wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 26_từ mới

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

关机了

a)
b)
c)
2.

开机了

a)
b)
c)
3.

电话正在响呢

a)
b)
c)
4.

比赛

a)
b)
c)
5.

出国留学

a)
b)
c)
6.

我赢了!

a)
b)
7.

她在考托福。

a)
b)
c)
8.

踢足球

a)
b)
c)
9.

Vẫn chưa tốt nghiệp

a)

已经毕业大学了

b)

还没大学毕业呢

c)

还没毕业大学呢

d)

还没大学毕业了

10.

谁陪你去医院?

a)

Ai tắt di động của bạn?

b)

Ai bật máy tính cho bạn?

c)

Ai đưa bạn đi bệnh viện?

d)

Ai làm ở bệnh viện?

11.

阿姨

a)

A lô!

b)

cô, dì

c)

quên

d)

nghe máy

12.

Chúc mừng các bạn!

a)

上托福班吧!

b)

足球比赛

c)

对不起你!

d)

祝贺你们!

13.

đội nào thắng?

a)

比赛什么?

b)

几比几?

c)

哪队赢了?

d)

哪队输了?

14.

Ai nghe điện thoại?

a)

谁没有电话

b)

谁接电话?

c)

谁打来电话?

d)

谁给你打电话?

15.

Bật máy lên đi!

a)

打电话吧!

b)

对了吧!

c)

关机吧!

d)

开机吧!