wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 Vocab Check 5

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Trung “裤子 (kùzi)”.

a)

quần

b)

mũ, nón

c)

góc, sừng

d)

mũi

2.

Từ nào có Pinyin là “línjū” và nghĩa là “hàng xóm”?

a)

b)

邻居

c)

帽子

d)

经理

3.

“经理 (jīnglǐ)” thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Phó từ

4.

Từ “层 (céng)” được dịch đúng là gì?

a)

tầng, lớp

b)

ở giữa

c)

đèn

d)

rất, vô cùng

5.

Chọn tất cả các từ là Danh từ trong nhóm sau.

a)

难过

b)

司机

c)

鼻子

d)

爷爷

6.

Pinyin nào khớp với nghĩa 灯 ?

a)

b)

c)

lán

d)

dēng

7.

Từ nào vừa là Động từ vừa là Danh từ trong danh sách?

a)

练习

b)

c)

满意

d)

主要

8.

Chọn nghĩa đúng của “爷爷 (yéye)”.

a)

đồng nghiệp

b)

mặt trời

c)

tài xế

d)

ông nội

9.

“蓝” là tính từ chỉ màu gì?

a)

buồn

b)

chính, chủ yếu

c)

d)

xanh lam

10.

Cặp nào khớp đúng: từ – nghĩa?

a)

主要 – cưỡi

b)

极 – đèn

c)

旧 – ở giữa

d)

难过 – buồn

11.

Chọn tất cả các từ mang nghĩa tích cực về cảm xúc hoặc đánh giá.

a)

重要

b)

极 - ji'

c)

难过

d)

满意

12.

“中间 (zhōngjiān)” được hiểu là gì trong tiếng Việt?

a)

ở giữa

b)

đèn

c)

tầng, lớp

d)

mũ, nón

13.

Loại từ của “帽子 (màozi)” là gì?

a)

Tính từ

b)

Động từ

c)

Phó từ

d)

Danh từ

14.

Chọn Pinyin đúng của từ nghĩa là 司机

a)

sījī

b)

c)

bízi

d)

tàiyáng

15.

Từ nào mang nghĩa “cũ”?

a)

b)

c)

d)

16.

Những từ nào là Tính từ?

a)

满意

b)

重要

c)

d)

17.

“骑 (qí)” được dùng đúng trong ngữ cảnh nào?

a)

cưỡi, đi (xe đạp, ngựa)

b)

rất, vô cùng

c)

đồng nghiệp

d)

mặt trời

18.

Từ nào có nghĩa là “mặt trời”?

a)

太阳

b)

c)

同事

d)

19.

Chọn tất cả các mục là bộ phận cơ thể hoặc trên cơ thể.

a)

脚 - jiao

b)

灯 - deng

c)

帽子 - mao zi

d)

鼻子 bizi

20.

“极 (jí)” là gì trong câu về mức độ?

a)

Động từ nghĩa cưỡi

b)

Danh từ chỉ tầng, lớp

c)

Phó từ chỉ mức độ “rất, vô cùng”

d)

Tính từ nghĩa cũ

21.

Từ nào là “chính, chủ yếu” trong tiếng Trung?

a)

b)

经理

c)

重要

d)

22.

Ghép đúng Pinyin – nghĩa sau đây.

a)

tóngshì – đồng nghiệp

b)

bízi – góc, sừng

c)

jiǎo – mũi

d)

mǎozi – mặt trời

23.

Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “phía đông”?

a)

b)

环境

c)

d)

年级

24.

“地图” có nghĩa là gì?

a)

đồ uống

b)

môi trường

c)

bản đồ

d)

thang máy

25.

Chọn tất cả các từ thuộc nhóm danh từ trong các lựa chọn sau.

a)

聊天

b)

方便

c)

面包

d)

饮料

26.

Pinyin nào khớp với chữ Hán “信用卡”?

a)

diàntī

b)

xiàozhǎng

c)

xīnxiān

d)

xìnyòngkǎ

27.

Từ nào KHÔNG phải là tính từ?

a)

新鲜

b)

热情

c)

聊天

d)

方便

28.

“洗澡” thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Tính từ

c)

Động từ

d)

Trợ từ

29.

Ghép nghĩa tiếng Việt đúng với từ tiếng Trung: 环境

a)

hiệu trưởng

b)

môi trường

c)

thẻ tín dụng

d)

lớp, khối

30.

Pinyin của chữ Hán “地图” là gì?

a)

miànbāo

b)

qúnzi

c)

érduo

d)

dìtú

31.

Chọn hai từ chỉ phương hướng.

a)

b)

c)

变化

d)

校长

32.

Từ nào phù hợp để chỉ nơi “nhà vệ sinh”?

a)

洗澡

b)

洗手间

c)

饮料

d)

放心

33.

“热情” dùng để mô tả phẩm chất nào?

a)

nhiệt tình

b)

thuận tiện

c)

an tâm

d)

tươi mới

34.

Pinyin nào KHÔNG khớp đúng?

a)

耳朵 — ěrduo

b)

电梯 — diàntī

c)

饮料 — yǐnliào

d)

校长 — xiàozhǎng

35.

Chọn tất cả các từ liên quan đến đồ ăn/đồ uống.

a)

面包

b)

饮料

c)

新鲜

d)

裙子

36.

Trong tình huống nào dùng “放心”?

a)

Khi nói chiếc váy màu đỏ

b)

Khi gọi tên thang máy

c)

Khi chỉ hướng phía nam

d)

Khi bảo ai an tâm

37.

Từ nào diễn tả hành động làm sạch cơ thể bằng nước?

a)

洗澡

b)

聊天

c)

变化

d)

方便

38.

“年级” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

lớp, khối

b)

thang máy

c)

bản đồ

d)

môi trường

39.

Chọn cặp chữ Hán — nghĩa tiếng Việt đúng.

a)

变化 — thay đổi

b)

耳朵 — váy

c)

裙子 — tai

d)

方便 — nhà vệ sinh

40.

Từ nào dùng để mô tả chất lượng thực phẩm vừa mua buổi sáng?

a)

年级

b)

放心

c)

热情

d)

新鲜

41.

Một sinh viên muốn đi từ tầng 1 lên tầng 10 nhanh chóng. Từ nào phù hợp nhất cho phương tiện di chuyển?

a)

电梯

b)

信用卡

c)

地图

d)

环境

42.

Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là “toán học”?

a)

数学 (shùxué)

b)

文化 (wénhuà)

c)

体育 (tǐyù)

d)

草 (cǎo)

43.

“体育 (tǐyù)” thuộc nhóm từ vựng nào dưới đây?

a)

Màu sắc tự nhiên

b)

Đồ gia dụng

c)

Phương tiện giao thông

d)

Môn học/thể chất

44.

Chọn đáp án đúng: “自行车 (zìxíngchē)” là

a)

máy bay

b)

xe đạp

c)

xe buýt

d)

tàu điện ngầm

45.

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa phù hợp.

a)

地铁—cô, dì; 起飞—quét dọn; 冰箱—văn hóa

b)

地铁—tàu điện ngầm; 起飞—cất cánh; 冰箱—tủ lạnh

c)

地铁—tủ lạnh; 起飞—cỏ; 冰箱—cất cánh

d)

地铁—xe đạp; 起飞—lo lắng; 冰箱—thành tích

46.

Từ nào KHÔNG phải là tính từ miêu tả ngoại hình?

a)

文化 (wénhuà)

b)

瘦 (shòu)

c)

矮 (ǎi)

d)

绿 (lǜ)

47.

“水平” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh học thuật?

a)

thư viện

b)

trình độ

c)

áo sơ mi

d)

bài tập

48.

Chọn tất cả các từ thuộc chủ đề giao thông.

a)

地铁

b)

图书馆

c)

起飞

d)

自行车

49.

Từ nào chỉ cảm xúc lo lắng, sốt ruột?

a)

成绩 (chéngjì)

b)

阿姨 (āyí)

c)

着急 (zháojí)

d)

提高 (tígāo)

50.

Điền nghĩa đúng: “提高 (tígāo)” nghĩa là ____.

a)

quét dọn

b)

cỏ cây

c)

thành tích

d)

nâng cao

51.

Chọn cặp Hán tự–Pinyin đúng.

a)

文化 — wénhuà

b)

数学 — shǔnxué

c)

绿色 — lǜsè

d)

地铁 — dìchē

52.

Từ nào mang nghĩa “thành tích, điểm số”?

a)

冰箱

b)

作业

c)

成绩

d)

水平

53.

Từ nào sau đây là danh từ chỉ địa điểm học thuật?

a)

文化

b)

数学

c)

作业

d)

图书馆

54.

Chọn các tính từ miêu tả màu sắc/ngoại hình.

a)

瘦 (shòu)

b)

绿 (lǜ)

c)

矮 (ǎi)

d)

草 (cǎo)

55.

Trong câu: “飞机九点起飞”, từ “起飞” mang chức năng nghĩa nào?

a)

trạng từ chỉ mức độ

b)

động từ chỉ hành động cất cánh

c)

tính từ chỉ màu sắc

d)

danh từ chỉ phương tiện

56.

Từ nào thuộc nhóm “đồ dùng gia đình”?

a)

冰箱

b)

图书馆

c)

打扫

d)

文化

57.

Chọn nghĩa chính xác của “打扫”.

a)

nấu ăn

b)

gieo hạt

c)

quét dọn

d)

mua sắm

58.

Dùng kiến thức: Nếu bạn muốn “nâng cao trình độ tiếng Anh”, tổ hợp nào đúng nhất?

a)

穿衬衫

b)

打扫成绩

c)

起飞文化

d)

提高水平

59.

Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu: “我今天很____,因为明天有考试。”

a)

草地

b)

矮小

c)

绿色

d)

着急