wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Framgia JPNC] Minna Vocabulary Lesson 20

Total questions: 29

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
[ビザが~」いります | 要ります
a)
hài hước
b)
Lâu rồi không gặp
c)
cần(visa)
d)
ngày
2.
しらべます | 調べます
a)
một lần
b)
vô ích
c)
bất tiện
d)
tìm hiểu, điều tra
3.
なおします | 直します
a)
sửa,chữa
b)
trọ
c)
giao thông
d)
hài hước
4.
しゅうりします | 修理します
a)
phải xem…
b)
sửa chữa,tu sữa
c)
theo ~ về
d)
câu chuyện
5.
でんわします | 電話します
a)
dần dần
b)
trà đạo
c)
trận đấu
d)
gọi điện thoại
6.
ぼく | 僕
a)
nâng cốc
b)
dọn dẹp
c)
nói
d)
tớ
7.
きみ | 君
a)
không còn cách nào khác
b)
cậu,bạn
c)
dần dần
d)
thua
8.
~くん | ~君
a)
một lần
b)
(hậu tố theo sau tên của em trai)
c)
giờ cao điểm
d)
tình trạng,trạng thái
9.
うん
a)
gần đây
b)
dần dần
c)
có(cách nói thân mật của “はい”)
d)
tất nhiên
10.
ううん
a)
không(cách nói thân mật của “いいえ”)
b)
dần dần
c)
chính trị
d)
việc làm thêm
11.
サラリーマン | 辛い
a)
yếu
b)
được tổ chức
c)
người làm việc cho các công ty
d)
vô ích
12.
ことば | 言葉
a)
đủ
b)
từ, tiếng
c)
Lâu rồi không gặp
d)
chắc chắn , nhất định
13.
ぶっか | 物価
a)
được tổ chức
b)
giá cả, mức giá, vật giá
c)
nói
d)
bất tiện
14.
きもの | 着物
a)
trận đấu
b)
vô ích
c)
vật sumo
d)
kimono (trang phục truyền thông của Nhật Bản)
15.
ビザ | 季節
a)
gôn
b)
visa
c)
bất tiện
d)
dọn dẹp
16.
はじめ | 始め
a)
bắt đầu
b)
hài hước
c)
Lâu rồi không gặp
d)
thật sự
17.
おわり | 終わり
a)
tình trạng xấu
b)
giao thông
c)
mạnh
d)
kết thúc
18.
こっち | 秋
a)
nhiều lần
b)
tốt cho sức khỏe
c)
phía này
d)
nói
19.
そっち | 冬
a)
vô ích
b)
giờ cao điểm
c)
phía đó
d)
vô ích
20.
あっち | 天気
a)
trọ
b)
một lần
c)
phía kia
d)
bài phát biểu
21.
どっち
a)
nói
b)
được tổ chức
c)
ở đâu
d)
dọn dẹp
22.
このあいだ | この間
a)
giống
b)
hôm nọ
c)
chắc chắn , nhất định
d)
bánh ga-tô
23.
みんなで
a)
nâng cốc
b)
chắc chắn , nhất định
c)
vật sumo
d)
mọi người
24.
~けど
a)
dần dần
b)
trò chơi pachinko
c)
sắp sửa
d)
nhưng(cách nói thân mật của “が”)
25.
くにへかえるの | 国へ帰るの
a)
sắp sửa
b)
nhiều lần
c)
Anh/chị có về nước không?
d)
một lần
26.
どうするの | 海
a)
nói
b)
tuy nhiên
c)
Anh/chị tính sao?
d)
theo ~ về
27.
どうしようかな
a)
thật sự
b)
buồn ngủ
c)
nâng cốc
d)
Tính sao đây/để tôi xem
28.
良かったら
a)
thắng
b)
trận đấu
c)
nếu anh/chị thích thì
d)
được tổ chức
29.
いろいろ | 色々
a)
quá sức
b)
chính trị
c)
tình trạng tốt
d)
nhiều thứ,, đa dạng