wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit10grade2

Total questions: 37

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

"Thứ năm" được viết thế nào?

a)
Tuesday
b)
Wednesday
c)
Thursday
d)
Friday
2.

"Thứ năm" được viết thế nào?

a)
Tuesday
b)
Wednesday
c)
Thursday
d)
Friday
3.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Mondei
b)
Monday
c)
Manday
d)
Mandei
4.

Điền vào chỗ trống:

T_esday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

5.

"Thứ ba" được viết thế nào?

a)
Sunday
b)
Tuesday
c)
Wednesday
d)
Thursday
6.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Wednday
b)
Wedsday
c)
Wdnesday
d)
Wednesday
7.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

8.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

9.

Sau Friday là ..............

a)

Saturday

b)

Monday

c)

Wednesday

10.

Wednesday là ......

a)

Thứ hai

b)

Thứ năm

c)

Thứ tư

d)

Thứ bảy

11.

Điền vào chỗ trống:

M_nday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

12.

Friday là......

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Chủ nhật

d)

Thứ

13.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Wednesday , Thursday , ______

a)
Monday
b)
Saturday
c)
Friday
d)
Wednesday
14.

Chọn từ được đánh vần đúng

a)

Tuseday

b)

Teusday

c)

Daystue

d)

Tuesday

15.

Sau Sunday là ........

a)
Sunday
b)
Monday
c)
September
d)
Spring
16.

Điền vào chỗ trống:

T_ursday

a)

o

b)

h

c)

u

d)

e

17.

"Thứ năm" được viết thế nào?

a)
Tuesday
b)
Wednesday
c)
Thursday
d)
Friday
18.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Mondei
b)
Monday
c)
Manday
d)
Mandei
19.

Điền vào chỗ trống:

T_esday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

20.

"Thứ ba" được viết thế nào?

a)
Sunday
b)
Tuesday
c)
Wednesday
d)
Thursday
21.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

22.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

23.

Chọn từ được đánh vần đúng

a)

Tuseday

b)

Teusday

c)

Daystue

d)

Tuesday

24.
a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 7

25.

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

26.

a)

Thứ 7

b)

Chủ Nhật

c)

Thứ 2

d)

Thứ 3

27.

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

28.

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

29.
Wednesday
a)
thứ 4
b)
thứ 2
c)
thứ 3
d)
thứ 6
30.
Thursday
a)
thứ 5
b)
thứ 4
c)
thứ 7
d)
chủ nhật
31.

What day is it today?

Today is (a)  

32.

Trong các từ dưới đây là thứ 7 trong tiếng anh?

a)

Saturday

b)

Wednesday

c)

Thursday

d)

Monday

33.

____ day is it today?

a)

Which

b)

What

c)

When

d)

How

34.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Wednday
b)
Wedsday
c)
Wdnesday
d)
Wednesday
35.

How many days are there in the week?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

36.

What day is (a)   today?

37.

.......................................?

It's Satuday.

a)

What day is it today?

b)

What is it day today?

c)

What day it is today?