wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2- BÀI 8 ( ÔN LUYỆN)

Total questions: 62

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
a)
Màu trắng
b)
Lại lần nữa
c)
Tìm, tìm kiếm
d)
Màu đen
2.
a)
Khiến
b)
Màu trắng
c)
Màu đen
d)
Lại lần nữa
3.
a)
Màu đen
b)
Đợi
c)
Khiến
d)
Đắt
4.
a)
Tìm, tìm kiếm
b)
Màu trắng
c)
Màu đen
d)
Lại lần nữa
5.
a)
Đắt
b)
Đợi
c)
Màu đen
d)
Khiến
6.
事情
a)
Sự tình; sự việc
b)
Nói với, Báo cho
c)
Tìm, tìm kiếm
d)
Nhân Viên phục vụ
7.
a)
Màu đen
b)
Màu trắng
c)
Khiến
d)
Đợi
8.
服务员
a)
Nhân Viên phục vụ
b)
Sự tình; sự việc
c)
Tìm, tìm kiếm
d)
Nói với, Báo cho
9.
告诉
a)
Nhân Viên phục vụ
b)
Nói với, Báo cho
c)
Lại lần nữa
d)
Sự tình; sự việc
10.
a)
Tìm, tìm kiếm
b)
Lại lần nữa
c)
Màu trắng
d)
Màu đen
11.
Phiên âm của từ "不错" là: bú_uò
a)
j
b)
q
c)
z
d)
c
12.
Phiên âm của từ "考试" là:
a)
kǎoshi
b)
kǎoshì
c)
kǎosì
d)
khǎoshì
13.
Phiên âm của từ "准备" là:
a)
cǔnbèi
b)
zhǔnbēi
c)
chǔnbèi
d)
zhǔnbèi
14.

Tìm từ đúng với bức hình bên cạnh.

a)
咖啡
b)
牛奶
c)
d)
15.

Đá bóng

(a)  

16.

Hán tự tương ứng của các từ sau :

piàoliàng/yǎnjing/jìjié

a)

漂亮、眼睛、季节

b)

漂亮、眼镜、春节

c)

美丽、眼睛、夏季

17.
教室
a)
du lịch
b)
đồng hồ
c)
bên ngoài
d)
phòng học
18.
机场
a)
cảm thấy
b)
nghìn
c)
chuẩn bị
d)
sân bay
19.
a)
nhất
b)
báo
c)
chính là
d)
đường
20.
a)
tại sao
b)
tặng
c)
d)
cách, rời
21.
公司
a)
cũng
b)
một lát
c)
thôi
d)
công ty
22.
a)
vận động
b)
sữa
c)
lượng từ cho quần áo
d)
xa
23.
a)
chạy bộ
b)
sinh nhật
c)
xe đạp
d)
đợi
24.
告诉
a)
buổi sáng
b)
đỏ
c)
ngoài
d)
nói cho biết
25.
事情
a)
thuốc
b)
cho
c)
ngon
d)
sự việc
26.
服务员
a)
sức khỏe, thân thể
b)
đón
c)
d)
nhân viên phục vụ
27.
a)
cao
b)
cực kì
c)
cho nên
d)
đắt
28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

36.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

37.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

38.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

39.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

40.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

41.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

42.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

43.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

44.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

45.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

46.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

47.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

48.

Nghe và chọn đáp án?

a)

游泳

b)

踢足球

c)

买手机

49.

Nghe và chọn đáp án?

a)

看不懂

b)

不爱读

c)

太忙了

50.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很热

b)

天阴了

c)

天晴了

51.

Nghe và chọn đáp án?

a)

妈妈

b)

孩子

c)

同学

52.

Nghe và chọn đáp án?

a)

机场

b)

汽车站

c)

火车站

53.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很大

b)

很好吃

c)

颜色不好

54.

Nghe và chọn đáp án?

a)

铅笔

b)

报纸

c)

面条儿

55.

Nghe và chọn đáp án?

a)

多休息

b)

少喝茶

c)

多喝牛奶

56.

Nghe và chọn đáp án?

a)

走路

b)

开车

c)

坐出租车

57.

Nghe và chọn đáp án?

a)

手机号

b)

有多少人

c)

几点回家

58.

Nghe và chọn đáp án?

a)

星期一

b)

星期六

c)

星期日

59.

Nghe và chọn đáp án?

a)

宾馆

b)

商店

c)

教室

60.

Nghe và chọn đáp án?

a)

太小了

b)

和不错

c)

东西贵

61.

Nghe và chọn đáp án?

a)

弟弟

b)

女儿

c)

白老师

62.

Nghe và chọn đáp án?

a)

跳舞

b)

听歌

c)

打电话