WorksheetsLớp 2
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
Ảnh dưới đây diễn tả hành động gì ?
Smile
Eat
Run
Sleep
Ảnh nào diễn tả hành động "sit down"
Điền chữ cái còn thiếu trong từ sau: L_ugh
e
u
a
h
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: I usually _____ a bedtime story to my brother
sing
read
listen
speak
Sắp xếp các chữ cái sau thành từ diễn tả hành động "ngủ" : S - E - E - P - L
Slepe
Speel
Sleep
Lepps
Tìm động từ trái nghĩa với từ "Open"
Write
Read
Talk
Close
Ảnh dưới đây diễn tả hành động gì ?
Run
Walk
Swim
Play
Tìm ảnh diễn tả hành động "write"
Điền từ còn thiếu trong câu sau: I _ tennis every Saturday and Sunday
run
play
bring
walk
Tìm động từ trái nghĩa với "Close"
Turn on
Open
Jump
Pick
Viết câu thích hợp với ảnh trên ?
Those are my apple
These are my apples
This is my apples
That is my apples
Điền động từ còn thiếu vào chỗ trống: “I ____ my hands to make a sound" ?
Give
Hold
Clap
Wash
Ảnh trên diễn tả hành động gì ?
Turn off
Turn on
Turn down
Turn up
Tìm từ khác loại so với các từ còn lại ?
a pencil
an eraser
a ruler
a book
Tìm động từ khác loại với các từ còn lại ?
Jump
Walk
Sleep
Run
Ảnh trên diễn tả hành động nào ?
Sing
Dance
Talk
Swim
What are they ?
They are four dog
They is four dogs
They are four dogs
It is four dogs
Where is the orange cat ?
It is under the table
It is in the table
It is on the table
It is behind the table
Động từ nào liên quan đến chủ đề nấu nướng ?
Run
Cook
Dive
See
Ảnh dưới đây diễn tả hành động nào ?
Swim
Eat
Run
Sleep
Chuyển câu sau thành dạng số ít: "The geese are in the yard" ?
The geese is in the yard
The goose are in the yard
The goose is in the yard
The geeses are in the yard
Hãy chỉ ra đâu là cách viết của số 50 ?
fifety
fivety
fifteen
fifty
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: " ..... three pencils
This is
There are
Those are
That is
Ảnh dưới đây diễn tả hành động nào ?
Swim
Jump
Sing
Cook
Tìm từ khác loại so với các từ còn lại ?
give
cut
fly
happy
Điền động từ còn thiếu vào chỗ trống: " I teach my brother how to _____ a bike." ?
run
drive
control
ride
Tìm động từ có liên quan đến chủ đề Âm nhạc ?
Study
Eat
Sew
Listen
Hãy chỉ ra 5 nguyên âm ?
u - e - o - a - s
e - u - a - n - w
u - e - o - a - i
a - u - z - q - l
Điền các động từ còn thiếu vào chỗ trống: "A child learns to _______ before he learns to walk." ?
jump
run
crawl
walk
Ảnh dưới đây diễn tả hành động gì ?
Smile
Eat
Cry
Cook
Tìm từ khác loại so với các từ còn lại ?
a boat
a train
a kite
an aeroplane
Danh từ số nhiều của " bus " là ?
Buss
Buses
Bus
Busese
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống: An i_l_o
a / u
g / o
e / u
u - e
Tìm từ khác loại so với các từ còn lại ?
Tomato
House
Coconut
Banana
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "________ a kitchen, a living room, and a bedroom in my apartment" ?
There is
There are
This are
That are
Viết câu thích hợp với ảnh trên ?
That is a car
This is a car
This are a truck
That is a motobike
Từ nào diễn tả hành động "Lặn"
Drive
Drink
Dive
Dig
Chuyển câu sau sang dạng số nhiều: "The man is tall" ?
The man are tall
The men are tall
The men is tall
The man is talls
Ảnh dưới đây diễn tả hành động nào ?
Swim
Walk
Work
Run
Cho dạng số nhiều của động từ trong ngoặc: Muslims kill (sheep) in a religious celebration.
Sheeps
Sheepes
sheeppes
sheep
