wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

단어 복습 12 13

Total questions: 62

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

1. "Hãy rẽ trái" tiếng Hàn là gì?

a)

오른 쪽으로 가세요

b)

왼쪽으로 가세요

c)

죽 가세요

d)

뒤로 가세요

2.

2. "Đèn giao thông" tiếng hàn là gì?

a)

횡단보도

b)

육교

c)

골목

d)

신호등

3.

3. "Phức tạp" trong tiếng hàn là gì?

a)

간단하다

b)

복잡하다

c)

편하다

d)

불편하다

4.

찾다

a)

tìm kiếm/ rút tiền

b)

ngủ

c)

giảm giá

d)

lau, chùi

5.

길/ 거리/ 도로

(a)  

6.

신호등

a)

đèn huỳnh quang

b)

đèn giao thông

c)

kí hiệu

d)

vạch kẻ sang đường

7.

우체국

(a)  

8.

횡단보도

a)

tín hiệu

b)

đèn giao thông

c)

vạch kẻ sang đường

d)

kí hiệu

9.

기다리다

(a)  

10.

이용하다/ 사용하다/ 쓰다

a)

sử dụng

b)

hữu dụng

c)

chuyên môn

d)

chuyên dụng

11.



(a)  

12.

기차

(a)  

13.

버스

(a)  

14.

지하철

(a)  

15.

오토바이

(a)  

16.

비행기

(a)  

17.

자전거

a)

xe đạp

b)

xe máy

c)

ô tô

d)

tàu hỏa

18.

지하

a)

đường thủy

b)

đường bộ

c)

đường hàng không

d)

đường hầm

19.

고속도로

a)

đường cao tốc

b)

đường thủy

c)

đường ray

d)

đường hàng không

20.

내리다

a)

xuống (ptgt)

b)

lên (ptgt)

c)

đi

d)

về

21.

갈아타다

a)

chạy (phương tiện giao thông)

b)

lái (phương tiện giao thông)

c)

đi (phương tiện giao thông)

d)

đổi (phương tiện giao thông)

22.

길이 막히다

a)

nhộn nhịp

b)

tai nạn

c)

tắc đường

d)

thông thoáng

23.

xảy ra tai nạn giao thông

a)

갈아타다

b)

시간이 걸리다

c)

길이 막히다

d)

교통사고가 나다

24.

편의점

a)

hành lí

b)

thuận tiện

c)

cửa hàng tiện lợi

d)

bất tiện

25.

왼쪽

a)

phía trước

b)

bên trái

c)

bên phải

d)

ở giữa

26.

오른쪽

a)

ở giữa

b)

bên trái

c)

bên phải

d)

2 bên

27.

양쪽

a)

phía trước

b)

hai phía

c)

bên trái

d)

bên phải

28.

고속

(a)  

29.

시간이 걸리

a)

mất thời gian

b)

có thời gian

c)

trong thời gian dài

d)

trong thời gian ngắn

30.

삼거리

a)

xe đạp

b)

thịt ba chỉ

c)

ngã tư

d)

ngã ba

31.

버스 전용 도로

a)

đường dành cho xe thô sơ

b)

đường dành cho xe buýt

c)

đường dành cho xe tải

d)

đường dành cho người đi bộ

32.

지나가다

a)

đi qua, vượt qua

b)

chạy

c)

trải qua

d)

trở nên

33.

돌아가다

(a)  

34.

양보하다

a)

giao hàng

b)

nhượng bộ

c)

truyền đến

d)

trôi qua

35.

전용

a)

sự xem xét

b)

sự dùng riêng

sự chuyên dụng

c)

sự sử dụng

d)

sự kinh doanh

36.

사고

a)

quầy vé

b)

bãi đỗ xe

c)

sự cố

tai nạn

d)

mua

37.



(a)  

38.

편하다

a)

trải qua

b)

thoải mái

c)

thân thiện

d)

tử tế

39.

불편하다

(a)  

40.

Viện mỹ thuật/bảo tàng mỹ thuật

a)

미술광

b)

박물관

c)

정류장

d)

미술관

41.

thon thả, gầy

a)

난씬하다

b)

난신하다

c)

날씬하다

d)

날신하다

42.

buồn tẻ .

a)

치루하다

b)

지루하다

c)

치로하다

d)

지로하다

43.

멜로 영화

a)

phim tâm lý xã hội

b)

phim kinh dị

c)

phim khoa học viễn tưởng

d)

phim hành động

44.

액션 영화

a)

phim khoa học viễn tưởng

b)

phim kinh dị

c)

phim hài

d)

phim hành động

45.

공포 영화

a)

phim kinh dị

b)

phim khoa học viễn tưởng

c)

phim tâm lý xã hội

d)

phim hành động

46.

영화 표

a)

vé tàu

b)

vé xem phim

c)

vé xem ca nhạc

d)

vé xem đá bóng

47.

예매하다

a)

tìm kiếm

b)

đặt chỗ trước

c)

đặt mua trước

d)

buôn bán

48.

가능하다

(a)  

49.

불가능하다

(a)  

50.

같이/ 함께

(a)  

51.

복잡하다

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

luyện tập

d)

học

52.

간단하다

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

luyện tập

d)

học

53.

약속이 있다

a)

không có hẹn

b)

không có thời gian

c)

có hẹn

d)

có thời gian

54.

출입국관리사무소

(a)  

55.

소방서

a)

sở cảnh sát

b)

phòng nhỏ

c)

bệnh viện

d)

sở cứu hoá

56.

다문화

a)

văn hoá

b)

môn ngữ văn

c)

từ vựng

d)

đa văn hoá

57.

빠르다/ 이르다

a)

sớm

b)

muộn

c)

bận rộn

d)

cho

58.

바쁘다

(a)  

59.

보건소

a)

bệnh viện

b)

trạm y tế

c)

sở cảnh sát

d)

sở cứu hoả

60.

인사하다

(a)  

61.

아래

(a)  

62.

안/ 속

(a)