wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

For lil' bro

Total questions: 22

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Definition of: suburb

a)

Ngoại ô

b)

Quê

c)

Vùng sinh sống

d)

Ngôi nhà

2.

Common

a)

Sinh vật

b)

Cúm

c)

Thông dụng

d)

Châu lục

3.

Skiing

a)

Thể thao

b)

Hoa cúc

c)

Trượt tuyết

d)

Giải thưởng

4.

Elect

a)

Bầu chọn

b)

Loại bỏ

c)

Phản đối

d)

Bảo vệ

5.

Athlete

a)

Điền kinh

b)

Vận động viên

c)

Con thuyền

d)

Vận động

6.

Exchange

a)

Trao đổi

b)

Làm ô nhiễm

c)

Cho mượn

d)

Thực vật

7.

Charity

a)

Làm giàu

b)

Từ thiện

c)

Kinh doanh

d)

Cho mượn

8.

Refillable

a)

Tổng thống

b)

Tái sử dụng

c)

Tái chế

d)

Có thể lấp đầy lại

9.

Laundry

a)

Quần áo

b)

Dọn giường

c)

Giặt là

d)

Cắt tỉa

10.

Minor

a)

To, thiết yếu

b)

Vết sẹo

c)

Kem làm mờ sẹo

d)

Nhỏ, không quan trọng

11.

Niece

a)

Cháu gái ( đối với ông bà)

b)

Cháu trai

c)

d)

Cháu gái ( đối với cô, dì, chú, bác)

12.

_________ to town

a)

Fly

b)

Head

c)

Go

d)

Run

13.

Javeline

a)

Lao

b)

Đẩu

c)

Kiếm

d)

Gậy

14.

Hurdle rate

a)

Đánh giá

b)

Giặt lúa

c)

Nhảy rào

d)

Xếp hạng

15.

Lamb

a)

Đèn bàn

b)

Ghế đẩu

c)

Cừu

d)

Cừu non

16.

Skeleton

a)

Bộ xương

b)

Đầu lâu

c)

Quái vật

d)

Bánh

17.

Archery

a)

Đèn sắt

b)

Nghề luyện kim

c)

Bắn cung

d)

Chế tạo vũ khí

18.

Racket

a)

Cái túi

b)

Cái rổ

c)

Cầu trượt

d)

Cái vợt

19.

Goggles

a)

Googles

b)

Que gẩy violin

c)

Kính bơi

d)

Kinh bảo vệ mắt

20.

Past simple of: wear

a)

Wore

b)

Weared

c)

Wearn

d)

Wored

21.

Hedgehog

a)

Khoá an ninh

b)

Thú mỏ vịt

c)

Nhím

d)

Vợt

22.

Doorknob

a)

Tay nắm cửa

b)

Tay cầm gõ cửa

c)

Lối đi cho mèo

d)

Trang trí ở cửa