NEW
Font size
WorksheetsHán ngữ 1 (B1-5)
Total questions: 50
Worksheet time: 12mins
Cách đọc đúng của từ "你好"
ní hảo
nǐhǎo
níhào
níhǎo
Cách đọc đúng của từ “爸爸”
baba
bàba
bảba
bàbà
Cách đọc đúng của từ "对不起"
duìbùqì
duǐbǔpǐ
duíbúqí
duìbuqǐ
Cách đọc đúng của từ "难"
nān
nán
nǎn
nàn
Cách đọc đúng của từ "白马"
páimǎ
pāimǎ
báimǎ
bāimǎ
Cách đọc đúng của từ "很忙"
hénmǎng
hénmáng
hěnmǎng
hěnmáng
Cách đọc đúng của từ "汉语"
hányǔ
hànyǔ
hányù
hànyú
Cách đọc đúng của từ "弟弟"
dīdī
dīdi
dìdì
dìdi
Cách đọc đúng của từ "北京"
Beijing
Běijīng
Běijìng
Běijīng
Cách đọc đúng của từ "明天"
jīntiān
zuōtiān
míngtiān
qiántiān
Cách đọc đúng của từ "妈妈"
jiějie
nǎinai
mèimei
māma
Cách đọc đúng của từ "再见"
zàijiàn
zhāijiàn
cāijiàn
shàijiàn
Cách đọc đúng của từ "没关系"
duìbupǐ
méiguānxi
búkèqi
búyòngxiè
Cách đọc đúng của từ "哪儿"
nà
nàr
nǎ
nǎr
Cách đọc đúng của từ "学校"
xuéxiāo
xuèxiāo
xuéxiào
xuéxiǎo
Cách đọc đúng của từ "谢谢"
xiēxiè
xièxiē
xiēxiē
xièxie
Cách đọc đúng của từ "星期四"
xīngqīyī
xīngqīèr
xīngqīsān
xīngqīsì
Cách đọc đúng của từ "老师"
lāoshī
láoshī
lǎoshī
làoshī
Cách đọc đúng của từ "银行"
yīnháng
yínháng
yìnháng
yǐnháng
Cách đọc đúng của từ "邮局"
yōujū
yóujú
yǒujǔ
yòujù
Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:
你好吗?
很好!
谢谢!
再见!
没关系!
Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:
你忙吗?
不忙。
不难。
不是。
不对。
Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:
汉语难吗?
不忙。
不难。
不是。
不对。
Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:
你爸爸好吗?
我很好。
她很好。
他很好。
他很忙。
Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:
你学汉语吗?
不是。
对。
好。
不去。
Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:
你去天安门吗?
不是。
不好。
不对。
不去。
Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:
你去哪儿?
不去。
我去。
去银行。
不对。
Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:
今天星期几?
再见!
没关系!
今天很忙。
今天星期四。
Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:
对不起。
很好。
没关系。
不客气。
再见。
Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:
身体好吗?
很好。
很忙。
没关系。
再见。
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
zài jiàn
duì bu qǐ
xièxie
nǐ hǎo
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
wǎn'ān
nínhǎo
zǎoshàng hǎo
xiàwǔ hǎo
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
jīnglǐ
nǚrén
nǐmen
lǎoshī
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
xuéxiào
yínháng
yóujú
gōngsī
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
yóujú
xuéxiào
yínháng
gōngsī
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
学韩语
学汉语
学英语
学越南语
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
学韩语
取钱
寄信
上课
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
学汉语
寄信
取钱
上课
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
你好
再见
对不起
晚安
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
请进
请坐
请喝茶
请吃
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
请进
请坐
请喝茶
请吃
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
谢谢!
再见!
不客气!
没关系!
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
喝
吃
坐
去
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
书
笔
钱
信
Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:
钱
信
书
笔
Nghe và chọn đáp án:
早上好,你好吗?
晚上好,你好吗?
Nghe và chọn đáp án:
你学英语吗? - 不,学汉语。
你学汉语吗? - 不,学韩语。
Nghe và chọn đáp án:
这是王老师,这是我妈妈。
这是我老师,这是我妈妈。
Nghe và chọn đáp án:
你去哪儿?- 我去银行换钱。
你去哪儿? - 我去邮局寄信。
Nghe và chọn đáp án:
您好,请进,请坐。
你好,请进,请坐,请喝茶。
您好,请进,请坐,请喝茶。
你好,请坐,请喝茶。
