wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Körperteil

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

gelb

a)
b)
c)
2.

"Durst" là gì?

a)
b)
c)
d)
3.



(a)  

4.



(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.

Das ist mein ________

a)

Auge

b)

Ohr

c)

Mund

8.

Das ist mein __________

a)

Kopf

b)

Haar

c)

Hand

9.

Nối với chữ đã cho để thành từ có nghĩa.

Das ist mein f ________

a)

oot

b)

z.B

c)

eth

10.

Nối với chữ đã cho để thành từ có nghĩa.

Das ist mein ________ d

a)

fak

b)

Han

c)

ar

11.

Điền thêm chữ cai để tạo thành từ có nghĩa

Ich habe eine große _ose

a)

c

b)

n

c)

l

12.

Điền thêm chữ cai để tạo thành từ có nghĩa

Meine e_es sind groß.

(a)  

13.

Điền thêm chữ cai để tạo thành từ có nghĩa

Das ist mein le_.

(a)  

14.

Điền thêm chữ cai để tạo thành từ có nghĩa

Das ist mein a_m.

(a)  

15.

Mein Haar ist _______

a)

lang

b)

kurz

c)

groß

16.

Chọn câu đúng

a)

Ich habe lange schwarze Haare.

b)

Ich habe kurze blonde Haare.

c)

Ich habe lange blonde Haare.

17.

Haar

(a)  

18.

Mund

a)

miệng

b)

rang

c)

tóc

d)

cổ

19.

Nase

a)

mũi

b)

Tai

c)

Matte

d)

ngón tay