wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ Vựng Tiếng Nhật

Total questions: 59

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

緊張

a)

しんちょう

b)

きんちょう

c)

けんじょう

d)

きんしょう

2.

会議

a)

かいじ

b)

がいぎ

c)

かいぎ

d)

かいき

3.

出席

a)

しゅっせき

b)

しゅっしょく

c)

しゅせき

d)

しゅっせつ

4.

予定

a)

よてん

b)

よでい

c)

よじょう

d)

よてい

5.

必要

a)

ひっよう

b)

ひつよう

c)

ひつようう

d)

ひつよ

6.

感情

a)

かんよう

b)

かんしょう

c)

かんじょう

d)

かんせい

7.

最近

a)

さいしん

b)

さいこん

c)

しんきん

d)

さいきん

8.

理由

a)

りゅう

b)

りよう

c)

りゅ

d)

りゆう

9.

技術

a)

ぎしゅつ

b)

きじゅつ

c)

ぎじつ

d)

ぎじゅつ

10.

経済

a)

けいざつ

b)

けいざい

c)

けいさい

d)

けいせい

11.

調査

a)

ちょうしゃ

b)

ちょうさ

c)

ちゅうさ

d)

ちょうさい

12.

関係

a)

かんけい

b)

かんげい

c)

かんしん

d)

かんせい

13.

確認

a)

かくねん

b)

かくにん

c)

かんにん

d)

かっにん

14.

自然

a)

しぜん

b)

じねん

c)

ししん

d)

しんぜん

15.

教育

a)

きょうよく

b)

きょういく

c)

こういく

d)

きょうけい

16.

発表

a)

はっぴょう

b)

はつひょう

c)

はつぴょう

d)

はっぴょ

17.

発音

a)

はつおん

b)

はつね

c)

はつおう

d)

はっおん

18.

復習

a)

ふくしょう

b)

ふっしゅう

c)

ふくしゅう

d)

ふっきゅう

19.

準備

a)

じゅんび

b)

じゅんぷ

c)

じゅんひ

d)

しゅんび

20.

連絡

a)

れんらく

b)

れんろく

c)

れんきょく

d)

れんがく

21.

最初

a)

さいしょ

b)

さいしょう

c)

さいそ

d)

さいじょ

22.

参加

a)

さんさ

b)

さんか

c)

さんが

d)

さんかい

23.

都合

a)

とごう

b)

つこう

c)

つごう

d)

つごく

24.

空港

a)

くうこう

b)

くうごう

c)

くこう

d)

くうこ

25.

住所

a)

じゅうしょ

b)

じゅうじょ

c)

じゅしょ

d)

じゅうし

26.

工場

a)

こうじょう

b)

こうしょう

c)

こうじょ

d)

こうじょうく

27.

表現

a)

ひょうけん

b)

ひょうげん

c)

ひょうこん

d)

ひょうげんき

28.

状況

a)

じょうこう

b)

じょうきょう

c)

じょうきょ

d)

じょうきょく

29.

説明

a)

せつめい

b)

せつべい

c)

せつめ

d)

せつめき

30.

地震

a)

じしょん

b)

じしゅん

c)

じしん

d)

じせん

31.

以上

a)

いじょう

b)

いじょ

c)

いしょう

d)

いじょうく

32.

以下

a)

いか

b)

いかい

c)

いが

d)

いかく

33.

放送

4 lines
34.

Hãy cho biết từ nào có nghĩa là 'địa chỉ'?

a)

じゅうじょ

b)

じゅしょ

c)

じゅうし

d)

A

35.

Từ nào có nghĩa là 'nhà máy'?

a)

こうじょう

b)

こうしょう

c)

こうじょ

d)

こうじょうく

36.

Từ nào có nghĩa là 'biểu hiện'?

a)

ひょうけん

b)

ひょうげん

c)

ひょうこん

d)

ひょうげんき

37.

Từ nào có nghĩa là 'tình huống'?

a)

じょうこう

b)

じょうきょう

c)

じょうきょ

d)

じょうきょく

38.

Từ nào có nghĩa là 'giải thích'?

a)

せつめい

b)

せつべい

c)

せつめ

d)

せつめき

39.

Từ nào có nghĩa là 'động đất'?

a)

じしょん

b)

じしゅん

c)

じしん

d)

じせん

40.

Từ nào có nghĩa là 'hơn'?

a)

いじょう

b)

いじょ

c)

いしょう

d)

いじょうく

41.

Từ nào có nghĩa là 'dưới'?

a)

いか

b)

いかい

c)

いが

d)

いかく

42.

Từ nào có nghĩa là 'phát sóng'?

a)

ほうそく

b)

ほうしょう

c)

ほうそう

d)

ほうそうき

43.

Từ nào có nghĩa là 'hội trường'?

a)

かいじょ

b)

かいじょう

c)

かいじょく

d)

かいじょき

44.

Từ nào có nghĩa là 'hy vọng'?

a)

きぼう

b)

きぼき

c)

きほう

d)

きほき

45.

Từ nào có nghĩa là 'mục đích'?

a)

もくてき

b)

もくてく

c)

もくとく

d)

もくきょく

46.

Từ nào có nghĩa là 'chuẩn bị trước'?

a)

よじゅう

b)

よしゅう

c)

よしゅ

d)

よじゅく

47.

Từ nào có nghĩa là 'an toàn'?

a)

あんぜ

b)

あんせん

c)

あんぜん

d)

あんせんき

48.

Từ nào có nghĩa là 'lái xe'?

a)

うんてい

b)

うんてき

c)

うんてん

d)

うんてんき

49.

Từ nào có nghĩa là 'giữa chừng'?

a)

とちゅう

b)

とちゅうう

c)

とちゅ

d)

とちゅえ

50.

Từ nào có nghĩa là 'lời mời'?

a)

しょうたい

b)

しょうたん

c)

しょうたいく

d)

しょうたく

51.

Từ nào có nghĩa là 'cấm'?

a)

きんせい

b)

きんしょう

c)

きんし

d)

きんじ

52.

Từ nào có nghĩa là 'kinh nghiệm'?

a)

けいけい

b)

けいげん

c)

けいけつ

d)

けいけん

53.

Từ nào có nghĩa là 'cảm động'?

a)

じょうどう

b)

じょうど

c)

かんど

d)

かんどう

54.

Từ nào có nghĩa là 'khởi hành'?

a)

しゅっぱつ

b)

しゅっぱつく

c)

しゅっばつ

d)

しゅっぱち

55.

Từ nào có nghĩa là 'đến nơi'?

a)

とうちゃく

b)

どうちゃく

c)

とちゃく

d)

どちゃく

56.

Từ nào có nghĩa là 'đèn tín hiệu'?

a)

しんこう

b)

しんこ

c)

しんごう

d)

しんご

57.

Từ nào có nghĩa là 'cảnh sắc'?

a)

けいいろ

b)

けしき

c)

けいろ

d)

けいしき

58.

Từ nào có nghĩa là 'thời gian'?

a)

じけん

b)

しかん

c)

じがん

d)

じかん

59.

Từ nào có nghĩa là 'kỳ thi'?

a)

しこう

b)

しけん

c)

しこん

d)

じけん