Font size
Worksheets단어 복습 8 9 10 11
Total questions: 63
Worksheet time: 50mins
"Trung Quốc" trong tiếng Hàn là
중국
태국
베트남
한국
"Nhân viên công ty" tiếng Hàn là
은행원
회사
회사원
학생
어리다
Già
Mắc (bệnh)
Trẻ trung
Xấu
설날
Tết
Trung thu
Giáng sinh
Tết thiếu nhi
추석/한가위
(a)
산책하다
(a)
부르다
(a)
공휴일
nghỉ trưa
ngày nghỉ lễ
ngày quốc khánh
giờ tan làm
만나다
đi chơi
nghỉ ngơi
học bài
gặp gỡ
tháng trước
지난 주
이번 달
지난 달
이번 주
tuần sau
(a)
멀다
(a)
가깝다
(a)
넣다
(a)
가르치다
(a)
고프다
(a)
날짜
(a)
비싸다
(a)
싸다
(a)
며칠
thân thiện
mấy ngày
bạn bè
cái giường
극장
nhà hát/ rạp chiếu phim
địa điểm
hài kịch
hoá trang
크리스마스
(a)
무슨 요일
(a)
N + 들
hoặc/ hay
và/ với
những/ các
trong khi
N + 의
hoặc/ hay
và/ với
những/ các
của
왜냐하면
hoặc/ hay
nhưng
bởi vì
tại sao
지만/ 하지만
hoặc/ hay
nhưng
bởi vì
tại sao
근데
hoặc/ hay
tuy nhiên
bởi vì
tại sao
현금
(a)
동전
(a)
지폐
(a)
수표
(a)
tiền thừa
(a)
얼마/얼마나
bao nhiêu/ bao lâu
mẹ
luôn luôn
thường xuyên
주다/ 드리다
cho/ biếu
ngủ
uống
ăn
V + 주세요
(a)
V + 으세요
(a)
구매하다/ 구입하다
mua
bán
mua bán
xuất hàng
값/가격
(a)
인분
(a)
시간/ 기간
(a)
그릇
(a)
일어나다
(a)
새벽
(a)
ăn trưa
(a)
tối
(a)
잡수시다/ 드시다
ăn
ngủ
uống
cho/ biếu
장을 보다
đi chợ
xem chợ
xem trình diễn
đi đến công ty
오전
buổi sáng
buổi chiều
buổi tối
sáng sớm
모레
hôm qua
ngày kia
hôm trước
ngày mai
밤
(a)
어제
(a)
부지런하다
(a)
아/어/해야 하다
(a)
연세
(a)
몇 살이에요?
(a)
키가 크다
(a)
날씬하다
thanh mảnh
béo
chăm chỉ
lười biếng
잘 생기다
xấu
đẹp trai
tốt
ngầu
작다
lớn
ít
nhỏ
nhiều
마음
(a)
친절하다
(a)
멀다
(a)
