Font size
WorksheetsHSK3 Vocab Check 5
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Trung “裤子 (kùzi)”.
quần
mũ, nón
góc, sừng
mũi
Từ nào có Pinyin là “línjū” và nghĩa là “hàng xóm”?
层
邻居
帽子
经理
“经理 (jīnglǐ)” thuộc loại từ nào?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Từ “层 (céng)” được dịch đúng là gì?
tầng, lớp
ở giữa
đèn
rất, vô cùng
Chọn tất cả các từ là Danh từ trong nhóm sau.
难过
司机
鼻子
爷爷
Pinyin nào khớp với nghĩa 灯 ?
qí
jí
lán
dēng
Từ nào vừa là Động từ vừa là Danh từ trong danh sách?
练习
骑
满意
主要
Chọn nghĩa đúng của “爷爷 (yéye)”.
đồng nghiệp
mặt trời
tài xế
ông nội
“蓝” là tính từ chỉ màu gì?
buồn
chính, chủ yếu
cũ
xanh lam
Cặp nào khớp đúng: từ – nghĩa?
主要 – cưỡi
极 – đèn
旧 – ở giữa
难过 – buồn
Chọn tất cả các từ mang nghĩa tích cực về cảm xúc hoặc đánh giá.
重要
极 - ji'
难过
满意
“中间 (zhōngjiān)” được hiểu là gì trong tiếng Việt?
ở giữa
đèn
tầng, lớp
mũ, nón
Loại từ của “帽子 (màozi)” là gì?
Tính từ
Động từ
Phó từ
Danh từ
Chọn Pinyin đúng của từ nghĩa là 司机
sījī
qí
bízi
tàiyáng
Từ nào mang nghĩa “cũ”?
旧
层
蓝
角
Những từ nào là Tính từ?
满意
重要
旧
蓝
“骑 (qí)” được dùng đúng trong ngữ cảnh nào?
cưỡi, đi (xe đạp, ngựa)
rất, vô cùng
đồng nghiệp
mặt trời
Từ nào có nghĩa là “mặt trời”?
太阳
极
同事
角
Chọn tất cả các mục là bộ phận cơ thể hoặc trên cơ thể.
脚 - jiao
灯 - deng
帽子 - mao zi
鼻子 bizi
“极 (jí)” là gì trong câu về mức độ?
Động từ nghĩa cưỡi
Danh từ chỉ tầng, lớp
Phó từ chỉ mức độ “rất, vô cùng”
Tính từ nghĩa cũ
Từ nào là “chính, chủ yếu” trong tiếng Trung?
层
经理
重要
蓝
Ghép đúng Pinyin – nghĩa sau đây.
tóngshì – đồng nghiệp
bízi – góc, sừng
jiǎo – mũi
mǎozi – mặt trời
Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “phía đông”?
东
环境
南
年级
“地图” có nghĩa là gì?
đồ uống
môi trường
bản đồ
thang máy
Chọn tất cả các từ thuộc nhóm danh từ trong các lựa chọn sau.
聊天
方便
面包
饮料
Pinyin nào khớp với chữ Hán “信用卡”?
diàntī
xiàozhǎng
xīnxiān
xìnyòngkǎ
Từ nào KHÔNG phải là tính từ?
新鲜
热情
聊天
方便
“洗澡” thuộc loại từ nào?
Danh từ
Tính từ
Động từ
Trợ từ
Ghép nghĩa tiếng Việt đúng với từ tiếng Trung: 环境
hiệu trưởng
môi trường
thẻ tín dụng
lớp, khối
Pinyin của chữ Hán “地图” là gì?
miànbāo
qúnzi
érduo
dìtú
Chọn hai từ chỉ phương hướng.
东
南
变化
校长
Từ nào phù hợp để chỉ nơi “nhà vệ sinh”?
洗澡
洗手间
饮料
放心
“热情” dùng để mô tả phẩm chất nào?
nhiệt tình
thuận tiện
an tâm
tươi mới
Pinyin nào KHÔNG khớp đúng?
耳朵 — ěrduo
电梯 — diàntī
饮料 — yǐnliào
校长 — xiàozhǎng
Chọn tất cả các từ liên quan đến đồ ăn/đồ uống.
面包
饮料
新鲜
裙子
Trong tình huống nào dùng “放心”?
Khi nói chiếc váy màu đỏ
Khi gọi tên thang máy
Khi chỉ hướng phía nam
Khi bảo ai an tâm
Từ nào diễn tả hành động làm sạch cơ thể bằng nước?
洗澡
聊天
变化
方便
“年级” có nghĩa gần nhất là gì?
lớp, khối
thang máy
bản đồ
môi trường
Chọn cặp chữ Hán — nghĩa tiếng Việt đúng.
变化 — thay đổi
耳朵 — váy
裙子 — tai
方便 — nhà vệ sinh
Từ nào dùng để mô tả chất lượng thực phẩm vừa mua buổi sáng?
年级
放心
热情
新鲜
Một sinh viên muốn đi từ tầng 1 lên tầng 10 nhanh chóng. Từ nào phù hợp nhất cho phương tiện di chuyển?
电梯
信用卡
地图
环境
Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “toán học”?
数学 (shùxué)
文化 (wénhuà)
体育 (tǐyù)
草 (cǎo)
“体育 (tǐyù)” thuộc nhóm từ vựng nào dưới đây?
Màu sắc tự nhiên
Đồ gia dụng
Phương tiện giao thông
Môn học/thể chất
Chọn đáp án đúng: “自行车 (zìxíngchē)” là
máy bay
xe đạp
xe buýt
tàu điện ngầm
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa phù hợp.
地铁—cô, dì; 起飞—quét dọn; 冰箱—văn hóa
地铁—tàu điện ngầm; 起飞—cất cánh; 冰箱—tủ lạnh
地铁—tủ lạnh; 起飞—cỏ; 冰箱—cất cánh
地铁—xe đạp; 起飞—lo lắng; 冰箱—thành tích
Từ nào KHÔNG phải là tính từ miêu tả ngoại hình?
文化 (wénhuà)
瘦 (shòu)
矮 (ǎi)
绿 (lǜ)
“水平” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh học thuật?
thư viện
trình độ
áo sơ mi
bài tập
Chọn tất cả các từ thuộc chủ đề giao thông.
地铁
图书馆
起飞
自行车
Từ nào chỉ cảm xúc lo lắng, sốt ruột?
成绩 (chéngjì)
阿姨 (āyí)
着急 (zháojí)
提高 (tígāo)
Điền nghĩa đúng: “提高 (tígāo)” nghĩa là ____.
quét dọn
cỏ cây
thành tích
nâng cao
Chọn cặp Hán tự–Pinyin đúng.
文化 — wénhuà
数学 — shǔnxué
绿色 — lǜsè
地铁 — dìchē
Từ nào mang nghĩa “thành tích, điểm số”?
冰箱
作业
成绩
水平
Từ nào sau đây là danh từ chỉ địa điểm học thuật?
文化
数学
作业
图书馆
Chọn các tính từ miêu tả màu sắc/ngoại hình.
瘦 (shòu)
绿 (lǜ)
矮 (ǎi)
草 (cǎo)
Trong câu: “飞机九点起飞”, từ “起飞” mang chức năng nghĩa nào?
trạng từ chỉ mức độ
động từ chỉ hành động cất cánh
tính từ chỉ màu sắc
danh từ chỉ phương tiện
Từ nào thuộc nhóm “đồ dùng gia đình”?
冰箱
图书馆
打扫
文化
Chọn nghĩa chính xác của “打扫”.
nấu ăn
gieo hạt
quét dọn
mua sắm
Dùng kiến thức: Nếu bạn muốn “nâng cao trình độ tiếng Anh”, tổ hợp nào đúng nhất?
穿衬衫
打扫成绩
起飞文化
提高水平
Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu: “我今天很____,因为明天有考试。”
草地
矮小
绿色
着急
