wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrasal verb

Total questions: 53

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

look forward

4 lines
2.

tiếp tục làm gì đó

a)

get up

b)

give up

c)

keep up

d)

all

3.

suy nghĩ kĩ

4 lines
4.

sự mệt mỏi sau chuyến bay dài

4 lines
5.

feature

4 lines
6.

thuộc thủ đô

4 lines
7.

thuộc toàn thế giới

4 lines
8.

urban sprawl

4 lines
9.

overcrowding

4 lines
10.

tội phạm

4 lines
11.

chi phí sinh hoạt cao

4 lines
12.

assure

4 lines
13.

người tốt nghiệp

4 lines
14.

tuyệt vọng

4 lines
15.

self aware

4 lines
16.

nhiệm vụ được giao

4 lines
17.

cấu trúc chuyển gián tiếp của câu kể

4 lines
18.

kỹ năng xã hội

4 lines
19.

counselling

4 lines
20.

lạm dụng tình dục

4 lines
21.

ask for +?

4 lines
22.

giữ bình tĩnh và tiếp tục

4 lines
23.

tập trung vào 

4 lines
24.

cảm kích, đánh giá cao

4 lines
25.

sự hy vọng

4 lines
26.

nơi tụ cư

4 lines
27.

cổ đại

4 lines
28.

delicious

4 lines
29.

quyến rũ

4 lines
30.

thu nhập

4 lines
31.

xử lí

4 lines
32.

take over

4 lines
33.

attraction

4 lines
34.

từ chối

4 lines
35.

xuất bản (2 đáp án vd như A = B)

4 lines
36.

to look through (= ?)

4 lines
37.

để mà

4 lines
38.

truyền lại

4 lines
39.

turn up

4 lines
40.

khởi hành

4 lines
41.

chịu đựng

4 lines
42.

đối phó với

4 lines
43.

give up

4 lines
44.

excited 

4 lines
45.

đồng cảm

4 lines
46.

" I can't concentrate! it's too noisy in here"

4 lines
47.

CT chuyển gián tiếp của WH-QUESTIONS

4 lines
48.

My Mom asked: “Where are you going?”

4 lines
49.

CT gián tiếp của câu mệnh lệnh

4 lines
50.

“Don’t tell Mary anything, please!”, David told me.

4 lines
51.

coi chừng

4 lines
52.

look up

4 lines
53.

go on

4 lines