wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra Từ vựng Tiếng Hàn

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

'이름' nghĩa là gì?

a)

Tên

b)

Tuổi

c)

Nhà

d)

Trường

2.

'학생' nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bạn bè

d)

Trường học

3.

'선생님' nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Bạn bè

d)

Học sinh

4.

'나라' nghĩa là gì?

a)

Ngôn ngữ

b)

Quốc gia

c)

Người

d)

Gia đình

5.

'한국' nghĩa là gì?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Việt Nam

6.

'베트남' nghĩa là gì?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Hàn Quốc

d)

Mỹ

7.

'친구' nghĩa là gì?

a)

Anh trai

b)

Bạn bè

c)

Chị gái

d)

Cô giáo

8.

'사람' nghĩa là gì?

a)

Người

b)

Nhà

c)

Trường

d)

Công việc

9.

'회사원' nghĩa là gì?

a)

Nhân viên công ty

b)

Sinh viên

c)

Giáo viên

d)

Bác sĩ

10.

'의사' nghĩa là gì?

a)

Y tá

b)

Bác sĩ

c)

Công nhân

d)

Giáo viên

11.

'나이' nghĩa là gì?

a)

Tên

b)

Tuổi

c)

Sở thích

d)

Quốc tịch

12.

'학생증' nghĩa là gì?

a)

Thẻ học sinh

b)

Thư viện

c)

Giấy tờ

d)

Bàn học

13.

'대학교' nghĩa là gì?

a)

Trường tiểu học

b)

Trường đại học

c)

Trường trung học

d)

Lớp học

14.

'언어' nghĩa là gì?

a)

Ngôn ngữ

b)

Đất nước

c)

Văn hóa

d)

Bạn bè

15.

'한국어' nghĩa là gì?

a)

Tiếng Hàn

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Trung

d)

Tiếng Nhật

16.

'언어' nghĩa là gì?

a)

Ngôn ngữ

b)

Đất nước

c)

Văn hóa

d)

Bạn bè

17.

''중국어'' nghĩa là gì?

a)

Tiếng Hàn

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Trung

d)

Tiếng Nhật

18.

'학교' nghĩa là gì?

a)

Lớp học

b)

Trường học

c)

Giáo viên

d)

Học sinh

19.

'교실' nghĩa là gì?

a)

Giảng đường

b)

Phòng học

c)

Thư viện

d)

Sân trường

20.

'책상' nghĩa là gì?

a)

Ghế

b)

Bàn học

c)

Sách

d)

Bảng

21.

'칠판' nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Bảng

c)

Giấy

d)

Bàn

22.

'연필' nghĩa là gì?

a)

Thước

b)

Bút chì

c)

Bút bi

d)

Bảng

23.

'지우개' nghĩa là gì?

a)

Thước kẻ

b)

Cục tẩy

c)

Bảng đen

d)

Sách

24.

'책' nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Bàn

c)

Ghế

d)

Trường

25.

'공책' nghĩa là gì?

a)

Sổ tay

b)

Vở

c)

Bảng

d)

Bút

26.

'교과서' nghĩa là gì?

a)

Từ điển

b)

Giáo trình

c)

Vở ghi

d)

Sách báo

27.

'숙제' nghĩa là gì?

a)

Ôn tập

b)

Bài tập về nhà

c)

Học bài

d)

Giờ nghỉ

28.

'시험' nghĩa là gì?

a)

Bài kiểm tra

b)

Bài giảng

c)

Bài tập

d)

Thời khóa biểu

29.

'도서관' nghĩa là gì?

a)

Nhà ăn

b)

Thư viện

c)

Ký túc xá

d)

Phòng học

30.

'급식실' nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Phòng ăn

c)

Phòng học

d)

Sân trường

31.

'체육관' nghĩa là gì?

a)

Phòng thể dục

b)

Phòng học

c)

Thư viện

d)

Căng tin

32.

'컴퓨터실' nghĩa là gì?

a)

Phòng ăn

b)

Phòng máy tính

33.

'체육관' nghĩa là gì?

a)

Phòng thể dục

b)

Phòng học

c)

Thư viện

d)

Căng tin

34.

'컴퓨터실' nghĩa là gì?

a)

Phòng ăn

b)

Phòng vi tính

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng đọc

35.

'오늘' nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Chủ nhật

36.

'어제' nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Tuần sau

37.

'내일' nghĩa là gì?

a)

Ngày mai

b)

Hôm nay

c)

Tuần trước

d)

Ngày kia

38.

'월요일' nghĩa là gì?

a)

Thứ Hai

b)

Thứ Ba

c)

Thứ Tư

d)

Thứ Năm

39.

'화요일' nghĩa là gì?

a)

Thứ Hai

b)

Thứ Ba

c)

Thứ Sáu

d)

Chủ Nhật

40.

'수요일' nghĩa là gì?

a)

Thứ Tư

b)

Thứ Sáu

c)

Thứ Năm

d)

Chủ Nhật

41.

'목요일' nghĩa là gì?

a)

Thứ Năm

b)

Thứ Ba

c)

Thứ Bảy

d)

Chủ Nhật

42.

'금요일' nghĩa là gì?

a)

Thứ Sáu

b)

Thứ Năm

c)

Thứ Hai

d)

Thứ Bảy

43.

'토요일' nghĩa là gì?

a)

Thứ Sáu

b)

Thứ Bảy

c)

Chủ Nhật

d)

Thứ Tư

44.

'일요일' nghĩa là gì?

a)

Chủ Nhật

b)

Thứ Bảy

c)

Thứ Hai

d)

Thứ Ba

45.

'주말' nghĩa là gì?

a)

Ngày trong tuần

b)

Ngày lễ

c)

Cuối tuần

d)

Ngày nghỉ lễ

46.

'이번 주' nghĩa là gì?

a)

Tuần này

b)

Tuần trước

c)

Tuần sau

d)

Tháng này

47.

'지난 주' nghĩa là gì?

a)

Tuần này

b)

Tuần trước

c)

Tháng trước

d)

Tuần sau

48.

'다음 주' nghĩa là gì?

a)

Tuần này

b)

Tuần trước

c)

Tháng trước

d)

Tuần sau

49.

'다음 달' nghĩa là gì?

a)

Tháng này

b)

Tuần trước

c)

Tháng sau

50.

'생일' nghĩa là gì?

a)

Ngày lễ

b)

Ngày sinh nhật

c)

Ngày nghỉ

d)

Ngày học

51.

Số '일' là số mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

52.

Số '이' là số mấy?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

53.

Số '삼' là số mấy?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

54.

Số '사' là số mấy?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

55.

Số '오' là số mấy?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

56.

Số '육' là số mấy?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

57.

Số '칠' là số mấy?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

58.

Số '팔' là số mấy?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

59.

Số '구' là số mấy?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

60.

Số '십' là số mấy?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

61.

Số '이십' là số mấy?

a)

10

b)

15

c)

20

d)

25

62.

Số '삼십' là số mấy?

a)

20

b)

25

c)

30

d)

35

63.

Số '사십' là số mấy?

a)

30

b)

40

c)

50

d)

60

64.

Số '오십' là số mấy?

a)

40

b)

50

c)

60

d)

70

65.

Số '백' là số mấy?

a)

10

b)

100

c)

1000

d)

10000