wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 2

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Ảnh dưới đây diễn tả hành động gì ?

a)

Smile

b)

Eat

c)

Run

d)

Sleep

2.

Ảnh nào diễn tả hành động "sit down"

a)
b)
c)
d)
3.

Điền chữ cái còn thiếu trong từ sau: L_ugh

a)

e

b)

u

c)

a

d)

h

4.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: I usually _____ a bedtime story to my brother

a)

sing

b)

read

c)

listen

d)

speak

5.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ diễn tả hành động "ngủ" : S - E - E - P - L

a)

Slepe

b)

Speel

c)

Sleep

d)

Lepps

6.

Tìm động từ trái nghĩa với từ "Open"

a)

Write

b)

Read

c)

Talk

d)

Close

7.

Ảnh dưới đây diễn tả hành động gì ?

a)

Run

b)

Walk

c)

Swim

d)

Play

8.

Tìm ảnh diễn tả hành động "write"

a)
b)
c)
d)
9.

Điền từ còn thiếu trong câu sau: I _ tennis every Saturday and Sunday

a)

run

b)

play

c)

bring

d)

walk

10.

Tìm động từ trái nghĩa với "Close"

a)

Turn on

b)

Open

c)

Jump

d)

Pick

11.

Viết câu thích hợp với ảnh trên ?

a)

Those are my apple

b)

These are my apples

c)

This is my apples

d)

That is my apples

12.

Điền động từ còn thiếu vào chỗ trống: “I ____ my hands to make a sound" ?

a)

Give

b)

Hold

c)

Clap

d)

Wash

13.

Ảnh trên diễn tả hành động gì ?

a)

Turn off

b)

Turn on

c)

Turn down

d)

Turn up

14.

Tìm từ khác loại so với các từ còn lại ?

a)

a pencil

b)

an eraser

c)

a ruler

d)

a book

15.

Tìm động từ khác loại với các từ còn lại ?

a)

Jump

b)

Walk

c)

Sleep

d)

Run

16.

Ảnh trên diễn tả hành động nào ?

a)

Sing

b)

Dance

c)

Talk

d)

Swim

17.

What are they ?

a)

They are four dog

b)

They is four dogs

c)

They are four dogs

d)

It is four dogs

18.

Where is the orange cat ?

a)

It is under the table

b)

It is in the table

c)

It is on the table

d)

It is behind the table

19.

Động từ nào liên quan đến chủ đề nấu nướng ?

a)

Run

b)

Cook

c)

Dive

d)

See

20.

Ảnh dưới đây diễn tả hành động nào ?

a)

Swim

b)

Eat

c)

Run

d)

Sleep

21.

Chuyển câu sau thành dạng số ít: "The geese are in the yard" ?

a)

The geese is in the yard

b)

The goose are in the yard

c)

The goose is in the yard

d)

The geeses are in the yard

22.

Hãy chỉ ra đâu là cách viết của số 50 ?

a)

fifety

b)

fivety

c)

fifteen

d)

fifty

23.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: " ..... three pencils

a)

This is

b)

There are

c)

Those are

d)

That is

24.

Ảnh dưới đây diễn tả hành động nào ?

a)

Swim

b)

Jump

c)

Sing

d)

Cook

25.

Tìm từ khác loại so với các từ còn lại ?

a)

give

b)

cut

c)

fly

d)

happy

26.

Điền động từ còn thiếu vào chỗ trống: " I teach my brother how to _____ a bike." ?

a)

run

b)

drive

c)

control

d)

ride

27.

Tìm động từ có liên quan đến chủ đề Âm nhạc ?

a)

Study

b)

Eat

c)

Sew

d)

Listen

28.

Hãy chỉ ra 5 nguyên âm ?

a)

u - e - o - a - s

b)

e - u - a - n - w

c)

u - e - o - a - i

d)

a - u - z - q - l

29.

Điền các động từ còn thiếu vào chỗ trống: "A child learns to _______ before he learns to walk." ?

a)

jump

b)

run

c)

crawl

d)

walk

30.

Ảnh dưới đây diễn tả hành động gì ?

a)

Smile

b)

Eat

c)

Cry

d)

Cook

31.

Tìm từ khác loại so với các từ còn lại ?

a)

a boat

b)

a train

c)

a kite

d)

an aeroplane

32.

Danh từ số nhiều của " bus " là ?

a)

Buss

b)

Buses

c)

Bus

d)

Busese

33.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: An i_l_o

a)

a / u

b)

g / o

c)

e / u

d)

u - e

34.

Tìm từ khác loại so với các từ còn lại ?

a)

Tomato

b)

House

c)

Coconut

d)

Banana

35.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "________ a kitchen, a living room, and a bedroom in my apartment" ?

a)

There is

b)

There are

c)

This are

d)

That are

36.

Viết câu thích hợp với ảnh trên ?

a)

That is a car

b)

This is a car

c)

This are a truck

d)

That is a motobike

37.

Từ nào diễn tả hành động "Lặn"

a)

Drive

b)

Drink

c)

Dive

d)

Dig

38.

Chuyển câu sau sang dạng số nhiều: "The man is tall" ?

a)

The man are tall

b)

The men are tall

c)

The men is tall

d)

The man is talls

39.

Ảnh dưới đây diễn tả hành động nào ?

a)

Swim

b)

Walk

c)

Work

d)

Run

40.

Cho dạng số nhiều của động từ trong ngoặc: Muslims kill (sheep) in a religious celebration.

a)

Sheeps

b)

Sheepes

c)

sheeppes

d)

sheep