WorksheetsMini test SC1
Total questions: 67
Worksheet time: 22mins
학교
Học sinh
Trường học
Phòng học
Giảng đường
Học sinh
학과
생학
학생
학교
Giáo viên
(a)
Nhân viên công ty
(a)
은행원
(a)
의사
(a)
주부
(a)
운전기사
(a)
Hàn Quốc
(a)
Việt Nam
(a)
Malaysia
(a)
일본
(a)
미국
(a)
Trung Quốc
(a)
Xin chào?
(a)
Tiếng Hàn
(a)
Thư viện
(a)
Bệnh viện
(a)
Trung tâm thương mại
(a)
Đi
(a)
Đến
(a)
Ngủ
(a)
Ăn
(a)
Uống
(a)
Đọc
(a)
Nói chuyện
(a)
Nghe
(a)
Nhìn, xem
(a)
Làm việc
(a)
Học
(a)
Luyện tập thể thao
(a)
Nghỉ ngơi
(a)
Gặp gỡ
(a)
Mua
(a)
Thích
(a)
Không hay, không thú vị
(a)
Trà
(a)
Bánh mì
(a)
1 (Hán Hàn)
(a)
2 (Hán Hàn)
(a)
3 (HH)
(a)
4 (HH)
(a)
5 (HH)
(a)
6 (HH)
(a)
7 (HH)
(a)
8 (HH)
(a)
9 (HH)
(a)
10 (HH)
(a)
1 (Thuần Hàn)
(a)
2
(a)
3
(a)
4
(a)
5
(a)
6
(a)
7
(a)
8
(a)
9
(a)
10
(a)
20
(a)
30
(a)
40
(a)
50
(a)
60
(a)
70
(a)
80
(a)
90
(a)
100
(a)
