NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về cuộc sống hàng ngày
Total questions: 67
Worksheet time: 34mins
Từ nào nghĩa là “thói quen”?
环境
习惯
整理
饮料
Khi bạn “dọn dẹp phòng”, dùng từ nào?
打扫
打扮
打开
打折
“整理房间” nghĩa là…
Mở cửa phòng
Sắp xếp phòng
Xây phòng
Vẽ phòng
Bạn muốn mua đồ ăn → phải đến đâu?
空调
环境
超市
公园
“饮料” là…
Không khí
Đồ uống
Đi lại
Đồ chơi
Từ nào là “điều hòa”?
空调
生活
饮食
放心
“Môi trường xung quanh” là…
环境
邻居
效果
安全
“方便” nghĩa là…
Khó khăn
Tiện lợi
Bất tiện
An toàn
“生活” nghĩa là…
Công việc
Cuộc sống
Tính cách
Kế hoạch
Bạn gọi hàng xóm là…
邻居
朋友
同事
客人
“打扮” nghĩa là…
Ăn mặc, chải chuốt
Mua sắm
Uống nước
Tắm
“洗澡” là…
Đánh răng
Tắm
Rửa tay
Tỉa tóc
“打开” dùng khi…
đóng cửa
mở TV
giặt quần áo
sấy tóc
Từ nào nghĩa là “quan tâm”?
使用
放心
关心
整理
“使用” nghĩa là…
Sử dụng
Từ chối
Cầm hộ
Đổi trả
“购物” là…
Nấu ăn
Mua sắm
Chạy bộ
Ngủ
“交通” nghĩa là…
Giao thông
Siêu thị
Cuộc sống
Bãi đỗ xe
“效果” phù hợp với câu nào?
Thuốc này rất có ——
Hôm nay tôi rất mệt
Tôi mở điều hòa rồi
Tôi đi siêu thị
Khi lo lắng, giáo viên nói: “放心吧!” nghĩa là…
Đừng buồn
Yên tâm đi
Xin lỗi nhé
Đi nhanh lên
“舒服” nghĩa là…
Thoải mái
Buồn
Xấu
Bất tiện
“检查作业” nghĩa là…
Giao bài
Làm bài
Kiểm tra bài
Vứt bài
“打折” thường thấy ở đâu?
Công viên
Siêu thị
Bệnh viện
Sân trường
“举行活动” nghĩa là…
Tổ chức hoạt động
Từ bỏ hoạt động
Hủy hoạt động
Hoãn hoạt động
Nếu máy hỏng, bạn cần…
打扮
修理
打折
举行
“安全” nghĩa là…
An toàn
Nguy hiểm
Đáng ghét
Không thoải mái
“饮食习惯” nghĩa là…
Thói quen ăn uống
Thói quen ngủ
Thói quen học
Thói quen chơi
“公园” là nơi…
mua sách
tắm rửa
đi dạo
sửa máy
Từ nào KHÔNG phải hành động?
使用
打扫
环境
洗澡
“修理空调” nghĩa là…
Mua điều hòa
Sửa điều hòa
Giặt điều hòa
Kiểm tra điều hòa
Từ nào nghĩa là “yên tâm”?
使用
放心
打招呼
表示
“环境不好” nghĩa là…
Thời tiết tốt
Môi trường không tốt
Cuộc sống không vui
Nhà sạch
“饮料” KHÔNG phải là…
Trà sữa
Nước lọc
Coca
Bánh mì
“举行” gần nghĩa với…
组织
帮忙
放弃
打开
Khi làm sai, bạn cần…
道歉
鼓励
表扬
同意
“表示感谢” nghĩa là…
Từ chối
Bày tỏ lời cảm ơn
Khen ngợi
Cho phép
“理解” nghĩa là…
Giải thích
Hiểu
La mắng
Khen
Khi bạn rất lo, là…
开心
担心
舒服
表扬
“放心” trái nghĩa với…
担心
满意
羡慕
表扬
Bộ phim làm tôi rất…
感动
打扮
使用
交通
“失望” nghĩa là…
Tức giận
Thất vọng
Xúc động
Tự hào
Khi bạn hài lòng với kết quả:
满意
难受
拒绝
解释
“激动” phù hợp khi…
buồn ngủ
rất xúc động, phấn khích
tức giận
lo lắng
“生气” nghĩa là…
Buồn
Ngạc nhiên
Tức giận
Mệt
“难过” gần nghĩa với…
不开心
放心
舒服
表示
“开心” nghĩa là…
Vui vẻ
Cảm động
Tức giận
Mệt mỏi
“害羞” nghĩa là…
Xấu hổ
Đáng sợ
Lo lắng
Tức giận
Khi bạn ngưỡng mộ ai đó:
羡慕
批评
表示
打扫
“感谢” nghĩa là…
Chúc mừng
Cảm ơn
Từ chối
Giao lưu
“鼓励” phản nghĩa với…
批评
表扬
支持
邀请
“批评” nghĩa là…
Khích lệ
Chỉ trích
Yêu cầu
An ủi
“表扬学生” nghĩa là…
Phê bình học sinh
Khen ngợi học sinh
Yêu cầu học sinh
Cho nghỉ học
“拒绝邀请” nghĩa là…
Đồng ý lời mời
Từ chối lời mời
Gửi lời mời
Không nghe thấy
“接受” có nghĩa là…
Không đồng ý
Chấp nhận
Cho phép
Từ bỏ
“允许” nghĩa là…
Cho phép
Không thích
Giành lấy
Phản đối
“同意他的意见” nghĩa là…
Tán thành ý kiến của anh ấy
Chê ý kiến của anh ấy
Không hiểu ý kiến
Từ chối ý kiến
“支持” nghĩa là…
Không đồng ý
Ủng hộ
Từ chối
An ủi
“信任朋友” nghĩa là…
Tin tưởng bạn bè
Mắng bạn bè
Từ chối bạn bè
Khen bạn bè
“理由” nghĩa là…
Cảm xúc
Lý do
Thái độ
Nhận xét
“态度很好” nghĩa là…
Thái độ tốt
Cảm xúc tốt
Ngủ ngon
Học tốt
“意见” dùng khi…
gặp mặt ai đó
nói về ý kiến cá nhân
mua thức ăn
gửi tiền
Muốn liên lạc với bạn → dùng từ…
联系
拒绝
开始
生气
“讨论问题” nghĩa là…
Mua đồ
Nói chuyện thảo luận vấn đề
Tìm đồ
Hát
“交流经验” nghĩa là…
Giải thích bài
Trao đổi kinh nghiệm
Xem phim
Hẹn gặp
“邀请他来吃饭” nghĩa là…
Gọi anh ta đi học
Mời anh ta đến ăn
Mắng anh ta
Khuyên anh ta
Khi ai đó buồn, bạn muốn an ủi họ:
道歉
安慰
表扬
打扮
“难受” nghĩa là…
Khó chịu
Vui
Ngạc nhiên
Mệt
“打招呼” nghĩa là…
Chào hỏi
Ngủ dậy
Giặt đồ
Đổi chỗ
