cara - đối mặt
c)
Boca - miệng
d)
Orejas - đôi tai
24.
Nose
a)
Nariz - mũi
b)
Boca - miệng
c)
Cara - đối mặt
d)
Hair - tóc
100 %
