wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

단어 복습 8 9 10 11

Total questions: 63

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

"Trung Quốc" trong tiếng Hàn là

a)

중국

b)

태국

c)

베트남

d)

한국

2.

"Nhân viên công ty" tiếng Hàn là

a)

은행원

b)

회사

c)

회사원

d)

학생

3.

어리다

a)

Già

b)

Mắc (bệnh)

c)

Trẻ trung

d)

Xấu

4.

설날

a)

Tết

b)

Trung thu

c)

Giáng sinh

d)

Tết thiếu nhi

5.

추석/한가위

(a)  

6.

산책하다

(a)  

7.

부르다

(a)  

8.

공휴일

a)

nghỉ trưa

b)

ngày nghỉ lễ

c)

ngày quốc khánh

d)

giờ tan làm

9.

만나다

a)

đi chơi

b)

nghỉ ngơi

c)

học bài

d)

gặp gỡ

10.

tháng trước

a)

지난 주

b)

이번 달

c)

지난 달

d)

이번 주

11.

tuần sau

(a)  

12.

멀다

(a)  

13.

가깝다

(a)  

14.

넣다

(a)  

15.

가르치다

(a)  

16.

고프다

(a)  

17.

날짜

(a)  

18.

비싸다

(a)  

19.

싸다

(a)  

20.

며칠

a)

thân thiện

b)

mấy ngày

c)

bạn bè

d)

cái giường

21.

극장

a)

nhà hát/ rạp chiếu phim

b)

địa điểm

c)

hài kịch

d)

hoá trang

22.

크리스마스

(a)  

23.

무슨 요일

(a)  

24.

N + 들

a)

hoặc/ hay

b)

và/ với

c)

những/ các

d)

trong khi

25.

N + 의

a)

hoặc/ hay

b)

và/ với

c)

những/ các

d)

của

26.

왜냐하면

a)

hoặc/ hay

b)

nhưng

c)

bởi vì

d)

tại sao

27.

지만/ 하지만

a)

hoặc/ hay

b)

nhưng

c)

bởi vì

d)

tại sao

28.

근데

a)

hoặc/ hay

b)

tuy nhiên

c)

bởi vì

d)

tại sao

29.

현금

(a)  

30.

동전

(a)  

31.

지폐

(a)  

32.

수표

(a)  

33.

tiền thừa

(a)  

34.

얼마/얼마나

a)

bao nhiêu/ bao lâu

b)

mẹ

c)

luôn luôn

d)

thường xuyên

35.

주다/ 드리다

a)

cho/ biếu

b)

ngủ

c)

uống

d)

ăn

36.

V + 주세요

(a)  

37.

V + 으세요

(a)  

38.

구매하다/ 구입하다

a)

mua

b)

bán

c)

mua bán

d)

xuất hàng

39.

값/가격

(a)  

40.

인분

(a)  

41.

시간/ 기간

(a)  

42.

그릇

(a)  

43.

일어나다

(a)  

44.

새벽

(a)  

45.

ăn trưa

(a)  

46.

tối

(a)  

47.

잡수시다/ 드시다

a)

ăn

b)

ngủ

c)

uống

d)

cho/ biếu

48.

장을 보다

a)

đi chợ

b)

xem chợ

c)

xem trình diễn

d)

đi đến công ty

49.

오전

a)

buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

buổi tối

d)

sáng sớm

50.

모레

a)

hôm qua

b)

ngày kia

c)

hôm trước

d)

ngày mai

51.



(a)  

52.

어제

(a)  

53.

부지런하다

(a)  

54.

아/어/해야 하다

(a)  

55.

연세

(a)  

56.

몇 살이에요?

(a)  

57.

키가 크다

(a)  

58.

날씬하다

a)

thanh mảnh

b)

béo

c)

chăm chỉ

d)

lười biếng

59.

잘 생기다

a)

xấu

b)

đẹp trai

c)

tốt

d)

ngầu

60.

작다

a)

lớn

b)

ít

c)

nhỏ

d)

nhiều

61.

마음

(a)  

62.

친절하다

(a)  

63.

멀다

(a)