wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4과: 쇼핑

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

캐주얼

a)

Đồng phục

b)

Trang phục nữ

c)

Trang phục thường ngày

d)

Quần áo trẻ em

2.

Hết mốt

a)

유행에 따르다

b)

유행하다

c)

유행이 지나다

d)

유행에 뒤떨어지다

3.

교복

a)

Đồng phục học sinh

b)

Đồng phục công ty

c)

Đồng phục nhóm

d)

Đồng phục

4.

Cúc áo

a)

얼룩

b)

지퍼

c)

단추

d)

구멍

5.

수선하다

a)

Tươi ngon

b)

Sửa chữa

c)

Sắp xếp

d)

Xử lý

6.

Quảng cáo

a)

광고

b)

공공

c)

발표

d)

표시

7.

Trả góp

a)

할인

b)

할부

c)

세일

d)

상품

8.

Bỏ lỡ cơ hội

a)

기회를 노리다

b)

기회를 놓치다

c)

기회를 만들다

d)

기회를 엿보다

9.

Người tiêu dùng

a)

소비자

b)

판매원

c)

궁급자

d)

담당자

10.

보장하다

a)

Bảo đảm

b)

Bảo lãnh

c)

Bảo vệ

d)

Bảo ban