WorksheetsTừ vựng Buổi 1
Total questions: 11
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
attend
a)
tham gia
b)
chú ý
c)
học tập
2.
Hai nghĩa của từ propose
a)
đề xuất
b)
cám ơn
c)
cầu hôn
d)
thể hiện
3.
convenience
a)
sự nhanh chóng
b)
sự tiện lợi
c)
sự nổi tiếng
4.
nhân viên
a)
employer
b)
employee
c)
employ
d)
employment
5.
Hai nghĩa của từ interest
a)
ý kiến
b)
niềm vui
c)
lợi nhuận
d)
mối quan tâm
6.
accept
a)
cho phép
b)
đồng tình
c)
chấp nhận
7.
apologize
a)
buồn bã
b)
tiếc nuối
c)
xin lỗi
8.
Hai nghĩa của từ apply
a)
bày tỏ
b)
áp dụng
c)
đề xuất
d)
nộp đơn
9.
hợp đồng
a)
agree
b)
agreement
c)
agreeing
d)
agreed
10.
contact
a)
liên lạc
b)
đồng ý
c)
thoả thuận
d)
đề xuất
11.
ghé thăm
a)
need
b)
visit
c)
ask
d)
go
100 %
