NEW
Font size
WorksheetsChủ đề 11, 12
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Từ nào có nghĩa là “tình yêu”?
爱情
离婚
分手
关系
Từ nào có nghĩa là “hạnh phúc”?
担心
幸福
支持
孩子
Từ nào nghĩa là “kết hôn”?
原谅
孩子
结婚
道歉
Từ nào nghĩa là “ly hôn”?
离婚
友谊
相处
照顾
Từ nào chỉ “tình bạn”?
爱情
友谊
分手
同事
Từ nào có nghĩa là “cha mẹ”?
父母
孩子
亲戚
邻居
Từ chỉ “đồng nghiệp” là…
父亲
母亲
同事
Từ chỉ “bạn học” là…
相处
友谊
约会
同学
Từ nào có nghĩa là “đứa trẻ”?
母亲
孩子
父亲
道歉
Từ nào có nghĩa là “quan hệ”?
孩子
支持
关系
邻居
Từ nào có nghĩa là “bố”?
父亲
同学
孩子
分手
Từ nào có nghĩa là “mẹ”?
爱情
邻居
母亲
Từ nào nghĩa là “họ hàng”?
孩子
父母
亲戚
道歉
Từ nào nghĩa là “hàng xóm”?
邻居
分手
支持
相处
Từ nào có nghĩa là “bạn bè”?
父母
朋友
关系
爱情
Từ nào nghĩa là “gặp mặt”?
见面
道歉
吵架
分手
Từ nào nghĩa là “chung sống, hòa hợp”?
相处
打算
孩子
支持
Từ nào nghĩa là “tin tưởng”?
照顾
友谊
信任
结婚
Từ nào nghĩa là “thấu hiểu”?
道歉
理解
关系
父母
Từ nào nghĩa là “ủng hộ”?
支持
分手
孩子
同事
Từ nào nghĩa là “quan tâm”?
关心
结婚
吵架
邻居
Từ nào nghĩa là “giúp đỡ”?
原谅
道歉
帮助
相处
Từ nào nghĩa là “chăm sóc”?
照顾
爱情
分手
父亲
Từ nào nghĩa là “liên lạc”?
约会
相处
联系
Từ nào nghĩa là “giúp đỡ”?
原谅
道歉
帮助
相处
Từ nào nghĩa là “chăm sóc”?
照顾
爱情
分手
父亲
Từ nào nghĩa là “liên lạc”?
约会
相处
联系
支持
Từ nào nghĩa là “lo lắng”?
孩子
担心
道歉
友谊
Từ nào nghĩa là “cãi nhau”?
吵架
见面
照顾
同学
Từ nào nghĩa là “xin lỗi”?
道歉
分手
支持
母亲
Từ nào nghĩa là “tha thứ”?
原谅
关系
打算
孩子
Từ nào nghĩa là “hẹn hò”?
见面
朋友
约会
亲戚
Từ nào nghĩa là “chia tay”?
原谅
照顾
爱情
分手
Từ nào nghĩa là “rẻ”?
免费
便宜
贵
降价
Từ nào nghĩa là “đắt”?
贵
打折
打算
购物
Từ nào nghĩa là “giảm giá”?
打印
打折
包装
花钱
Từ nào nghĩa là “giá tiền”?
价钱
数量
运输
购物
Từ nào nghĩa là “chất lượng”?
降价
质量
免费
服务
Từ nào nghĩa là “mua sắm”?
购物
信用卡
打折
包装
Từ nào nghĩa là “tiền mặt”?
收据
信用卡
购物中心
现金
Từ nào nghĩa là “thẻ tín dụng”?
打印
信用卡
价钱
适合
Từ nào nghĩa là “hóa đơn”?
省钱
购物
收据
数量
Từ nào nghĩa là “khách hàng”?
顾客
运输
商店
免费
Từ nào nghĩa là “cửa hàng”?
包装
商店
价钱
数量
Từ nào nghĩa là “siêu thị”?
打算
花钱
超市
打印
Từ nào nghĩa là “mức giá”?
服务
免费
价格
包装
Từ nào nghĩa là “tiêu tiền”?
打折
花钱
Từ nào nghĩa là “siêu thị”?
打算
花钱
超市
打印
Từ nào nghĩa là “mức giá”?
服务
免费
价格
包装
Từ nào nghĩa là “tiêu tiền”?
打折
花钱
信用卡
顾客
Từ nào nghĩa là “tiết kiệm tiền”?
数量
省钱
支持
包装
Từ nào nghĩa là “miễn phí”?
免费
降价
购物中心
打算
Từ nào nghĩa là “dự định (mua gì đó)”?
打算
服务
包装
价钱
Từ nào nghĩa là “phù hợp”?
质量
适合
购物
商品
Từ nào nghĩa là “ngoài ra, cái khác”?
另外
降价
顾客
付款
Từ nào nghĩa là “đi vào”?
进去
出来
包装
花钱
Từ nào nghĩa là “đi ra”?
运输
打印
出来
免费
Từ nào nghĩa là “thanh toán”?
付款
打折
价钱
服务
Từ nào nghĩa là “đáng (giá)”?
值得
数量
打印
运输
Từ nào nghĩa là “số lượng”?
包装
服务
数量
超市
Từ nào nghĩa là “bao bì”?
顾客
包装
购物
免费
Từ nào nghĩa là “vận chuyển”?
打印
运输
打折
另外
Từ nào nghĩa là “dịch vụ”?
服务
商品
价钱
包装
Từ nào nghĩa là “in (hóa đơn)”?
打印
超市
数量
免费
Từ nào nghĩa là “trung tâm thương mại”?
超市
购物中心
商店
价格
Từ nào nghĩa là “giảm giá, hạ giá”?
降价
花钱
运输
服务
