wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK6 (11)

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

流浪

b)

慈善活动

c)

救助

d)

e)

凉拌菜

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

拜访

b)

慈善活动

c)

救助

d)

e)

凉拌菜

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

拜访

b)

见多识广

c)

救助

d)

e)

凉拌菜

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

拜访

b)

见多识广

c)

教养

d)

e)

凉拌菜

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

拜访

b)

见多识广

c)

教养

d)

懒惰

e)

凉拌菜

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

拜访

b)

见多识广

c)

教养

d)

懒惰

e)

担忧

7.

Chọn đáp án đúng:

“thấy nhiều biết rộng; hiểu biết sâu rộng”

a)

b)

见多识广

c)

教养

d)

懒惰

e)

担忧

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

教养

d)

懒惰

e)

担忧

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

知足常乐

d)

懒惰

e)

担忧

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

知足常乐

d)

恭敬

e)

担忧

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

知足常乐

d)

恭敬

e)

君子

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

嗅觉

b)

c)

知足常乐

d)

恭敬

e)

君子

13.

Chọn đáp án đúng:

"biết thoả mãn với nhũng gì đang có"

a)

嗅觉

b)

甘草

c)

知足常乐

d)

恭敬

e)

君子

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

嗅觉

b)

甘草

c)

灵敏

d)

恭敬

e)

君子

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

嗅觉

b)

甘草

c)

灵敏

d)

敏捷

e)

君子

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

嗅觉

b)

甘草

c)

灵敏

d)

敏捷

e)

眨眼睛

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

香草

b)

甘草

c)

灵敏

d)

敏捷

e)

眨眼睛

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

香草

b)

甘草

c)

灵敏

d)

敏捷

e)

眨眼睛

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

香草

b)

甘草

c)

金雀花

d)

敏捷

e)

眨眼睛

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

香草

b)

甘草

c)

金雀花

d)

山楂

e)

眨眼睛

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

香草

b)

甘草

c)

金雀花

d)

山楂

e)

怀活

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

香草

b)

甘草

c)

金雀花

d)

山楂

e)

怀活

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

亲热

c)

统统

d)

山楂

e)

迷人

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

亲热

c)

统统

d)

模范

e)

迷人

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

亲热

c)

统统

d)

模范

e)

急切

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

饲养

b)

亲热

c)

统统

d)

模范

e)

急切

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

饲养

b)

清洁

c)

统统

d)

模范

e)

急切

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

饲养

b)

清洁

c)

d)

模范

e)

急切

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

饲养

b)

清洁

c)

d)

例外

e)

急切

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

凝视

b)

清洁

c)

d)

例外

e)

急切

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

凝视

b)

清洁

c)

d)

例外

e)

深沉

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

凝视

b)

监视

c)

d)

例外

e)

深沉

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

凝视

b)

监视

c)

举动

d)

例外

e)

深沉

34.

Chọn đáp án đúng:

“sâu lắng; lắng sâu”

a)

凝视

b)

监视

c)

举动

d)

缺陷

e)

深沉

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

凝视

b)

监视

c)

举动

d)

缺陷

e)

笑料

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

镜头

b)

监视

c)

举动

d)

缺陷

e)

笑料

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

镜头

b)

自力更生

c)

举动

d)

缺陷

e)

笑料

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

镜头

b)

自力更生

c)

举动

d)

缺陷

e)

笑料

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

镜头

b)

自力更生

c)

举动

d)

尖端

e)

笑料

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

镜头

b)

自力更生

c)

举动

d)

尖端

e)

钻研

41.

Chọn đáp án đúng:

“tự lực cánh sinh”

a)

动态

b)

自力更生

c)

储存

d)

尖端

e)

钻研

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

动态

b)

遥控

c)

储存

d)

尖端

e)

钻研

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

动态

b)

遥控

c)

即使

d)

尖端

e)

钻研

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

动态

b)

遥控

c)

即使

d)

操纵

e)

钻研

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

动态

b)

遥控

c)

即使

d)

操纵

e)

跟踪

46.

Chọn đáp án đúng:

a)

角落

b)

遥控

c)

即使

d)

操纵

e)

跟踪

47.

Chọn đáp án đúng:

a)

角落

b)

误差

c)

即使

d)

操纵

e)

跟踪

48.

Chọn đáp án đúng:

a)

角落

b)

误差

c)

踪迹

d)

操纵

e)

跟踪

49.

Chọn đáp án đúng:

a)

角落

b)

误差

c)

踪迹

d)

动静

e)

跟踪

50.

Chọn đáp án đúng:

a)

角落

b)

误差

c)

踪迹

d)

动静

e)

操作

51.

Chọn đáp án đúng:

a)

角落

b)

误差

c)

踪迹

d)

动静

e)

操作

52.

Chọn đáp án đúng:

a)

角落

b)

误差

c)

踪迹

d)

动静

e)

操作

53.

Chọn đáp án đúng:

a)

角落

b)

误差

c)

踪迹

d)

动静

e)

操作

54.

Chọn đáp án đúng:

a)

角落

b)

操纵

c)

踪迹

d)

动静

e)

操作