wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cuộc sống hàng ngày

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là “thói quen”?

a)

环境

b)

习惯

c)

整理

d)

饮料

2.

Khi bạn “dọn dẹp phòng”, dùng từ nào?

a)

打扫

b)

打扮

c)

打开

d)

打折

3.

“整理房间” nghĩa là…

a)

Mở cửa phòng

b)

Sắp xếp phòng

c)

Xây phòng

d)

Vẽ phòng

4.

Bạn muốn mua đồ ăn → phải đến đâu?

a)

空调

b)

环境

c)

超市

d)

公园

5.

“饮料” là…

a)

Không khí

b)

Đồ uống

c)

Đi lại

d)

Đồ chơi

6.

Từ nào là “điều hòa”?

a)

空调

b)

生活

c)

饮食

d)

放心

7.

“Môi trường xung quanh” là…

a)

环境

b)

邻居

c)

效果

d)

安全

8.

“方便” nghĩa là…

a)

Khó khăn

b)

Tiện lợi

c)

Bất tiện

d)

An toàn

9.

“生活” nghĩa là…

a)

Công việc

b)

Cuộc sống

c)

Tính cách

d)

Kế hoạch

10.

Bạn gọi hàng xóm là…

a)

邻居

b)

朋友

c)

同事

d)

客人

11.

“打扮” nghĩa là…

a)

Ăn mặc, chải chuốt

b)

Mua sắm

c)

Uống nước

d)

Tắm

12.

“洗澡” là…

a)

Đánh răng

b)

Tắm

c)

Rửa tay

d)

Tỉa tóc

13.

“打开” dùng khi…

a)

đóng cửa

b)

mở TV

c)

giặt quần áo

d)

sấy tóc

14.

Từ nào nghĩa là “quan tâm”?

a)

使用

b)

放心

c)

关心

d)

整理

15.

“使用” nghĩa là…

a)

Sử dụng

b)

Từ chối

c)

Cầm hộ

d)

Đổi trả

16.

“购物” là…

a)

Nấu ăn

b)

Mua sắm

c)

Chạy bộ

d)

Ngủ

17.

“交通” nghĩa là…

a)

Giao thông

b)

Siêu thị

c)

Cuộc sống

d)

Bãi đỗ xe

18.

“效果” phù hợp với câu nào?

a)

Thuốc này rất có ——

b)

Hôm nay tôi rất mệt

c)

Tôi mở điều hòa rồi

d)

Tôi đi siêu thị

19.

Khi lo lắng, giáo viên nói: “放心吧!” nghĩa là…

a)

Đừng buồn

b)

Yên tâm đi

c)

Xin lỗi nhé

d)

Đi nhanh lên

20.

“舒服” nghĩa là…

a)

Thoải mái

b)

Buồn

c)

Xấu

d)

Bất tiện

21.

“检查作业” nghĩa là…

a)

Giao bài

b)

Làm bài

c)

Kiểm tra bài

d)

Vứt bài

22.

“打折” thường thấy ở đâu?

a)

Công viên

b)

Siêu thị

c)

Bệnh viện

d)

Sân trường

23.

“举行活动” nghĩa là…

a)

Tổ chức hoạt động

b)

Từ bỏ hoạt động

c)

Hủy hoạt động

d)

Hoãn hoạt động

24.

Nếu máy hỏng, bạn cần…

a)

打扮

b)

修理

c)

打折

d)

举行

25.

“安全” nghĩa là…

a)

An toàn

b)

Nguy hiểm

c)

Đáng ghét

d)

Không thoải mái

26.

“饮食习惯” nghĩa là…

a)

Thói quen ăn uống

b)

Thói quen ngủ

c)

Thói quen học

d)

Thói quen chơi

27.

“公园” là nơi…

a)

mua sách

b)

tắm rửa

c)

đi dạo

d)

sửa máy

28.

Từ nào KHÔNG phải hành động?

a)

使用

b)

打扫

c)

环境

d)

洗澡

29.

“修理空调” nghĩa là…

a)

Mua điều hòa

b)

Sửa điều hòa

c)

Giặt điều hòa

d)

Kiểm tra điều hòa

30.

Từ nào nghĩa là “yên tâm”?

a)

使用

b)

放心

c)

打招呼

d)

表示

31.

“环境不好” nghĩa là…

a)

Thời tiết tốt

b)

Môi trường không tốt

c)

Cuộc sống không vui

d)

Nhà sạch

32.

“饮料” KHÔNG phải là…

a)

Trà sữa

b)

Nước lọc

c)

Coca

d)

Bánh mì

33.

“举行” gần nghĩa với…

a)

组织

b)

帮忙

c)

放弃

d)

打开

34.

Khi làm sai, bạn cần…

a)

道歉

b)

鼓励

c)

表扬

d)

同意

35.

“表示感谢” nghĩa là…

a)

Từ chối

b)

Bày tỏ lời cảm ơn

c)

Khen ngợi

d)

Cho phép

36.

“理解” nghĩa là…

a)

Giải thích

b)

Hiểu

c)

La mắng

d)

Khen

37.

Khi bạn rất lo, là…

a)

开心

b)

担心

c)

舒服

d)

表扬

38.

“放心” trái nghĩa với…

a)

担心

b)

满意

c)

羡慕

d)

表扬

39.

Bộ phim làm tôi rất…

a)

感动

b)

打扮

c)

使用

d)

交通

40.

“失望” nghĩa là…

a)

Tức giận

b)

Thất vọng

c)

Xúc động

d)

Tự hào

41.

Khi bạn hài lòng với kết quả:

a)

满意

b)

难受

c)

拒绝

d)

解释

42.

“激动” phù hợp khi…

a)

buồn ngủ

b)

rất xúc động, phấn khích

c)

tức giận

d)

lo lắng

43.

“生气” nghĩa là…

a)

Buồn

b)

Ngạc nhiên

c)

Tức giận

d)

Mệt

44.

“难过” gần nghĩa với…

a)

不开心

b)

放心

c)

舒服

d)

表示

45.

“开心” nghĩa là…

a)

Vui vẻ

b)

Cảm động

c)

Tức giận

d)

Mệt mỏi

46.

“害羞” nghĩa là…

a)

Xấu hổ

b)

Đáng sợ

c)

Lo lắng

d)

Tức giận

47.

Khi bạn ngưỡng mộ ai đó:

a)

羡慕

b)

批评

c)

表示

d)

打扫

48.

“感谢” nghĩa là…

a)

Chúc mừng

b)

Cảm ơn

c)

Từ chối

d)

Giao lưu

49.

“鼓励” phản nghĩa với…

a)

批评

b)

表扬

c)

支持

d)

邀请

50.

“批评” nghĩa là…

a)

Khích lệ

b)

Chỉ trích

c)

Yêu cầu

d)

An ủi

51.

“表扬学生” nghĩa là…

a)

Phê bình học sinh

b)

Khen ngợi học sinh

c)

Yêu cầu học sinh

d)

Cho nghỉ học

52.

“拒绝邀请” nghĩa là…

a)

Đồng ý lời mời

b)

Từ chối lời mời

c)

Gửi lời mời

d)

Không nghe thấy

53.

“接受” có nghĩa là…

a)

Không đồng ý

b)

Chấp nhận

c)

Cho phép

d)

Từ bỏ

54.

“允许” nghĩa là…

a)

Cho phép

b)

Không thích

c)

Giành lấy

d)

Phản đối

55.

“同意他的意见” nghĩa là…

a)

Tán thành ý kiến của anh ấy

b)

Chê ý kiến của anh ấy

c)

Không hiểu ý kiến

d)

Từ chối ý kiến

56.

“支持” nghĩa là…

a)

Không đồng ý

b)

Ủng hộ

c)

Từ chối

d)

An ủi

57.

“信任朋友” nghĩa là…

a)

Tin tưởng bạn bè

b)

Mắng bạn bè

c)

Từ chối bạn bè

d)

Khen bạn bè

58.

“理由” nghĩa là…

a)

Cảm xúc

b)

Lý do

c)

Thái độ

d)

Nhận xét

59.

“态度很好” nghĩa là…

a)

Thái độ tốt

b)

Cảm xúc tốt

c)

Ngủ ngon

d)

Học tốt

60.

“意见” dùng khi…

a)

gặp mặt ai đó

b)

nói về ý kiến cá nhân

c)

mua thức ăn

d)

gửi tiền

61.

Muốn liên lạc với bạn → dùng từ…

a)

联系

b)

拒绝

c)

开始

d)

生气

62.

“讨论问题” nghĩa là…

a)

Mua đồ

b)

Nói chuyện thảo luận vấn đề

c)

Tìm đồ

d)

Hát

63.

“交流经验” nghĩa là…

a)

Giải thích bài

b)

Trao đổi kinh nghiệm

c)

Xem phim

d)

Hẹn gặp

64.

“邀请他来吃饭” nghĩa là…

a)

Gọi anh ta đi học

b)

Mời anh ta đến ăn

c)

Mắng anh ta

d)

Khuyên anh ta

65.

Khi ai đó buồn, bạn muốn an ủi họ:

a)

道歉

b)

安慰

c)

表扬

d)

打扮

66.

“难受” nghĩa là…

a)

Khó chịu

b)

Vui

c)

Ngạc nhiên

d)

Mệt

67.

“打招呼” nghĩa là…

a)

Chào hỏi

b)

Ngủ dậy

c)

Giặt đồ

d)

Đổi chỗ