wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FF2 - UNIT 2 - LESSON 1

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Anh nào thể hiện niềm hạnh phúc?

a)

Hungry

b)

Tired

c)

Happy

d)

Cold

2.

Bức ảnh dưới đây thể hiện tâm trạng gì?

a)

Sad

b)

Happy

c)

Cold

d)

Thristy

3.

Count and say

a)

Eight

b)

Ten

c)

Twelve

d)

Five

4.

He's is _____. He need a water bottle.

a)

Hot

b)

Cold

c)

Thristy

d)

Sad

5.

Hình ảnh này thể hiện thời tiết như thế nào?

a)

Hot

b)

Cold

6.

Điền từ vào chỗ trống : _____ are you ?

a)

Hat

b)

How

c)

Hello

d)

His

7.

Cậu bé trong tranh làm sao thế ?

a)

hungry

b)

sick

c)

thirsty

d)

fine

8.

"Pink" là màu gì nhỉ ?

a)

đỏ

b)

hồng

c)

đen

d)

trắng

9.

Ta nghe thấy từ gì trong đoạn ghi âm nhỉ ?

a)

hi

b)

horse

c)

hot

d)

him

10.

Điền chữ cái còn thiếu : p_rple

để từ có nghĩa là "màu tím" ?

a)

a

b)

e

c)

u

d)

i

11.

Happy

a)

Vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

12.

Good

a)

Tồi tệ

b)

Xấu

c)

Tốt

d)

Yêu quý

13.

Great

a)

Tuyệt vời

b)

Yêu quý

c)

Tồi tệ

d)

Buồn

14.

Tired

a)

Hào hứng

b)

Tệ

c)

Đau khổ

d)

Mệt

15.

Angry

a)

Tức thì

b)

Tức giận

c)

Ốm

d)

Mệt

16.

Sick

a)

Bình tĩnh

b)

Ốm

c)

Khó chịu

d)

Tức

17.
The girl is ...
a)
cold
b)
hot
c)
sleepy
d)
hingry
18.

The man is ...

a)

hot

b)

cold

c)

scared

d)

hungry

19.
The boy is ...
a)
sad
b)
sleepy
c)
mad
d)
thirsty
20.
a)

happy

b)

hungry

c)

sad

d)

thirsty

21.
a)

happy

b)

hungry

c)

sad

d)

thirsty

22.
a)

happy

b)

hungry

c)

sad

d)

thirsty

23.
a)

happy

b)

hot

c)

sad

d)

thirsty

24.
a)

happy

b)

hot

c)

cold

d)

thirsty

25.

happy

a)
b)
c)
26.
a)

Sad

b)

Happy

27.

a)

hot

b)

happy

28.

a)

cold

b)

hot

29.

a)

cold

b)

sad

30.

a)

hungry

b)

thirsty

31.

a)

hungry

b)

thirsty

32.

Is this your mom?

Yes, it __.

a)

this

b)

my

c)

is

d)

it

33.
a)

cold

b)

hot

c)

happy

d)

sad

34.

Choose the correct sentence

a)

He happy.

b)

He's happy.

c)

She's happy.

d)

She happy.

35.

_ose

(a)  

36.

Is this your grandma?

__________

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

c)

Yes, it isn't.

d)

No, it is.

37.

Count:

a)

nine

b)

ten

c)

eleven

d)

twelve

38.

He's ___.

a)

hungry

b)

sad

c)

thirsty

d)

hot

39.
a)

grandpa

b)

mom

c)

sister

d)

grandma

40.

đây là những ai, theo thứ tự từ trái qua phải?

a)

dad, grandpa, brother

b)

dad, sister, brother

c)

mom, dad, grandpa

d)

dad, brother, sister