wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Láy hay ghép - M

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Mơ mộng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

2.

Mong ngóng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

3.

Mỏi mệt là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

4.

Màu mè là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

5.

Mịt mùng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

6.

Mếu máo là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

7.

Máy móc là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

8.

Mồ mả là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

9.

Mịn màng là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

10.

Mai mối là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

11.

Mong manh là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

12.

Mảy may là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

13.

Mây mù là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

14.

Mỹ miều là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

15.

Mười một là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

16.

Mai mốt là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

17.

Mày mò là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

18.

Mênh mông là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

19.

Mũm mĩm là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

20.

Mon men là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy