Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mini test SC1

Total questions: 67

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

학교

a)

Học sinh

b)

Trường học

c)

Phòng học

d)

Giảng đường

2.

Học sinh

a)

학과

b)

생학

c)

학생

d)

학교

3.

Giáo viên

(a)  

4.

Nhân viên công ty

(a)  

5.

은행원

(a)  

6.

의사

(a)  

7.

주부

(a)  

8.

운전기사

(a)  

9.

Hàn Quốc

(a)  

10.

Việt Nam

(a)  

11.

Malaysia

(a)  

12.

일본

(a)  

13.

미국

(a)  

14.

Trung Quốc

(a)  

15.

Xin chào?

(a)  

16.

Tiếng Hàn

(a)  

17.

Thư viện

(a)  

18.

Bệnh viện

(a)  

19.

Trung tâm thương mại

(a)  

20.

Đi

(a)  

21.

Đến

(a)  

22.

Ngủ

(a)  

23.

Ăn

(a)  

24.

Uống

(a)  

25.

Đọc

(a)  

26.

Nói chuyện

(a)  

27.

Nghe

(a)  

28.

Nhìn, xem

(a)  

29.

Làm việc

(a)  

30.

Học

(a)  

31.

Luyện tập thể thao

(a)  

32.

Nghỉ ngơi

(a)  

33.

Gặp gỡ

(a)  

34.

Mua

(a)  

35.

Thích

(a)  

36.

Không hay, không thú vị



(a)  

37.

Trà

(a)  

38.

Bánh mì

(a)  

39.

1 (Hán Hàn)

(a)  

40.

2 (Hán Hàn)

(a)  

41.

3 (HH)

(a)  

42.

4 (HH)

(a)  

43.

5 (HH)

(a)  

44.

6 (HH)

(a)  

45.

7 (HH)

(a)  

46.

8 (HH)

(a)  

47.

9 (HH)

(a)  

48.

10 (HH)

(a)  

49.

1 (Thuần Hàn)

(a)  

50.

2

(a)  

51.

3

(a)  

52.

4

(a)  

53.

5

(a)  

54.

6

(a)  

55.

7

(a)  

56.

8

(a)  

57.

9

(a)  

58.

10

(a)  

59.

20

(a)  

60.

30

(a)  

61.

40

(a)  

62.

50

(a)  

63.

60

(a)  

64.

70

(a)  

65.

80

(a)  

66.

90

(a)  

67.

100

(a)