NEW
Font size
WorksheetsBài kiểm tra Từ vựng Tiếng Hàn
Total questions: 65
Worksheet time: 33mins
'이름' nghĩa là gì?
Tên
Tuổi
Nhà
Trường
'학생' nghĩa là gì?
Giáo viên
Học sinh
Bạn bè
Trường học
'선생님' nghĩa là gì?
Bác sĩ
Giáo viên
Bạn bè
Học sinh
'나라' nghĩa là gì?
Ngôn ngữ
Quốc gia
Người
Gia đình
'한국' nghĩa là gì?
Trung Quốc
Hàn Quốc
Nhật Bản
Việt Nam
'베트남' nghĩa là gì?
Việt Nam
Thái Lan
Hàn Quốc
Mỹ
'친구' nghĩa là gì?
Anh trai
Bạn bè
Chị gái
Cô giáo
'사람' nghĩa là gì?
Người
Nhà
Trường
Công việc
'회사원' nghĩa là gì?
Nhân viên công ty
Sinh viên
Giáo viên
Bác sĩ
'의사' nghĩa là gì?
Y tá
Bác sĩ
Công nhân
Giáo viên
'나이' nghĩa là gì?
Tên
Tuổi
Sở thích
Quốc tịch
'학생증' nghĩa là gì?
Thẻ học sinh
Thư viện
Giấy tờ
Bàn học
'대학교' nghĩa là gì?
Trường tiểu học
Trường đại học
Trường trung học
Lớp học
'언어' nghĩa là gì?
Ngôn ngữ
Đất nước
Văn hóa
Bạn bè
'한국어' nghĩa là gì?
Tiếng Hàn
Tiếng Anh
Tiếng Trung
Tiếng Nhật
'언어' nghĩa là gì?
Ngôn ngữ
Đất nước
Văn hóa
Bạn bè
''중국어'' nghĩa là gì?
Tiếng Hàn
Tiếng Anh
Tiếng Trung
Tiếng Nhật
'학교' nghĩa là gì?
Lớp học
Trường học
Giáo viên
Học sinh
'교실' nghĩa là gì?
Giảng đường
Phòng học
Thư viện
Sân trường
'책상' nghĩa là gì?
Ghế
Bàn học
Sách
Bảng
'칠판' nghĩa là gì?
Sách
Bảng
Giấy
Bàn
'연필' nghĩa là gì?
Thước
Bút chì
Bút bi
Bảng
'지우개' nghĩa là gì?
Thước kẻ
Cục tẩy
Bảng đen
Sách
'책' nghĩa là gì?
Sách
Bàn
Ghế
Trường
'공책' nghĩa là gì?
Sổ tay
Vở
Bảng
Bút
'교과서' nghĩa là gì?
Từ điển
Giáo trình
Vở ghi
Sách báo
'숙제' nghĩa là gì?
Ôn tập
Bài tập về nhà
Học bài
Giờ nghỉ
'시험' nghĩa là gì?
Bài kiểm tra
Bài giảng
Bài tập
Thời khóa biểu
'도서관' nghĩa là gì?
Nhà ăn
Thư viện
Ký túc xá
Phòng học
'급식실' nghĩa là gì?
Thư viện
Phòng ăn
Phòng học
Sân trường
'체육관' nghĩa là gì?
Phòng thể dục
Phòng học
Thư viện
Căng tin
'컴퓨터실' nghĩa là gì?
Phòng ăn
Phòng máy tính
'체육관' nghĩa là gì?
Phòng thể dục
Phòng học
Thư viện
Căng tin
'컴퓨터실' nghĩa là gì?
Phòng ăn
Phòng vi tính
Phòng ngủ
Phòng đọc
'오늘' nghĩa là gì?
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Chủ nhật
'어제' nghĩa là gì?
Hôm nay
Ngày mai
Hôm qua
Tuần sau
'내일' nghĩa là gì?
Ngày mai
Hôm nay
Tuần trước
Ngày kia
'월요일' nghĩa là gì?
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
'화요일' nghĩa là gì?
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Sáu
Chủ Nhật
'수요일' nghĩa là gì?
Thứ Tư
Thứ Sáu
Thứ Năm
Chủ Nhật
'목요일' nghĩa là gì?
Thứ Năm
Thứ Ba
Thứ Bảy
Chủ Nhật
'금요일' nghĩa là gì?
Thứ Sáu
Thứ Năm
Thứ Hai
Thứ Bảy
'토요일' nghĩa là gì?
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
Thứ Tư
'일요일' nghĩa là gì?
Chủ Nhật
Thứ Bảy
Thứ Hai
Thứ Ba
'주말' nghĩa là gì?
Ngày trong tuần
Ngày lễ
Cuối tuần
Ngày nghỉ lễ
'이번 주' nghĩa là gì?
Tuần này
Tuần trước
Tuần sau
Tháng này
'지난 주' nghĩa là gì?
Tuần này
Tuần trước
Tháng trước
Tuần sau
'다음 주' nghĩa là gì?
Tuần này
Tuần trước
Tháng trước
Tuần sau
'다음 달' nghĩa là gì?
Tháng này
Tuần trước
Tháng sau
'생일' nghĩa là gì?
Ngày lễ
Ngày sinh nhật
Ngày nghỉ
Ngày học
Số '일' là số mấy?
1
2
3
4
Số '이' là số mấy?
2
3
4
5
Số '삼' là số mấy?
2
3
4
5
Số '사' là số mấy?
3
4
5
6
Số '오' là số mấy?
4
5
6
7
Số '육' là số mấy?
5
6
7
8
Số '칠' là số mấy?
6
7
8
9
Số '팔' là số mấy?
7
8
9
10
Số '구' là số mấy?
8
9
10
11
Số '십' là số mấy?
9
10
11
12
Số '이십' là số mấy?
10
15
20
25
Số '삼십' là số mấy?
20
25
30
35
Số '사십' là số mấy?
30
40
50
60
Số '오십' là số mấy?
40
50
60
70
Số '백' là số mấy?
10
100
1000
10000
