Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

day 5

Total questions: 66

Worksheet time: 3hrs 18mins

Name
Class
Date
1.
das Wort
a)
Từ (Word)
b)
Trẻ nhỏ (Toddler)
c)
Sữa tươi (Fresh milk)
d)
Thành phố lớn (Big city)
e)
Bánh mì đen (Black bread)
2.
das Haus
a)
Nhà (House)
b)
Giấy cũ (Waste paper)
c)
Trẻ nhỏ (Toddler)
d)
Sữa tươi (Fresh milk)
e)
Thành phố lớn (Big city)
3.
das Büro
a)
Văn phòng (Office)
b)
Mặt trời (Sun)
c)
Giấy cũ (Waste paper)
d)
Trẻ nhỏ (Toddler)
e)
Sữa tươi (Fresh milk)
4.
die Maschine
a)
Máy móc (Machine)
b)
Dù/Cái ô (Umbrella)
c)
Mặt trời (Sun)
d)
Giấy cũ (Waste paper)
e)
Trẻ nhỏ (Toddler)
5.
der Weg
a)
Con đường (Way/Path)
b)
Căn hộ (Apartment)
c)
Dù/Cái ô (Umbrella)
d)
Mặt trời (Sun)
e)
Giấy cũ (Waste paper)
6.
der Kurs
a)
Khóa học (Course)
b)
Nghề nghiệp (Profession)
c)
Căn hộ (Apartment)
d)
Dù/Cái ô (Umbrella)
e)
Mặt trời (Sun)
7.
der Platz
a)
Chỗ/Nơi (Place/Space)
b)
Khóa học (Course)
c)
Con đường (Way/Path)
d)
Máy móc (Machine)
e)
Văn phòng (Office)
8.
das Brot
a)
Bánh mì (Bread)
b)
Chỗ/Nơi (Place/Space)
c)
Khóa học (Course)
d)
Con đường (Way/Path)
e)
Máy móc (Machine)
9.
der Start
a)
Sự bắt đầu (Start)
b)
Bánh mì (Bread)
c)
Chỗ/Nơi (Place/Space)
d)
Khóa học (Course)
e)
Con đường (Way/Path)
10.
die Milch
a)
Sữa (Milk)
b)
Sự bắt đầu (Start)
c)
Bánh mì (Bread)
d)
Chỗ/Nơi (Place/Space)
e)
Khóa học (Course)
11.
das Kind
a)
Trẻ em (Child)
b)
Sữa (Milk)
c)
Sự bắt đầu (Start)
d)
Bánh mì (Bread)
e)
Chỗ/Nơi (Place/Space)
12.
das Papier
a)
Giấy (Paper)
b)
Trẻ em (Child)
c)
Sữa (Milk)
d)
Sự bắt đầu (Start)
e)
Bánh mì (Bread)
13.
das Schwarzbrot
a)
Bánh mì đen (Black bread)
b)
Giấy (Paper)
c)
Trẻ em (Child)
d)
Sữa (Milk)
e)
Sự bắt đầu (Start)
14.
die Großstadt
a)
Thành phố lớn (Big city)
b)
Bánh mì đen (Black bread)
c)
Giấy (Paper)
d)
Trẻ em (Child)
e)
Sữa (Milk)
15.
die Frischmilch
a)
Sữa tươi (Fresh milk)
b)
Thành phố lớn (Big city)
c)
Bánh mì đen (Black bread)
d)
Giấy (Paper)
e)
Trẻ em (Child)
16.
das Kleinkind
a)
Trẻ nhỏ (Toddler)
b)
Sữa tươi (Fresh milk)
c)
Thành phố lớn (Big city)
d)
Bánh mì đen (Black bread)
e)
Giấy (Paper)
17.
das Altpapier
a)
Giấy cũ (Waste paper)
b)
Trẻ nhỏ (Toddler)
c)
Sữa tươi (Fresh milk)
d)
Thành phố lớn (Big city)
e)
Bánh mì đen (Black bread)
18.
die Sonne
a)
Mặt trời (Sun)
b)
Giấy cũ (Waste paper)
c)
Trẻ nhỏ (Toddler)
d)
Sữa tươi (Fresh milk)
e)
Thành phố lớn (Big city)
19.
der Schirm
a)
Dù/Cái ô (Umbrella)
b)
Mặt trời (Sun)
c)
Giấy cũ (Waste paper)
d)
Trẻ nhỏ (Toddler)
e)
Sữa tươi (Fresh milk)
20.
die Wohnung
a)
Căn hộ (Apartment)
b)
Dù/Cái ô (Umbrella)
c)
Mặt trời (Sun)
d)
Giấy cũ (Waste paper)
e)
Trẻ nhỏ (Toddler)
21.
der Beruf
a)
Nghề nghiệp (Profession)
b)
Căn hộ (Apartment)
c)
Dù/Cái ô (Umbrella)
d)
Mặt trời (Sun)
e)
Giấy cũ (Waste paper)
22.
der Sonnenschirm
a)
Dù che nắng (Parasol/Sunshade)
b)
Nghề nghiệp (Profession)
c)
Căn hộ (Apartment)
d)
Dù/Cái ô (Umbrella)
e)
Mặt trời (Sun)
23.
die Wohnungstür
a)
Cửa căn hộ (Apartment door)
b)
Dù che nắng (Parasol/Sunshade)
c)
Nghề nghiệp (Profession)
d)
Căn hộ (Apartment)
e)
Dù/Cái ô (Umbrella)
24.
die Blumenvase
a)
Lọ hoa (Flower vase)
b)
Cửa căn hộ (Apartment door)
c)
Dù che nắng (Parasol/Sunshade)
d)
Nghề nghiệp (Profession)
e)
Căn hộ (Apartment)
25.
die Berufsschule
a)
Trường nghề (Vocational school)
b)
Lọ hoa (Flower vase)
c)
Cửa căn hộ (Apartment door)
d)
Dù che nắng (Parasol/Sunshade)
e)
Nghề nghiệp (Profession)
26.
das Wörterbuch
a)
Từ điển (Dictionary)
b)
Trường nghề (Vocational school)
c)
Lọ hoa (Flower vase)
d)
Cửa căn hộ (Apartment door)
e)
Dù che nắng (Parasol/Sunshade)
27.
der Staubsauger
a)
Máy hút bụi (Vacuum cleaner)
b)
Từ điển (Dictionary)
c)
Trường nghề (Vocational school)
d)
Lọ hoa (Flower vase)
e)
Cửa căn hộ (Apartment door)
28.
der Videorecorder
a)
Máy ghi hình (Video recorder)
b)
Máy hút bụi (Vacuum cleaner)
c)
Từ điển (Dictionary)
d)
Trường nghề (Vocational school)
e)
Lọ hoa (Flower vase)
29.
das Mittagessen
a)
Bữa trưa (Lunch)
b)
Máy ghi hình (Video recorder)
c)
Máy hút bụi (Vacuum cleaner)
d)
Từ điển (Dictionary)
e)
Trường nghề (Vocational school)
30.
der Campingbus
a)
Xe cắm trại (Camper van)
b)
Bữa trưa (Lunch)
c)
Máy ghi hình (Video recorder)
d)
Máy hút bụi (Vacuum cleaner)
e)
Từ điển (Dictionary)
31.
der Wasserkocher
a)
Ấm đun nước (Kettle)
b)
Xe cắm trại (Camper van)
c)
Bữa trưa (Lunch)
d)
Máy ghi hình (Video recorder)
e)
Máy hút bụi (Vacuum cleaner)
32.
das Mineralwasser
a)
Nước khoáng (Mineral water)
b)
Ấm đun nước (Kettle)
c)
Xe cắm trại (Camper van)
d)
Bữa trưa (Lunch)
e)
Máy ghi hình (Video recorder)
33.
der Kühlschrank
a)
Tủ lạnh (Refrigerator)
b)
Nước khoáng (Mineral water)
c)
Ấm đun nước (Kettle)
d)
Xe cắm trại (Camper van)
e)
Bữa trưa (Lunch)
34.
die Wörter
a)
Từ (Word)
b)
Tủ lạnh (Refrigerator)
c)
Nước khoáng (Mineral water)
d)
Ấm đun nước (Kettle)
e)
Xe cắm trại (Camper van)
35.
die Häuser
a)
Nhà (House)
b)
Từ (Word)
c)
Tủ lạnh (Refrigerator)
d)
Nước khoáng (Mineral water)
e)
Ấm đun nước (Kettle)
36.
die Büros
a)
Văn phòng (Office)
b)
Nhà (House)
c)
Từ (Word)
d)
Tủ lạnh (Refrigerator)
e)
Nước khoáng (Mineral water)
37.
die Maschinen
a)
Máy móc (Machine)
b)
Văn phòng (Office)
c)
Nhà (House)
d)
Từ (Word)
e)
Tủ lạnh (Refrigerator)
38.
die Wege
a)
Con đường (Way/Path)
b)
Máy móc (Machine)
c)
Văn phòng (Office)
d)
Nhà (House)
e)
Từ (Word)
39.
die Kurse
a)
Khóa học (Course)
b)
Con đường (Way/Path)
c)
Máy móc (Machine)
d)
Văn phòng (Office)
e)
Nhà (House)
40.
die Plätze
a)
Chỗ/Nơi (Place/Space)
b)
Khóa học (Course)
c)
Con đường (Way/Path)
d)
Máy móc (Machine)
e)
Văn phòng (Office)
41.
die Brote
a)
Bánh mì (Bread)
b)
Chỗ/Nơi (Place/Space)
c)
Khóa học (Course)
d)
Con đường (Way/Path)
e)
Máy móc (Machine)
42.
die Starts
a)
Sự bắt đầu (Start)
b)
Bánh mì (Bread)
c)
Chỗ/Nơi (Place/Space)
d)
Khóa học (Course)
e)
Con đường (Way/Path)
43.
die Milchen*
a)
Sữa (Milk)
b)
Sự bắt đầu (Start)
c)
Bánh mì (Bread)
d)
Chỗ/Nơi (Place/Space)
e)
Khóa học (Course)
44.
die Kinder
a)
Trẻ em (Child)
b)
Sữa (Milk)
c)
Sự bắt đầu (Start)
d)
Bánh mì (Bread)
e)
Chỗ/Nơi (Place/Space)
45.
die Papiere
a)
Giấy (Paper)
b)
Trẻ em (Child)
c)
Sữa (Milk)
d)
Sự bắt đầu (Start)
e)
Bánh mì (Bread)
46.
die Schwarzbrots*
a)
Bánh mì đen (Black bread)
b)
Giấy (Paper)
c)
Trẻ em (Child)
d)
Sữa (Milk)
e)
Sự bắt đầu (Start)
47.
die Großstädte
a)
Thành phố lớn (Big city)
b)
Bánh mì đen (Black bread)
c)
Giấy (Paper)
d)
Trẻ em (Child)
e)
Sữa (Milk)
48.
die Frischmilchen*
a)
Sữa tươi (Fresh milk)
b)
Thành phố lớn (Big city)
c)
Bánh mì đen (Black bread)
d)
Giấy (Paper)
e)
Trẻ em (Child)
49.
die Kleinkinder
a)
Trẻ nhỏ (Toddler)
b)
Sữa tươi (Fresh milk)
c)
Thành phố lớn (Big city)
d)
Bánh mì đen (Black bread)
e)
Giấy (Paper)
50.
die Altpapiere*
a)
Giấy cũ (Waste paper)
b)
Trẻ nhỏ (Toddler)
c)
Sữa tươi (Fresh milk)
d)
Thành phố lớn (Big city)
e)
Bánh mì đen (Black bread)
51.
die Sonnen*
a)
Mặt trời (Sun)
b)
Giấy cũ (Waste paper)
c)
Trẻ nhỏ (Toddler)
d)
Sữa tươi (Fresh milk)
e)
Thành phố lớn (Big city)
52.
die Schirme
a)
Dù/Cái ô (Umbrella)
b)
Mặt trời (Sun)
c)
Giấy cũ (Waste paper)
d)
Trẻ nhỏ (Toddler)
e)
Sữa tươi (Fresh milk)
53.
die Wohnungen
a)
Căn hộ (Apartment)
b)
Dù/Cái ô (Umbrella)
c)
Mặt trời (Sun)
d)
Giấy cũ (Waste paper)
e)
Trẻ nhỏ (Toddler)
54.
die Berufe
a)
Nghề nghiệp (Profession)
b)
Căn hộ (Apartment)
c)
Dù/Cái ô (Umbrella)
d)
Mặt trời (Sun)
e)
Giấy cũ (Waste paper)
55.
die Sonnenschirme
a)
Dù che nắng (Parasol/Sunshade)
b)
Nghề nghiệp (Profession)
c)
Căn hộ (Apartment)
d)
Dù/Cái ô (Umbrella)
e)
Mặt trời (Sun)
56.
die Wohnungstüren
a)
Cửa căn hộ (Apartment door)
b)
Dù che nắng (Parasol/Sunshade)
c)
Nghề nghiệp (Profession)
d)
Căn hộ (Apartment)
e)
Dù/Cái ô (Umbrella)
57.
die Blumenvasen
a)
Lọ hoa (Flower vase)
b)
Cửa căn hộ (Apartment door)
c)
Dù che nắng (Parasol/Sunshade)
d)
Nghề nghiệp (Profession)
e)
Căn hộ (Apartment)
58.
die Berufsschulen
a)
Trường nghề (Vocational school)
b)
Lọ hoa (Flower vase)
c)
Cửa căn hộ (Apartment door)
d)
Dù che nắng (Parasol/Sunshade)
e)
Nghề nghiệp (Profession)
59.
die Wörterbücher
a)
Từ điển (Dictionary)
b)
Trường nghề (Vocational school)
c)
Lọ hoa (Flower vase)
d)
Cửa căn hộ (Apartment door)
e)
Dù che nắng (Parasol/Sunshade)
60.
die Staubsauger
a)
Máy hút bụi (Vacuum cleaner)
b)
Từ điển (Dictionary)
c)
Trường nghề (Vocational school)
d)
Lọ hoa (Flower vase)
e)
Cửa căn hộ (Apartment door)
61.
die Videorecorder
a)
Máy ghi hình (Video recorder)
b)
Máy hút bụi (Vacuum cleaner)
c)
Từ điển (Dictionary)
d)
Trường nghề (Vocational school)
e)
Lọ hoa (Flower vase)
62.
die Mittagessen*
a)
Bữa trưa (Lunch)
b)
Máy ghi hình (Video recorder)
c)
Máy hút bụi (Vacuum cleaner)
d)
Từ điển (Dictionary)
e)
Trường nghề (Vocational school)
63.
die Campingbusse
a)
Xe cắm trại (Camper van)
b)
Bữa trưa (Lunch)
c)
Máy ghi hình (Video recorder)
d)
Máy hút bụi (Vacuum cleaner)
e)
Từ điển (Dictionary)
64.
die Wasserkocher
a)
Ấm đun nước (Kettle)
b)
Xe cắm trại (Camper van)
c)
Bữa trưa (Lunch)
d)
Máy ghi hình (Video recorder)
e)
Máy hút bụi (Vacuum cleaner)
65.
die Mineralwasser*
a)
Nước khoáng (Mineral water)
b)
Ấm đun nước (Kettle)
c)
Xe cắm trại (Camper van)
d)
Bữa trưa (Lunch)
e)
Máy ghi hình (Video recorder)
66.
die Kühlschränke
a)
Tủ lạnh (Refrigerator)
b)
Nước khoáng (Mineral water)
c)
Ấm đun nước (Kettle)
d)
Xe cắm trại (Camper van)
e)
Bữa trưa (Lunch)