wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng A2-4_Katsudou 12

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
おおきさ
a)
kích thước, độ lớn
b)
~ điểm
c)
model
d)
design
2.
おしゃれ(な)
a)
hiện đại, sành điệu
b)
kích thước, độ lớn
c)
~ điểm
d)
model
3.
おもい
a)
nặng
b)
hiện đại, sành điệu
c)
kích thước, độ lớn
d)
~ điểm
4.
おもさ
a)
trọng lượng
b)
nặng
c)
hiện đại, sành điệu
d)
kích thước, độ lớn
5.
かるい
a)
nhẹ
b)
trọng lượng
c)
nặng
d)
hiện đại, sành điệu
6.
かんたん(な)
a)
đơn giản, dễ dàng
b)
nhẹ
c)
trọng lượng
d)
nặng
7.
気に入ります
a)
thích, vừa ý
b)
đơn giản, dễ dàng
c)
nhẹ
d)
trọng lượng
8.
ごみ
a)
rác
b)
thích, vừa ý
c)
đơn giản, dễ dàng
d)
nhẹ
9.
しょうエネルギ
a)
tiết kiệm năng lượng
b)
rác
c)
thích, vừa ý
d)
đơn giản, dễ dàng
10.
すてます
a)
vứt, bỏ
b)
tiết kiệm năng lượng
c)
rác
d)
thích, vừa ý
11.
ぜいこみ
a)
(giá) bao gồm thuế
b)
vứt, bỏ
c)
tiết kiệm năng lượng
d)
rác
12.
そうかもしれません
a)
có lẽ là vậy
b)
(giá) bao gồm thuế
c)
vứt, bỏ
d)
tiết kiệm năng lượng
13.
そうりょう
a)
phí ship
b)
có lẽ là vậy
c)
(giá) bao gồm thuế
d)
vứt, bỏ
14.
とどきます
a)
đến nơi
b)
phí ship
c)
có lẽ là vậy
d)
(giá) bao gồm thuế
15.
ねだん
a)
giá cả
b)
đến nơi
c)
phí ship
d)
có lẽ là vậy
16.
ふくざつ(な)
a)
phức tạp
b)
giá cả
c)
đến nơi
d)
phí ship
17.
べんり(な)
a)
tiện lợi
b)
phức tạp
c)
giá cả
d)
đến nơi
18.
まんぞくします
a)
hài lòng, thỏa mãn
b)
tiện lợi
c)
phức tạp
d)
giá cả
19.
よくじつ
a)
ngày hôm sau
b)
hài lòng, thỏa mãn
c)
tiện lợi
d)
phức tạp
20.
コメント
a)
comment
b)
ngày hôm sau
c)
hài lòng, thỏa mãn
d)
tiện lợi
21.
サイズ
a)
size
b)
comment
c)
ngày hôm sau
d)
hài lòng, thỏa mãn
22.
デザイン
a)
design
b)
size
c)
comment
d)
ngày hôm sau
23.
モデル
a)
model
b)
design
c)
size
d)
comment
24.
~点(てん)
a)
~ điểm
b)
model
c)
design
d)
size