wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cong nghe che tao may - P1

Total questions: 22

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về khái niệm "nguyên công"?

a)

Là một phần của quy trình công nghệ

b)

Do một hay nhiều nhóm công nhân thực hiện

c)

Được thực hiện tại một hoặc nhiều chỗ làm việc

d)

Gia công một hoặc một số chi tiết cùng lúc

2.

Đặc điểm sau thích hợp với dạng sản xuất nào: "Sản phẩm được chế tạo theo từng loạt với chu kỳ xác định, sản phẩm tương đối ổn định. Là dạng sản xuất phổ biến nhất trong ngành chế tạo máy"?

a)

Dạng sản xuất đơn chiếc

b)

Dạng sản xuất hàng loạt

c)

Dạng sản xuất hàng khối

d)

Dạng sản xuất linh hoạt

3.

Để xác định dạng sản xuất người ta dựa vào các yếu tố cơ bản sau?

a)

Khối lượng của chi tiết và thể tích của nó

b)

Sản lượng hàng năm và thể tích của nó

c)

Sản lượng hàng năm, thể tích và khối lượng riêng của vật liệu

d)

Khối lượng của chi tiết và nhịp sản xuất

4.

Chất lượng bề mặt gia công bao gồm những yếu tố nào sau?

a)

Tính chất cơ lý lớp bề mặt kim loại

b)

Độ nhám bề mặt

c)

Độ sóng bề mặt

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

5.

Tính chất sử dụng của chi tiết máy bao gồm các yếu tố cơ bản nào sau đây?

a)

Tính chống mòn, độ bền mỏi và chống ăn mòn hóa học

b)

Độ bền vững

c)

Độ chính xác của chi tiết máy

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

6.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về ảnh hưởng theo tính chất hình học của dao và lượng chạy dao?

a)

Góc trước có ảnh hưởng tới nhám bề mặt

b)

Nếu tăng bán kính mũi dao thì nhám bề mặt sẽ giảm nhưng không thay đổi về hình dáng nhám

c)

Góc nghiêng chính tăng thì nhám bề mặt sẽ giảm

d)

Lượng chạy dao giảm thì nhám bề mặt giảm

7.

Khi gia công thép, vận tốc cắt làm tăng nhám bề mặt gia công là do?

a)

Do hiện tượng lẹo dao xuất hiện

b)

Do vận tốc cắt lớn

c)

Do biến dạng dẻo thấp

d)

Do lẹo dao bị cuốn đi

8.

Ảnh hưởng của lượng chạy dao tới nhám của bề mặt gia công như thế nào? Hãy lựa chọn 1 hay nhiều đáp án đúng.

a)

Lượng chạy dao có ảnh hưởng mang tính chất hình học tới nhám bề mặt

b)

Ảnh hưởng của biến dạng dẻo do lượng chạy dao gây ra sẽ làm giảm nhám bề mặt

c)

Lượng chạy dao ảnh hưởng không nhiều tới chất lượng bề mặt so với các yếu tố khác trong chế độ cắt

d)

Lượng chạy dao có ảnh hưởng tới mức độ biến dạng dẻo của bề mặt gia công làm thay đổi nhám bề mặt

9.

Yêu cầu kỹ thuật cơ bản của một chi tiết trong gia công bao gồm các yếu tố nào sau đây? Hãy lựa chọn 1 hay nhiều đáp án đúng.

a)

Độ chính xác về kích thước, hình dáng hình học và vị trí tương quan

b)

Không nứt rỗ bề mặt

c)

Nhám bề mặt

d)

Độ cứng vững

10.

Sai số chế tạo của máy, dao đồ gá thuộc dạng nguyên nhân sau số gia công nào?

a)

Sai số hệ thống cố định

b)

Sai số hệ thống thay đổi

c)

Sai số ngẫu nhiên

d)

Sai số lặp lại

11.

Loại sai số gia công nào sau đây KHÔNG thuộc vào sai số ngẫu nhiên?

a)

Gá dao nhiều lần

b)

Thay đổi nhiều máy để gia công một loạt chi tiết

c)

Dụng cụ mòn theo thời gian

d)

Lượng dư gia công không đồng đều

12.

Lựa chọn nào sau đây KHÔNG thuộc vào đặc điểm của phương pháp cắt thử? Hãy lựa chọn 1 hay nhiều đáp án đúng.

a)

Loại trừ ảnh hưởng cua mòn dao khi gia công cả loạt chi tiết

b)

Năng suất và độ chính xác cao

c)

Giá thành gia công thấp

d)

Chủ yếu cho sản xuất đơn chiếc và loạt nhỏ

13.

Phương pháp tự động đạt kích thước có đặc điểm gì sau đây?

a)

Cần phải có số lượng chi tiết gia công đủ lớn

b)

Giảm phế phẩm

c)

Cần điều chỉnh lại khi dao mòn

d)

Tất cả các đặc điểm còn lại

14.

Biến dạng đàn hồi của hệ thống công nghệ phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Độ cứng vững của máy, dao và đồ gá

b)

Lực cắt trong quá trình gia công.

c)

Biến dạng của bản thân chi tiết

d)

Tất cả các yếu tố còn lại

15.

(*) Tại sao khi sử dụng phương pháp tự động đạt kích thước phôi cần đạt độ chính xác cao. Hãy lựa chọn 1 hoặc nhiều đáp án đúng.

a)

Kích thước gia công điều chỉnh cho cả loạt chi tiết

b)

Do hiện tượng in dập sai số của phôi

c)

Phôi không cần gia công chính xác vẫn có thể đạt độ chính xác gia công cao

d)

Tiết kiệm thời gian gia công

16.

Các nguyên nhân gây ra sai số gia công?

a)

Sai số chế tạo và sai số mòn của dao và đồ gá

b)

Không đảm bảo vị trí tương quan giữa đồ gá và dụng cụ cắt

c)

Nhiệt trong quá trình gia công

d)

Tất cả các lựa chọn còn lại

17.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG phải là một trong các biện pháp cơ bản để nâng cao độ cứng vững của hệ thống công nghệ

a)

Cân bằng động tốt

b)

Dùng dung dịch trơn nguội

c)

Tránh cắt không liên tục

d)

Đảm bảo độ chính xác của các chi tiết truyền động

18.

Hệ thống công nghệ bao gồm những thành phần nào?

a)

Máy, đồ gá và chi tiết gia công

b)

Máy, dao, đồ gá và chi tiết gia công

c)

Máy, dao, đồ gá, chi tiết gia công và con người

d)

Máy, đồ gá, chi tiết gia công và chế độ gia công

19.

Khi gia công một loạt chi tiết máy đã được điều chỉnh sẵn, kích thước thực của chi tiết là đại lượng ngẫu nhiên tuân theo phân bố nào sau đây

a)

Quy luật Maxvel

b)

Quy luật chuẩn Gauss

c)

Quy luật Simson

d)

Quy luật xác xuất đều

20.

Chất lượng bề mặt phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây? Hãy lựa chọn 1 hoặc nhiều đáp án đúng.

a)

Tính chất của vật liệu gia công và phương pháp gia công

b)

Độ chính xác gia công

c)

Chế độ cắt và thông số hình học của dao

d)

Độ cứng vững của hệ thống công nghệ

21.

Biện pháp nào sau đây KHÔNG đúng để nâng cao độ bóng bề mặt trong gia công?

a)

Giảm mức độ biến dạng dẻo của vật liệu gia công

b)

Tăng tối đa độ cứng vững của chi tiết gia công

c)

Tránh hiện tượng lẹo dao trong gia công

d)

Giảm càng nhiều càng tốt lượng chạy dao và chiều sâu cắt để giảm rung động

22.

Sai lệch như hình vẽ thuộc vào độ chính xác gia công nào?

a)

Độ chính xác về kích thước

b)

Độ chính xác về vị trí tương quan

c)

Độ chính xác về hình dáng hình học

d)

Độ chính xác về góc