wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TungTungnapa

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
a)

毛衣

b)

衬衫

c)

牛仔裤

d)

双鞋

2.

Từ trái nghĩa 长 của là gì?

a)

b)

c)

d)

3.

Từ trái nghĩa của 浅 là gì?

a)

b)

c)

d)

4.

 

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

kěyǐ

a)

以为

b)

可以

c)

所以

d)

认为

5.

这件羽绒服又···又···。

a)

好看 / 便宜

b)

好看 / 贵

c)

胖 / 肥

d)

肥 / 瘦

6.

这是什么?

a)

羽绒服

b)

毛衣

c)

鞋子

d)

裤子

7.

Nếu muốn mua quần áo thì bạn sẽ đến đâu để mua?

a)

服装店

b)

书店

c)

酒店

d)

花店

8.

Chọn đáp án chính xác:

便宜······好吗?

a)

有点儿

b)

一点儿

c)

一下儿

d)

一会儿

9.

这件颜色···深,有没有浅···的?

a)

有点儿 / 有点儿

b)

一点儿 / 一点儿

c)

一点儿 / 有点儿

d)

有点儿 / 一点儿

10.

Dịch sang tiếng Trung:

Tôi có thể thử chiếc áo lông vũ này không?

a)

我可以试这件羽绒服吗?

b)

我可以试试这件羽绒服吗?

c)

我可以试试这羽绒服吗?

d)

我试试这件羽绒服吗?

11.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你要深颜色的·······要浅颜色的?

a)

或者

b)

还是

c)

但是

d)

可以

12.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

这 / 羽绒服 / 卖 / 件 / 怎么

a)

这件羽绒服怎么卖?

b)

这羽绒服件怎么卖?

c)

羽绒服这件卖怎么?

d)

这件羽绒服卖怎么?

13.

请问,打几折?

a)

打三折

b)

打七折

c)

打九折

d)

打八折

14.

Đọc số tiền sau bằng tiếng Trung:

19.47 元

a)

十九元四毛七分

b)

一十九元四毛七分

c)

十九元四十七毛

d)

十九元四十七分

15.

Lượng từ của 裤子 là gì?

a)

b)

c)

d)

16.

trái nghĩa với 深 là gì anh em ?

a)

b)

便宜

c)

d)

17.

trãi nghĩa với 肥 là gì ?

a)

b)

c)

便宜

d)

18.

phòng thử đồ

a)

试衣间

b)

洗手间

c)

超市

d)

商店

19.

去年是哪年?

a)

2021年

b)

2020年

c)

2019年

d)

2022年

20.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

顺便

a)

shùnbiàn

b)

shùnbiān

c)

shūnbiàn

d)

shūnbiān

21.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

cānguān

a)

参观

b)

旅行

c)

代表

d)

翻译

22.

Câu dưới đây đúng hay sai?

坐飞机去或者坐火车去?

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

旅行

a)

lǚxíng

b)

lǔxíng

c)

lǚxín

d)

lǚxùn

24.

Chọn đáp án chính xác:

你们怎么去食堂?

a)

我们骑车去。

b)

我们坐飞机去。

c)

你们骑车去。

d)

我们去参观。

25.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

今天下午我爸爸去邮局······包裹。

a)

b)

c)

d)

26.

Hoàn thành câu:

明天留学生代表团去图书馆······。

a)

参观

b)

玩儿

c)

旅行

d)

换钱

27.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你·······给我买一份青年报。

a)

顺便

b)

c)

d)

28.

这是什么?

a)

报纸

b)

杂志

c)

包裹

d)

邮票

29.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

山本想去中国······。

a)

买水果

b)

吃饭

c)

借书

d)

旅行

30.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

翻译

a)

fānyì

b)

fànyì

c)

fānyī

d)

fànyī

31.

Lượng từ của 报 là gì?

a)

b)

c)

d)

32.

这是什么?

a)

飞机

b)

火车

c)

汽车

d)

摩托车

33.

这是什么?

a)

飞机

b)

汽车

c)

火车

d)

自行车

34.

Lượng từ của 火车 là gì?

a)

b)

c)

d)

35.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

明天他·······中国······。

a)

去 - 旅行

b)

去 - 来

c)

来 - 旅行

d)

去 - 走

36.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

明天你爸爸坐飞机······坐火车去?

a)

或者

b)

还是

c)

但是

d)

所以

37.

Hoàn thành câu:

麦克跟玛丽一起去超市······。

a)

买东西

b)

看电影

c)

看电视

d)

取钱

38.

Dịch sang tiếng Trung:

Ngày mai bọn họ ngồi máy bay đi thăm quan Thượng Hải.

a)

明天他们坐火车去上海参观。

b)

明天他们坐飞机去上海参观。

c)

他们坐飞机去上海参观明天。

d)

明天他们坐飞机去参观上海。

39.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 上网 / 常 / 聊天儿 / 朋友 / 跟

a)

我常跟朋友上网聊天儿。

b)

我常上网跟朋友聊天儿。

c)

我上网常跟朋友聊天儿。

d)

上网我常跟朋友聊天儿。

40.

Lượng từ của 邮票 là gì?

a)

b)

c)

d)

41.

Lượng từ của 报 là gì?

a)

b)

c)

d)

42.

Sắp xếp thành hoàn chỉnh:

下午/跟/朋友/去/复习/图书馆/我/一起/旧课/常

a)

下午我常跟朋友一起去图书馆复习旧课。

b)

我常下午一起跟朋友去图书馆复习旧课。

c)

下午我常一起跟朋友去图书馆复习旧课

d)

下午我跟朋友常一起去图书馆复习旧课

43.

Chọn đáp án chính xác:

你去银行做什么?

a)

换钱

b)

借书

c)

寄包裹

d)

浇花

44.

Câu dưới đây đúng hay sai?

他去北京坐飞机。

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

正在

a)

zhèngzài

b)

zhēngzài

c)

zhèngzāi

d)

zhēngzāi

46.

"Ghi âm" tiếng trung là gì?

a)

录音

b)

音乐

c)

文化

d)

体育

47.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

口语

a)

kǒuyǔ

b)

kóuyǔ

c)

kòuyǔ

d)

kóuyú

48.

“综合” có nghĩa là gì?

a)

Tổng hợp

b)

Nghe hiểu

c)

Khẩu ngữ

d)

Văn hóa

49.

"Môn văn hóa" tiếng Trung viết như nào?

a)

文化课

b)

体育课

c)

阅读课

d)

综合课

50.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

晚上 / 常常 / 听 / 课文录音 / 我 / 练习 / 或者 / 做

a)

晚上我常常做练习或者听课文录音。

b)

晚上常常我做练习或者听课文录音。

c)

晚上我常常做练习或者听录音课文。

d)

我常常晚上做练习或者听课文录音。

51.

Câu dưới đây đúng hay sai:

我现在正在是学生。

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Lúc anh ấy đến tìm tôi, tôi đang nghe nhạc Trung Quốc."

a)

他来找我的时候,我正在听中国音乐。

b)

的时候他来找我,我正在听中国音乐。

c)

他来找我时候,我正在听中国音乐。

d)

他来找我的时候,我听中国音乐。

53.

"Vay, mượn" tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

54.

"Lên mạng tìm tài liệu" tiếng Trung nói như thế nào?

a)

上网查资料

b)

网上查资料

c)

上网借资料

d)

上网资料

55.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

ānjìng

a)

安静

b)

现在

c)

时候

d)

或者

56.

Chọn đáp án cho câu hỏi sau:

你跟我一起去,好吗?

a)

好吧。

b)

好了。

c)

我吃了。

d)

我走了。

57.

"Phim truyền hình " tiếng Trung là gì?

a)

电视剧

b)

电影

c)

电视

d)

休息

58.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

" Mẹ tôi không thường xem ti vi."

(a)  

59.

Trả lời câu hỏi dưới đây:

你晚上常做什么?

4 lines
60.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

明天晚上你······我一起去,好吗?

a)

b)

c)

d)

61.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

星期天他······在宿舍做练习。

a)

b)

c)

d)

62.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 一起 / 星期天 / 跟 / 去 / 我妈妈 / 东西 / 买 / 超市

a)

星期天我跟我妈妈一起去超市买东西。

b)

星期天我跟我妈妈去一起超市买东西。

c)

星期天我去超市跟我妈妈一起买东西。

d)

星期天我跟一起我妈妈去超市买东西。

63.

Trả lời câu hỏi dưới đây:

你常去图书馆吗?

4 lines
64.

休息 có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Luyện tập

c)

Ôn tập

d)

Lên mạng