wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Điền từ H5 SBT B17-18

Total questions: 61

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

điền từ của "mang thai;"

(a)  

2.

điền từ của "thắt lưng"

(a)  

3.

điền từ của "nội dung vở kịch"

(a)  

4.

điền từ của "giai đoạn kết thúc"

(a)  

5.

điền từ của "thuốc ngủ"

(a)  

6.

điền từ của " tạm biệt; cáo từ"

(a)  

7.

điền từ của "quy củ; phép tắc"

(a)  

8.

điền từ của "thối; lui; lùi; đẩy lùi"

(a)  

9.

điền từ của " nghệ thuật"

(a)  

10.

điền từ của "tiết; mùa "

(a)  

11.

điền từ của "khá nhanh"

(a)  

12.

điền từ của "dồi dào "

(a)  

13.

điền từ của "quan niệm"

(a)  

14.

điền từ của "rau củ và trái cây "

(a)  

15.

điền từ của "bữa ăn hàng ngày "

(a)  

16.

điền từ của "cân đối "

(a)  

17.

điền từ của "gọi thầu "

(a)  

18.

điền từ của "ung thư "

(a)  

19.

điền từ của " tỷ lệ thấp"

(a)  

20.

diền từ của " mỡ; chất béo"

(a)  

21.

diền từ của "khoa học kỹ thuật "

(a)  

22.

diền từ của "rối loạn"

(a)  

23.

diền từ của " a-xít dạ dày"

(a)  

24.

diền từ của "dị thường"

(a)  

25.

diền từ của "kích thích; thúc; dục"

(a)  

26.

diền từ của "nấu nướng "

(a)  

27.

diền từ của "chủ trì; chủ trương"

(a)  

28.

diền từ của "thu; ghi (băng từ) "

(a)  

29.

diền từ của "nhạc cụ"

(a)  

30.

diền từ của "khôi hài"

(a)  

31.

diền từ của "hài hước"

(a)  

32.

diền từ của "thẩm mỹ"

(a)  

33.

diền từ của "tia chớp"

(a)  

34.

diền từ của "viết tháu"

(a)  

35.

diền từ của "Từ Bi Hồng"

(a)  

36.

diền từ của "phác hoạ"

(a)  

37.

diền từ của "tranh sơn dầu"

(a)  

38.

diền từ của "chuyển tiếp"

(a)  

39.

diền từ của "trường phái"

(a)  

40.

diền từ của "Mai Phái"

(a)  

41.

diền từ của "bích hoạ"

(a)  

42.

diền từ của "thần miếu"

(a)  

43.

diền từ của "cung điện"

(a)  

44.

diền từ của " chùa chiền"

(a)  

45.

diền từ của "sân; sân nhà"

(a)  

46.

diền từ của "hang đá"

(a)  

47.

diền từ của "lăng mộ"

(a)  

48.

diền từ của "vật kiến trúc"

(a)  

49.

diền từ của "tuổi cao"

(a)  

50.

diền từ của "buồn rầu; rầu rĩ"

(a)  

51.

diền từ của "giật mình "

(a)  

52.

diền từ của "trôi giạt "

(a)  

53.

diền từ của " dân tộc Hán"

(a)  

54.

diền từ của "những dải tre mỏng dùng để đan rổ"

(a)  

55.

diền từ của "thoang thoảng"

(a)  

56.

diền từ của "đèn lồng rồng"

(a)  

57.

diền từ của "ngụ ý, hàm ý"

(a)  

58.

diền từ của "phân phối"

(a)  

59.

diền từ của "vẽ rồng điểm mắt "

(a)  

60.

điền từ của " thưởng thức"

(a)  

61.

điền từ của "rảnh rỗi "

(a)