wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(VOCAB) ETS LC - DAY 3

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

trạng thái

a)

offer

b)

status

c)

record

d)

draft

2.

session

a)

tổ chức

b)

chi phí

c)

phiên họp

d)

thời hạn

3.

revise

a)

xem lại

b)

bình luận

c)

phỏng vấn

d)

vay mượn

4.

interview

a)

tài liệu

b)

phỏng vấn

c)

đề nghị

d)

hợp đồng

5.

đặt hàng

a)

offer

b)

subscription

c)

order

d)

leave

6.

projection

a)

kế hoạch

b)

sự dự đoán

c)

bài thuyết trình

d)

hợp đồng

7.

contact

a)

hợp đồng

b)

để lại

c)

liên hệ

d)

thời hạn

8.

hóa đơn

a)

record

b)

bill

c)

approve

d)

draft

9.

colleague

a)

đồng nghiệp

b)

hội đồng

c)

thời hạn

d)

tiếp quản

10.

xem xét lại

a)

look over

b)

go over

c)

proofread

d)

review

11.

committee

a)

hội đồng

b)

bài thuyết trình

c)

thời hạn

d)

tiệc lớn

12.

add

a)

bổ sung

b)

lợi ích

c)

trách nhiệm

d)

sửa chữa

13.

tờ rơi

a)

repair

b)

document

c)

negotiation

d)

flyer

14.

ship

a)

giao gửi

b)

tổ chức

c)

chi phí

d)

con tàu

15.

get to

a)

sửa chữa

b)

chi trả

c)

đến

d)

trả lại

16.

phụ thuộc

a)

depend on

b)

take over

c)

rely on

d)

make it

17.

cung cấp

a)

available

b)

charge

c)

supply

d)

offer

18.

hang in

a)

nộp

b)

chi trả

c)

ghi chép

d)

tham gia

19.

tâm trí, để ý

a)

find

b)

take

c)

mind

d)

cost

20.

find out

a)

tiếp quản

b)

tìm ra

c)

chịu trách nhiệm

d)

đề nghị