NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets請選對答案
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
鱷魚的越南語是哪一個?
a)
con bò
b)
con cáo
c)
con cá
d)
con cá sấu
2.
河馬的越南語是哪一個?
a)
con khỉ
b)
con bò
c)
con hà mã
d)
con gấu
3.
蛇的越南語是哪一個?
a)
con gấu
b)
con cò
c)
con rắn
d)
con lợn
4.
牛的越南語是哪一個?
a)
con gà
b)
con ngựa
c)
con ong
d)
con bò
5.
熊的越南語是哪一個?
a)
con gấu
b)
con hà mã
c)
con cò
d)
con hổ
6.
羊的越南語是哪一個?
a)
con quạ
b)
con rùa
c)
con dê
d)
con mèo
7.
貓的越南語是哪一個?
a)
con sóc
b)
con tôm
c)
con hổ
d)
con mèo
8.
馬的越南語是哪一個?
a)
con hà mã
b)
con khỉ
c)
con hổ
d)
con ngựa
9.
木瓜的越南語是哪一個?
a)
quả bơ
b)
quả khế
c)
quả bơ
d)
quả đu đủ
10.
楊桃的越南語是哪一個?
a)
quả đu đủ
b)
quả bơ
c)
quả khế
d)
con rùa
11.
獅子的越南語是哪一個?
a)
con sư tử
b)
con voi
c)
con rùa
d)
con lợn
12.
娃娃的越南語是哪一個?
a)
em bé
b)
xe đạp
c)
búp bê
d)
cái phao
13.
腳踏車的越南語是哪一個?
a)
cái mũ
b)
xe đạp
c)
quả bơ
d)
cái nón
14.
大象的越南語是哪一個?
a)
con hổ
b)
con voi
c)
con rùa
d)
con quạ
15.
帽子的的越南語是哪一個?
a)
cái mũ
b)
cái phao
c)
cái xe đạp
d)
con rùa
Reset
