wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Framgia JPNC] Minna Vocabulary Lesson 10

Total questions: 46

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
います
a)
bố mẹ
b)
có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
c)
(anh) đi nhé
d)
chuyển phát nhanh
2.
あります
a)
có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
b)
(anh) đi nhé
c)
~lần, tầng lầu
d)
đại khái, đại thể
3.
いろいろ[な]
a)
3 cái
b)
kém
c)
(cơm) cà ri
d)
nhiều, đa dạng
4.
おとこのひと | 男の人
a)
gửi bằng đường tàu
b)
đi ra ngoài đấy hả ?
c)
~cái, chiếc (máy móc)
d)
người đàn ông
5.
じょうず[な] | 上手[な]
a)
nước ngoài
b)
nước ngoài
c)
con cái
d)
giỏi, khéo
6.
おんなのひと | 女の人
a)
Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)
b)
ít, một ít
c)
người đàn bà
d)
vì ~
7.
おとこのこ | 男の子
a)
anh em
b)
chị gái (bạn)
c)
2 người
d)
cậu con trai
8.
おんなのこ | 女の子
a)
em gái (bạn)
b)
tem
c)
cô con gái
d)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
9.
いぬ | 犬
a)
sớm, nhanh
b)
quả táo
c)
Xin lỗi
d)
chó
10.
ねこ | 猫
a)
bố mẹ
b)
mèo
c)
(anh) đi nhé
d)
quýt
11.
き | 木
a)
cây, gỗ
b)
kem
c)
Xin lỗi
d)
~tháng
12.
もの | 物
a)
Xin lỗi
b)
vật, đồ vật
c)
8 cái
d)
4 cái
13.
フィルム
a)
~lần, tầng lầu
b)
tất cả, toàn bộ
c)
~cái, chiếc (máy móc)
d)
phim
14.
でんち | 電池
a)
Pin
b)
5 cái
c)
5 cái
d)
mọi người
15.
はこ | 箱
a)
mất, tốn
b)
hộp
c)
8 cái
d)
cuộc hẹn, lời hứa
16.
スイッチ
a)
thích
b)
quýt
c)
buổi hòa nhạc
d)
công tắc
17.
れいぞうこ | 冷蔵庫
a)
~lần, tầng lầu
b)
bao lâu
c)
(anh) đi nhé (lịch sự hơn)
d)
tủ lạnh
18.
テーブル
a)
em trai (bạn)
b)
bàn
c)
có (động vật)
d)
hẹn lần sau
19.
ベッド
a)
giường
b)
Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)
c)
trời đẹp quá nhỉ !
d)
10 cái
20.
たな | 棚
a)
5 cái
b)
tất cả, toàn bộ
c)
~người
d)
giá sách
21.
ドア
a)
(anh) đi nhé
b)
~lần, tầng lầu
c)
cửa
d)
mất, tốn
22.
まど | 窓
a)
cửa sổ
b)
vì ~
c)
chị gái (bạn)
d)
karaoke
23.
ポスト
a)
1 người
b)
bóng chày (~をします:chơi bóng chày)
c)
9 cái
d)
hộp thư, hòm thư
24.
ビル
a)
hiểu, nắm được
b)
toà nhà
c)
2 cái
d)
có (động vật)
25.
こうえん | 公園
a)
nhiều
b)
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
c)
3 cái
d)
công viên
26.
きっさてん | 喫茶店
a)
sandwich
b)
buổi hòa nhạc
c)
quán giải khát, quán cà-phê
d)
đến~một chút
27.
ほんや | 本屋
a)
hiệu sách
b)
nhảy, khiêu vũ (~をします:nhảy, khiêu vũ)
c)
xin mời qúy khách
d)
hẹn lần sau
28.
~や | ~屋
a)
Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)
b)
giỏi, khéo
c)
hiệu ~, cửa hàng ~
d)
nhiều
29.
のりば | 乗り場
a)
bến xe, điểm lên xuống xe
b)
bưu thiếp
c)
gửi bảo đảm
d)
chuyển phát nhanh
30.
けん | 県
a)
tỉnh
b)
Thật đáng tiếc nhỉ/ buồn nhỉ
c)
[~ thì] có lẽ không được rồi. (cách từ chối khéo khi nhận được một lời mời nào đó)
d)
bưu thiếp
31.
うえ | 上
a)
anh trai (tôi)
b)
trên
c)
10 cái
d)
nước Úc
32.
した | 下
a)
vé (xem hòa nhạc, xem phim)
b)
(gửi bằng) đường hàng không
c)
có (sở hữu)
d)
dưới
33.
まえ | 前
a)
10 cái
b)
trước
c)
tốt, rõ (chỉ mức độ)
d)
Không được à?
34.
うしろ | 後ろ
a)
Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)
b)
sau
c)
bố mẹ
d)
sandwich
35.
みぎ | 右
a)
~cái, chiếc (máy móc)
b)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
c)
âm nhạc
d)
phải
36.
ひだり | 左
a)
trái
b)
tốt, rõ (chỉ mức độ)
c)
8 cái
d)
phong bì
37.
なか | 中
a)
kem
b)
kém
c)
nhạc jazz
d)
trong, giữa
38.
そと | 外
a)
việc bận, công chuyện
b)
sandwich
c)
ngoài
d)
6 cái
39.
となり | 隣
a)
tất cả, toàn bộ
b)
bên cạnh
c)
cuộc hẹn, lời hứa
d)
bài hát
40.
ちかく | 近く
a)
10 cái
b)
a-lô
c)
tiền lẻ
d)
gần
41.
あいだ | 間
a)
chồng (dùng khi nói về chồng người khác)
b)
giữa
c)
(cơm) cà ri
d)
em trai (bạn)
42.
~や~[など]
a)
nước Úc
b)
~ và ~, [v.v.]
c)
có (động vật)
d)
7 cái
43.
いちばん~
a)
~ nhất (いちばん うえ:vị trí cao nhất)
b)
trời đẹp quá nhỉ !
c)
chuyển phát nhanh
d)
bố mẹ
44.
―だんめ | ―段目
a)
(tôi) đi đây
b)
4 cái
c)
giá thứ -, tầng thứ – (「だん」 được dùng cho giá sách v.v.)
d)
gửi bảo đảm
45.
[どうも]すみません
a)
chồng (dùng khi nói về chồng mình)
b)
Cám ơn
c)
vợ (dùng khi nói về vợ người khác)
d)
thích
46.
チリソース
a)
tương ớt (chili sauce)
b)
a (cách nói khi đã gặp được đúng người trên điện thoại)
c)
thời gian
d)
chữ hán