Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[11] Vocabulary unit 1&2

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Annoy:

a)

(v) thưởng thức

b)

(v) làm khó chịu

c)

(n) sự bực tức

d)

(n) sự lo âu

2.

Anxious:

a)

(n) sự khó chịu

b)

(adj) khó chịu

c)

(adj) lo âu

d)

(n) sự lo âu

3.

Attach:

a)

(v) tấn công

b)

(v) thu hút

c)

(v) nhập bọn, gán, dán

d)

(v) có khả năng chi trả

4.

Attractive:

a)

(adj) thu hút

b)

(n) đức tính

c)

(adj) lo âu

d)

(adj) khó chịu

5.

Base on:

a)

(n) sự nhờ vả

b)

(v) dựa vào

c)

(n) vỉa hè

d)

(v) quan tâm

6.

Break up:

a)

(v) ly hôn

b)

(v) chia tay

c)

(v) làm vỡ

7.

Community:

a)

(n) tổ quốc

b)

(n) cộng đồng

c)

(n) sự đóng góp

d)

(n) sự đông đúc

8.

Confide:

a)

(v) phó thác

b)

(n) xung đột

c)

(n) sự tự tin

9.

Contribution:

a)

(n) sự tích lũy

b)

(n) sự đóng góp

c)

(n) cuộc hội thoại

10.

Conversation:

a)

(n) Sự giao tiếp

b)

(n) cuộc hội thoại

c)

(n) sự tự tin

d)

(n) sự đóng góp

11.

Counsellor:

a)

(n) người tư vấn

b)

(n) che khuyết điểm

c)

(n) người bán hàng

12.

Date:

a)

(n) hạn cuối

b)

(v) hẹn

c)

(n): buổi hẹn hò

d)

(v): chia tay

13.

Dishonesty:

a)

(n) mật ong

b)

(v) thành thật

c)

(n) sự thành thật

d)

(n) sự không thành thật

14.

Divorce:

a)

(v) lên tiếng

b)

(v) hòa hợp

c)

(v) ly hôn

d)

(v) nói thật

15.

Drop out of

a)

(v) rớt xuống

b)

(v) thi trượt

c)

(v) rời khỏi trường học

d)

(v) ghé qua

16.

Ease:

a)

(n) sự đơn giản

b)

(adj) thoải mái

c)

(v) làm dịu

d)

(n) sự tham gia

17.

Engage:

a)

(n) cổng

b)

(v) làm dịu

c)

(v) sinh ra

d)

(v) tham gia

18.

Face to face:

a)

mặt đối mặt

b)

đứng đối diện

c)

đối sách

19.

Fluently:

a)

(adj) trôi chảy

b)

(adv) một cách trôi chảy

c)

(n) dòng chảy

20.

Confident:

a)

(n) sự đóng góp

b)

(n) sự tự tin

c)

(adj) tự tin

d)

(n) sự phó thác

21.

Forum:

a)

(n) tinh chất dưỡng da

b)

(n) sự ngẫu nhiên

c)

(n) diễn đàn

d)

(adj) có bọt

22.

Hike:

a)

(v) trốn

b)

(v) thuê

c)

(v) đi bộ lên núi

d)

(v) bấm còi xe

23.

Horn:

a)

(n) còi xe

b)

(n) lũ người

c)

(n) kho

24.

Housemaid:

a)

(n) công việc nhà

b)

(n) người hầu gái

c)

(n) tiểu thư

25.

Incident:

a)

(n) tai nạn

b)

(n) việc bất ngờ xảy ra

c)

(v) gây tai nan

d)

(v) tạo bất ngờ

26.

Initiative:

a)

(adj) ban đầu

b)

(v) bắt đầu

c)

(v) nảy sinh

d)

(n) sáng kiến

27.

Jugde:

a)

(v) phán xét

b)

(n) nhà thờ

c)

(n) nước ép trái cây

28.

Lend an ear:

a)

(v) cho mượn tai

b)

(v) lắng nghe

c)

(v) mượn một tí

29.

Make fun of SO:

a)

(v) đùa giỡn

b)

(v) nói đùa

c)

(v) chế giễu ai đó

d)

(v) bị chế giễu

30.

Matchmaking:

a)

(n) việc mai mốt

b)

(n) việc quảng cáo

c)

(n) việc ghép nối

d)

(n) việc làm diêm

31.

Meanwhile:

a)

có nghĩa trong lúc đó

b)

trong khi đó

c)

toàn bộ lúc đó

32.

Opportunity:

a)

(adj) đối diện

b)

(n) đối thủ

c)

(n) cơ hội

d)

(n) sự phản đối

33.

Oppose:

a)

(v) phản đối

b)

(adj) đối diện

c)

(n) cơ hội

34.

Physical appearance:

a)

(n) sự xuất hiện cơ học

b)

(n) sự xuất hiện đột ngột

c)

(n) ngoại hình

d)

(n) yếu tố vật lý

35.

Potential:

a)

(adj) phù hợp

b)

(adj) nhà tâm lý

c)

(v) phản đối

36.

Psychology:

a)

(adj) thuộc về tâm lý

b)

(n) tâm lý

c)

(n) nhà tâm lý

37.

Quality:

a)

(n) đức tính, tính chất

b)

(v) chấm điểm chất lượng

c)

(n) nhiều nước

38.

Reconcile:

a)

(v) trở lại

b)

(v) giải hòa

c)

(v) hối tiếc

d)

(v) cãi nhau

39.

Regretful:

a)

(adj) hài hước

b)

(adj) vui vẻ

c)

(adj) hài lòng

d)

(adj) hối tiếc

40.

Romantic:

a)

(adj) thuộc về Roma

b)

(adj) lãng mạn

c)

(adj) quần áo trẻ em

41.

Schoolwork:

a)

(v) làm việc ở trường

b)

(n) việc học

c)

(n) việc làm ở trường

42.

Separation:

a)

(n) sự thông cảm

b)

(n) Sự tham gia

c)

(n) Sự tách biệt, xa cách

43.

Single-sex school:

a)

(n) Trường học đa giới tính

b)

(n) Trường nam/nữ sinh

c)

(n) Trường cấp ba

d)

(n) Trường cấp hai

44.

Split:

a)

(adj) trơn

b)

(adj) nghiêm khắc

c)

(v) rạn nứt

d)

(v) trượt té

45.

Strict:

a)

(adj) nghiêm khắc

b)

(adj) trơn

c)

(v) chia rẽ

46.

Suddenly:

a)

(adv) bất ngờ

b)

(adj) bất ngờ

c)

(n) điều bất ngờ

47.

Sympathetic:

a)

(n) bản giao hưởng

b)

(adj) thông cảm

c)

(adj) chân thành

d)

(n) sự tách biệt

48.

Tension:

a)

(n) sự căng thẳng

b)

(adj) căng thẳng

c)

(n) gia sư

d)

(n) sự tập trung

49.

Turn into:

a)

(v) đi vào

b)

(v) chuyển vào

c)

(v) chuyển hóa, hóa thành

d)

(v) qua lượt

50.

Tutor:

a)

(n) trợ giảng

b)

(n) con bạch tuộc

c)

(n) gia sư

d)

(n) sự hướng dẫn

51.

Có khả năng chi trả (v)

a)

Curfew

b)

Afford

c)

Interact

52.

Sự tranh cãi

a)

Argument

b)

Afford

c)

Forbid

53.

Casual

a)

Trang phục

b)

Thời trang

c)

Thông thường

54.

Brand names

a)

Chi nhánh

b)

Hàng hiệu

c)

Tên chi nhánh

55.

Childcare

a)

(adj) mang tính nuôi dạy con cái

b)

(n) việc nuôi dạy con cái

c)

(v) nuôi dạy con cái

56.

Conflict

a)

(n) Sự xung đột

b)

(n) Sự tranh cãi

c)

(v) Xung đột

d)

(n) Tranh cãi

57.

Curfew

a)

(v) Nghiêm cấm

b)

(v) Cấm

c)

(n) Giờ giới nghiêm

d)

(n) Sự xung đột

58.

Elegant

a)

(adj) Thuộc về điện

b)

(adj) Thanh lịch

c)

(n) Thành phần

59.

Extended family

a)

(n) Gia đình mở rộng

b)

(n) Gia đình hai thế hệ

c)

(n) Gia đình đa thế hệ

d)

(n) Họ hàng

60.

Nuclear family

a)

(n) Gia đình hạt nhân

b)

(n) Gia đình nhiều thế hệ.

c)

(n) Gia đình kiểu mẫu.

d)

(n) Gia đình giả.

61.

Pierce

a)

(n) Bông tai

b)

(n) Bông tai dài

c)

(v) Xâu, khuyên (tai, mũi)

d)

(v) Đeo khuyên (tai, mũi)

62.

Standard

a)

(v) Chấm điểm

b)

(n) Tiêu chuẩn

c)

(n) Chuẩn mực

d)

(v) Kiểm tra

63.

Viewpoint

a)

(n) Tầm nhìn

b)

(n) Điểm nhìn

c)

(n) Quan điểm

d)

(v) Chỉ điểm

64.

Flashy

a)

(n) Đèn pin

b)

(adj) Hào nhoáng, ăn diện

c)

(adj) Sáng chói

65.

Treat

a)

(v) Đối xử

b)

(n) Thuốc chữa bệnh

c)

(n) Xu hướng

66.

Mutual

a)

(adj) Thông thường

b)

(adj) Tắt tiếng

c)

(adj) Lẫn nhau

67.

Concern about / in / with

a)

Chỉ bảo ......

b)

Áp đặt .....

c)

Dạy bảo .....

d)

Quan tâm .....

68.

Disapproval

a)

Sự tán thành

b)

Sự không chấp thuận

c)

Sự chê bai

69.

Dye

a)

(v) Nhuộm

b)

(n) Thuốc nhuộm

c)

(n) Tóc nhuôm

70.

Explanation

a)

(v) Giải thích

b)

(n) Sự giải thích

c)

(n) Sự phàn nàn

d)

(v) Phàn nàn/

71.

Forbid

a)

(v) Cấm

b)

(v) Dành cho...

c)

(n) Sự cấm đoán

d)

(n) Biển cấm

72.

Frustrating

a)

(adj) Gây khó chịu

b)

(adj) Bị khó chịu

c)

(n) Sự khó chịu

d)

(n) Sự bức xúc

73.

Junk food

a)

(n) Đồ ăn thừa

b)

(n) Đồ ăn gây nghiện

c)

(n) Đồ ăn vặt

74.

Surrounding world

a)

(n) Thế giới xung quanh.

b)

(n) Vòng quanh thế giới.

c)

(n) Thế giới riêng

75.

Respectful

a)

(adj) Có lòng kính trọng, tôn trọng

b)

(n) Sự chào hỏi

c)

(v) Mong chờ

76.

Regardless

a)

Bất kể

b)

Bất chấp

c)

Cho dù

d)

Cả 3 đáp án.

77.

Norm

a)

(n) Bản sao

b)

( v) Đối xử

c)

(n) Chuẩn mực

d)

(n) Sự bình thường.

78.

Low-paid job

a)

Công việc nhàn rỗi

b)

Công việc lương thấp

c)

Thu nhập thấp

79.

Impose ... on sb

a)

Áp đặt

b)

Giả định

c)

Tương tác

80.

Attitude

a)

Hành vi

b)

Trạng thái

c)

Thái độ

d)

Hành động

81.

Interact

a)

(n) Mạng

b)

(v) Tương tác

c)

(v) Kết nối

d)

(v) Liên hệ

82.

Unavoidable

a)

(adj) Có thể tránh khỏi

b)

(adj) Không thể tránh khỏi

c)

(v) Né Tránh

84.

Arise :

a)

(v) mọc

b)

(v) hồi sinh

c)

(v) trưởng thành

84.

Arise :

a)

(v) mọc

b)

(v) hồi sinh

c)

(v) trưởng thành

85.

Concentrate .... on

a)

(v) tập trung

b)

(v) áp đặt

c)

(v) khoanh vùng

86.

Convince:

a)

(adj) Thu hút

b)

(v) xung đột

c)

(v) tranh cãi

d)

(v) thuyết phục

87.

Distract:

a)

(v) suyu nghĩ

b)

(v) Làm sao lãng

c)

(v) loại bỏ

88.

Expect:

a)

ngoại trừ

b)

(v) mong chờ

c)

(n) chuyên gia

89.

Extracurricular:

a)

(adj)thêm nữa

b)

(n) hoạt động khác

c)

(adj) ngoại khóa

90.

Financial burden:

a)

Kinh tế tài chính

b)

tài chính ngân hàng

c)

gánh nặng kinh tế

91.

Identify

a)

bản sắc

b)

chung

c)

chứng minh

92.

Involve:

a)

(v) giải quyết

b)

(v) để tâm

c)

(n) hóa đơn

93.

Mature:

a)

(v) Lớn lên

b)

(v) phát triển

c)

(adj) trưởng thành

d)

(n) Người trưởng thành

94.

No matter:

a)

Không bận tâm

b)

Chẳng sao cả

c)

Không phải như vậy.

95.

Outweigh:

a)

(adj) Dư cân

b)

(adj) mạnh

c)

(adj) vượt trội hơn hẳn

96.

Preference:

a)

(n) sở thích, ưu tiên

b)

(n) hội thảo

c)

(n) tài liệu tham khảo

97.

Restricted:

a)

(adj) kiềm chế

b)

(adj) bị giới hạn

c)

(adj) được sửa chữa

98.

Shiny:

a)

(adj) bó xát

b)

(n) quần áo bó

c)

(adj) sáng chói, bóng

d)

(adj) quần áo sáng chói

99.

State-owned organization

a)

(n) tổ chức phi chính phủ

b)

(n) tổ chức nhà nước

c)

(adj) được công nhận bởi nhà nước

100.

Table manners:

a)

(adj) cung cách, phép tắc

b)

(n) bảng tên

c)

(adj) Cách thức

101.

Whether or not

a)

Thời tiết

b)

Cho dù hay không

c)

Dù tốt hay không