wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán ngữ 1 (B1-5)

Total questions: 50

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Cách đọc đúng của từ "你好"

a)

ní hảo

b)

nǐhǎo

c)

níhào

d)

níhǎo

2.

Cách đọc đúng của từ “爸爸”

a)

baba

b)

bàba

c)

bảba

d)

bàbà

3.

Cách đọc đúng của từ "对不起"

a)

duìbùqì

b)

duǐbǔpǐ

c)

duíbúqí

d)

duìbuqǐ

4.

Cách đọc đúng của từ "难"

a)

nān

b)

nán

c)

nǎn

d)

nàn

5.

Cách đọc đúng của từ "白马"

a)

páimǎ

b)

pāimǎ

c)

báimǎ

d)

bāimǎ

6.

Cách đọc đúng của từ "很忙"

a)

hénmǎng

b)

hénmáng

c)

hěnmǎng

d)

hěnmáng

7.

Cách đọc đúng của từ "汉语"

a)

hányǔ

b)

hànyǔ

c)

hányù

d)

hànyú

8.

Cách đọc đúng của từ "弟弟"

a)

dīdī

b)

dīdi

c)

dìdì

d)

dìdi

9.

Cách đọc đúng của từ "北京"

a)

Beijing

b)

Běijīng

c)

Běijìng

d)

Běijīng

10.

Cách đọc đúng của từ "明天"

a)

jīntiān

b)

zuōtiān

c)

míngtiān

d)

qiántiān

11.

Cách đọc đúng của từ "妈妈"

a)

jiějie

b)

nǎinai

c)

mèimei

d)

māma

12.

Cách đọc đúng của từ "再见"

a)

zàijiàn

b)

zhāijiàn

c)

cāijiàn

d)

shàijiàn

13.

Cách đọc đúng của từ "没关系"

a)

duìbupǐ

b)

méiguānxi

c)

búkèqi

d)

búyòngxiè

14.

Cách đọc đúng của từ "哪儿"

a)

b)

nàr

c)

d)

nǎr

15.

Cách đọc đúng của từ "学校"

a)

xuéxiāo

b)

xuèxiāo

c)

xuéxiào

d)

xuéxiǎo

16.

Cách đọc đúng của từ "谢谢"

a)

xiēxiè

b)

xièxiē

c)

xiēxiē

d)

xièxie

17.

Cách đọc đúng của từ "星期四"

a)

xīngqīyī

b)

xīngqīèr

c)

xīngqīsān

d)

xīngqīsì

18.

Cách đọc đúng của từ "老师"

a)

lāoshī

b)

láoshī

c)

lǎoshī

d)

làoshī

19.

Cách đọc đúng của từ "银行"

a)

yīnháng

b)

yínháng

c)

yìnháng

d)

yǐnháng

20.

Cách đọc đúng của từ "邮局"

a)

yōujū

b)

yóujú

c)

yǒujǔ

d)

yòujù

21.

Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:

你好吗?

a)

很好!

b)

谢谢!

c)

再见!

d)

没关系!

22.

Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:

你忙吗?

a)

不忙。

b)

不难。

c)

不是。

d)

不对。

23.

Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:

汉语难吗?

a)

不忙。

b)

不难。

c)

不是。

d)

不对。

24.

Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:

你爸爸好吗?

a)

我很好。

b)

她很好。

c)

他很好。

d)

他很忙。

25.

Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:

你学汉语吗?

a)

不是。

b)

对。

c)

好。

d)

不去。

26.

Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:

你去天安门吗?

a)

不是。

b)

不好。

c)

不对。

d)

不去。

27.

Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:

你去哪儿?

a)

不去。

b)

我去。

c)

去银行。

d)

不对。

28.

Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:

今天星期几?

a)

再见!

b)

没关系!

c)

今天很忙。

d)

今天星期四。

29.

Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:

对不起。

a)

很好。

b)

没关系。

c)

不客气。

d)

再见。

30.

Chọn cách trả lời đúng cho câu hỏi sau:

身体好吗?

a)

很好。

b)

很忙。

c)

没关系。

d)

再见。

31.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

zài jiàn

b)

duì bu qǐ

c)

xièxie

d)

nǐ hǎo

32.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

wǎn'ān

b)

nínhǎo

c)

zǎoshàng hǎo

d)

xiàwǔ hǎo

33.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

jīnglǐ

b)

nǚrén

c)

nǐmen

d)

lǎoshī

34.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

xuéxiào

b)

yínháng

c)

yóujú

d)

gōngsī

35.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

yóujú

b)

xuéxiào

c)

yínháng

d)

gōngsī

36.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

学韩语

b)

学汉语

c)

学英语

d)

学越南语

37.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

学韩语

b)

取钱

c)

寄信

d)

上课

38.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

学汉语

b)

寄信

c)

取钱

d)

上课

39.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

你好

b)

再见

c)

对不起

d)

晚安

40.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

请进

b)

请坐

c)

请喝茶

d)

请吃

41.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

请进

b)

请坐

c)

请喝茶

d)

请吃

42.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

谢谢!

b)

再见!

c)

不客气!

d)

没关系!

43.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

b)

c)

d)

44.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

b)

c)

d)

45.

Chọn từ thích hợp mô tả hình ảnh trên:

a)

b)

c)

d)

46.

Nghe và chọn đáp án:

a)

早上好,你好吗?

b)

晚上好,你好吗?

47.

Nghe và chọn đáp án:

a)

你学英语吗? - 不,学汉语。

b)

你学汉语吗? - 不,学韩语。

48.

Nghe và chọn đáp án:

a)

这是王老师,这是我妈妈。

b)

这是我老师,这是我妈妈。

49.

Nghe và chọn đáp án:

a)

你去哪儿?- 我去银行换钱。

b)

你去哪儿? - 我去邮局寄信。

50.

Nghe và chọn đáp án:

a)

您好,请进,请坐。

b)

你好,请进,请坐,请喝茶。

c)

您好,请进,请坐,请喝茶。

d)

你好,请坐,请喝茶。