NEW
Font size
WorksheetsHSK6 (11)
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Chọn đáp án đúng:
流浪
慈善活动
救助
淋
凉拌菜
Chọn đáp án đúng:
拜访
慈善活动
救助
淋
凉拌菜
Chọn đáp án đúng:
拜访
见多识广
救助
淋
凉拌菜
Chọn đáp án đúng:
拜访
见多识广
教养
淋
凉拌菜
Chọn đáp án đúng:
拜访
见多识广
教养
懒惰
凉拌菜
Chọn đáp án đúng:
拜访
见多识广
教养
懒惰
担忧
Chọn đáp án đúng:
“thấy nhiều biết rộng; hiểu biết sâu rộng”
馋
见多识广
教养
懒惰
担忧
Chọn đáp án đúng:
馋
趴
教养
懒惰
担忧
Chọn đáp án đúng:
馋
趴
知足常乐
懒惰
担忧
Chọn đáp án đúng:
馋
趴
知足常乐
恭敬
担忧
Chọn đáp án đúng:
馋
趴
知足常乐
恭敬
君子
Chọn đáp án đúng:
嗅觉
趴
知足常乐
恭敬
君子
Chọn đáp án đúng:
"biết thoả mãn với nhũng gì đang có"
嗅觉
甘草
知足常乐
恭敬
君子
Chọn đáp án đúng:
嗅觉
甘草
灵敏
恭敬
君子
Chọn đáp án đúng:
嗅觉
甘草
灵敏
敏捷
君子
Chọn đáp án đúng:
嗅觉
甘草
灵敏
敏捷
眨眼睛
Chọn đáp án đúng:
香草
甘草
灵敏
敏捷
眨眼睛
Chọn đáp án đúng:
香草
甘草
灵敏
敏捷
眨眼睛
Chọn đáp án đúng:
香草
甘草
金雀花
敏捷
眨眼睛
Chọn đáp án đúng:
香草
甘草
金雀花
山楂
眨眼睛
Chọn đáp án đúng:
香草
甘草
金雀花
山楂
怀活
Chọn đáp án đúng:
香草
甘草
金雀花
山楂
怀活
Chọn đáp án đúng:
扑
亲热
统统
山楂
迷人
Chọn đáp án đúng:
扑
亲热
统统
模范
迷人
Chọn đáp án đúng:
扑
亲热
统统
模范
急切
Chọn đáp án đúng:
饲养
亲热
统统
模范
急切
Chọn đáp án đúng:
饲养
清洁
统统
模范
急切
Chọn đáp án đúng:
饲养
清洁
喂
模范
急切
Chọn đáp án đúng:
饲养
清洁
喂
例外
急切
Chọn đáp án đúng:
凝视
清洁
喂
例外
急切
Chọn đáp án đúng:
凝视
清洁
喂
例外
深沉
Chọn đáp án đúng:
凝视
监视
喂
例外
深沉
Chọn đáp án đúng:
凝视
监视
举动
例外
深沉
Chọn đáp án đúng:
“sâu lắng; lắng sâu”
凝视
监视
举动
缺陷
深沉
Chọn đáp án đúng:
凝视
监视
举动
缺陷
笑料
Chọn đáp án đúng:
镜头
监视
举动
缺陷
笑料
Chọn đáp án đúng:
镜头
自力更生
举动
缺陷
笑料
Chọn đáp án đúng:
镜头
自力更生
举动
缺陷
笑料
Chọn đáp án đúng:
镜头
自力更生
举动
尖端
笑料
Chọn đáp án đúng:
镜头
自力更生
举动
尖端
钻研
Chọn đáp án đúng:
“tự lực cánh sinh”
动态
自力更生
储存
尖端
钻研
Chọn đáp án đúng:
动态
遥控
储存
尖端
钻研
Chọn đáp án đúng:
动态
遥控
即使
尖端
钻研
Chọn đáp án đúng:
动态
遥控
即使
操纵
钻研
Chọn đáp án đúng:
动态
遥控
即使
操纵
跟踪
Chọn đáp án đúng:
角落
遥控
即使
操纵
跟踪
Chọn đáp án đúng:
角落
误差
即使
操纵
跟踪
Chọn đáp án đúng:
角落
误差
踪迹
操纵
跟踪
Chọn đáp án đúng:
角落
误差
踪迹
动静
跟踪
Chọn đáp án đúng:
角落
误差
踪迹
动静
操作
Chọn đáp án đúng:
角落
误差
踪迹
动静
操作
Chọn đáp án đúng:
角落
误差
踪迹
动静
操作
Chọn đáp án đúng:
角落
误差
踪迹
动静
操作
Chọn đáp án đúng:
角落
操纵
踪迹
动静
操作
