Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh 11: unit 1-5"

Total questions: 31

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

" fashionable" có nghĩa là?

a)

a: thời trang

b)

b: thiết kế

c)

c: kinh tế

d)

d: ngăn cấm

2.

" tiếp cận" viết là?

a)

a: access

b)

b: afford

c)

c: barrier

d)

d: bend

3.

" brand name" có nghĩa là?

a)

a: lỗi mốt

b)

b: hàng hiệu

c)

c: chăm sóc

d)

d: chiến dịch

4.

sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng

" d,b,l,n,i"

a)

a:lindb

b)

b: blind

c)

c: blnid

d)

d: inldb

5.

" infectious" có nghĩa là?

a)

a: độc lập

b)

b: duyên dáng

c)

c: ngăn cấm

d)

d: lây nhiễm

6.

" theory" là gì?

a)

a: lý thuyết, học thuyết

b)

b: giá trị

c)

c: hiểu biết

d)

d: khôn ngoan

7.

" thứ hạng" viết là?

a)

a: rank

b)

b: quiz

c)

c: rude

d)

d:suffer

8.

" gia đình đa thế hệ" viết là?

a)

a: family

b)

b: extended family

c)

c: extended

d)

d: extracurricular

9.

" hiến pháp" viết là?

a)

a: constitution

b)

b: control

c)

c: date

d)

d: deaf

10.

" confident" nghĩa là?

a)

a: xung đột

b)

b; tự tin

c)

c: quyết đoán

d)

d: kiểm soát

11.

" donate" nghĩa là?

a)

a: nhuộm

b)

b: tự tin

c)

c: quyên góp

d)

d: lợi ích

12.

" hiến chương" viết là?

a)

a: charter

b)

b: compare

c)

c: conflict

d)

d: bloc

13.

" work out" nghĩa là?

a)

a: tìm ra

b)

b: quan điểm

c)

c: xu hướng

d)

d: khôn ngoan

14.

" work out" nghĩa là?

a)

a: tìm ra

b)

b: quan điểm

c)

c: xu hướng

d)

d: khôn ngoan

15.

" quản lí thời gian" viết là?

a)

a: viewpoint

b)

b: wheelchair

c)

c; wisely

d)

d: time management

16.

" self- discipline" nghĩa là

a)

a: tự trọng

b)

b: tinh thần tự giác

c)

c: chăm sóc

d)

d: tài năng

17.

" người tình nguyện" viết là?

a)

a: vision

b)

b: visual

c)

c: volunteer

d)

d: value

18.

" respect"nghĩa là?

a)

a: quyền lợi

b)

b: kế hoạch

c)

c: tôn trọng

d)

d: cung cách

19.

" rude" nghĩa là?

a)

a: thô lỗ

b)

b: cảm thông

c)

c: tự lực

d)

d: tao nhã

20.

" đồ ăn vặt" viết là?

a)

a: judge

b)

b: maintain

c)

c: food

d)

d: junk food

21.

" vision" nghĩa là?

a)

a: cung cách

b)

b: tầm nhìn

c)

c: thứ hạng

d)

d: xu hướng

22.

" value" nghĩa là?

a)

a: giá trị

b)

b: tìm ra

c)

c: cảm thông

d)

d: quan điểm

23.

" govern" nghĩa là ?

a)

a: duyên dáng

b)

b: bản sắc

c)

c: cầm quyền

d)

d: kiểu tóc

24.

" nhân đạo" viết là?

a)

a: identity

b)

b:impose

c)

c:infectious

d)

d: humanitarian

25.

" dye" nghĩa là?

a)

a: tiêu hóa

b)

b: kiểm soát

c)

c: bảo thủ

d)

d: nhuộm

26.

" gánh nặng" viết là?

a)

a: care

b)

b: charity

c)

c:burden

d)

d: bless

27.

" argument" nghĩa gì?

a)

a: tranh cãi

b)

b: hiệp hội

c)

c: làm hòa

d)

d: thái độ

28.

" digest" nghãi là?

a)

a: quyết đoán

b)

b: người tư vấn

c)

c: tiêu hóa

d)

d: quyết tâm

29.

" graceful" nghĩa là?

a)

a: thon dài

b)

b: bên ngoài

c)

c: duyên dáng

d)

d: lây nhiễm

30.

" sympathetic" nghĩa là?

a)

a: cung cách

b)

b: thứ hạng

c)

c: bảo vệ

d)

d: cảm thông

31.

" wheelchair" nghĩa là?

a)

a: xe lăn

b)

b: chăm chỉ

c)

c: thô lỗ

d)

d; cởi mở